Toán học, Lớp 9

Cấp số cộng: công thức, công sai và tổng n số hạng đầu

Nhân vật toán học đứng cạnh các cột, mỗi cột sau cao hơn cột trước một bậc

Cấp số cộng là một dãy số mà mỗi số hạng sau lớn hơn số hạng trước một số không đổi \(d\) (công sai của cấp số cộng). Mọi số hạng của nó có thể tìm theo công thức \(a_n = a_1 + (n-1)d\), và tổng của \(n\) số hạng đầu tiên theo công thức \(S_n = \dfrac{a_1 + a_n}{2}\cdot n\). Trang này trình bày định nghĩa và công sai, cả hai công thức tính tổng, tính chất đặc trưng, kiểm tra xem một số có thuộc dãy hay không, phân biệt với cấp số nhân, các bài toán mẫu OGE và bài tập tương tác để tự kiểm tra.

Cấp số cộng là gì

Cấp số cộng là một dãy số mà mỗi số hạng sau được tạo ra từ số hạng trước bằng cách cộng thêm một số không đổi. Số này được gọi là công sai của cấp số cộng và ký hiệu là \(d\).

Định nghĩa bằng một công thức: dãy số \(a_1, a_2, a_3, \dots\) được gọi là cấp số cộng nếu với mọi chỉ số \(n\) ta có đẳng thức

\[a_{n+1} = a_n + d.\]

Xét dãy số 3, 7, 11, 15, 19, … Số hạng đầu tiên ở đây là \(a_1 = 3\), và công sai \(d = 4\): mỗi số hạng sau lớn hơn số hạng trước đúng 4 đơn vị. Do đó, số hạng tiếp theo là 23, và trước số 3 (nếu kéo dài về phía trước) sẽ là số 1 với dấu trừ.

Toàn bộ cấp số cộng được xác định chỉ bởi hai số — số hạng đầu \(a_1\) và công sai \(d\). Biết cặp số này, ta có thể xác định bất kỳ số hạng nào, tính tổng của bao nhiêu số hạng đầu tùy ý và kiểm tra xem một số cho trước có xuất hiện trong dãy hay không. Cấp số cộng được ký hiệu là \((a_n)\), và các số hạng của nó là \(a_1\), \(a_2\), \(a_3\) và vân vân, trong đó chỉ số dưới luôn biểu thị thứ tự, chứ không phải giá trị.

d = 4 > 0 — cấp số cộng tăng
3+47+411+415+419+4?
d = −3 < 0 — cấp số cộng giảm
20−317−314−311−38−3?
Bước nhảy luôn giống nhau. Nếu lấy bất kỳ số hạng nào trừ đi số hạng liền trước nó, ta sẽ được một số không đổi — đó chính là công sai d. Ở dòng đầu, số hạng tiếp theo là 23, ở dòng thứ hai là 5.

Công sai của cấp số cộng: cách tìm d

Công sai luôn là số hạng sau trừ đi số hạng trước:

\[d = a_n - a_{n-1}.\]

Thứ tự phép trừ rất quan trọng: nếu trừ ngược lại, dấu của công sai sẽ bị đổi. Đối với dãy số 20, 17, 14, 11, 8, công sai là \(17 - 20 = -3\), chứ không phải \(+3\).

Dấu của \(d\) hoàn toàn xác định hành vi của cấp số cộng:

  • \(d > 0\) — cấp số cộng tăng, các số hạng tăng dần;
  • \(d < 0\) — cấp số cộng giảm, các số hạng giảm dần;
  • \(d = 0\) — tất cả các số hạng bằng nhau, ví dụ 6, 6, 6, 6, … Đây cũng là cấp số cộng, chỉ là hằng số.

Nếu biết hai số hạng với các chỉ số khác nhau, công sai được tìm theo công thức

\[d = \frac{a_k - a_m}{k - m}.\]

Ví dụ. Giả sử \(a_4 = 30\)\(a_{10} = 6\). Khi đó \(d = \dfrac{6 - 30}{10 - 4} = \dfrac{-24}{6} = -4\), và số hạng đầu tiên là \(a_1 = a_4 - 3d = 30 + 12 = 42\). Kiểm tra phần đầu của cấp số cộng: 42, 38, 34, 30 — số hạng thứ tư đúng là 30.

Công sai không nhất thiết phải là số nguyên: dãy số 1; 1,5; 2; 2,5 có công sai là 0,5, và đây là một cấp số cộng hoàn chỉnh.

Công thức số hạng thứ n của cấp số cộng

Công thức chính của chủ đề cho phép tìm bất kỳ số hạng nào mà không cần liệt kê tất cả các số hạng trước đó:

\[a_n = a_1 + (n - 1)d.\]

Tại sao lại là \(n - 1\)? Để đi từ số hạng thứ nhất đến số hạng thứ \(n\), ta cộng công sai không phải \(n\) lần, mà ít hơn một lần: đến số hạng thứ hai — một bước, đến số hạng thứ ba — hai bước, đến số hạng thứ hai mươi — mười chín bước.

Ví dụ. Đối với cấp số cộng 3, 7, 11, 15, 19, … ta có \(a_1 = 3\)\(d = 4\), do đó

\[a_n = 3 + (n - 1)\cdot 4 = 4n - 1.\]

Biểu thức rút gọn như vậy rất tiện lợi: ta thấy ngay rằng \(a_{20} = 4\cdot 20 - 1 = 79\), và \(a_{100} = 399\). Đồng thời, nó gợi ý về công sai: công thức số hạng thứ \(n\) của bất kỳ cấp số cộng nào là một hàm tuyến tính, có dạng \(a_n = dn + c\), và hệ số đứng trước \(n\) chính là công sai.

Đôi khi số hạng đầu tiên không biết, nhưng biết một số hạng khác. Khi đó, ý tưởng tương tự hoạt động ở dạng tổng quát: \(a_n = a_k + (n - k)d\).

Qua số hạng đầu
an = a1 + (n − 1)d
Từ số hạng đầu đến số hạng thứ n, ta thực hiện đúng n − 1 bước theo d. Số 1 trong ngoặc là điểm mấu chốt của công thức.
Qua một số hạng đã biết
an = ak + (n − k)d
Tiện lợi khi số hạng đầu không biết: ví dụ, a7 = a3 + 4d.
Tự kiểm tra nhanh: thay n = 1. Sẽ nhận được a1 + 0 · d = a1. Nếu ra a1 + d — tức là đã quên số 1 trong công thức.

Tính chất đặc trưng của cấp số cộng

Mọi số hạng của cấp số cộng, trừ số hạng đầu tiên, bằng trung bình cộng của hai số hạng liền kề với nó:

\[a_n = \frac{a_{n-1} + a_{n+1}}{2}, \qquad n \ge 2.\]

Chính vì vậy cấp số cộng mới có tên gọi là cấp số cộng. Đẳng thức này cũng hoạt động theo chiều ngược lại: nếu trong một dãy số, mỗi số hạng ở giữa bằng nửa tổng của hai số hạng liền kề, thì dãy số đó là một cấp số cộng. Phát biểu như vậy được gọi là dấu hiệu của cấp số cộng, và trong các bài toán, nó được sử dụng để chứng minh ba số tạo thành một cấp số cộng.

Ví dụ. Ba số 7, \(x\), 23 là ba số hạng liên tiếp của một cấp số cộng. Khi đó \(x = \dfrac{7 + 23}{2} = 15\). Kiểm tra: 7, 15, 23 — hiệu là 8 và 8, mọi thứ khớp.

Một cách viết khác tiện lợi của cùng tính chất: \(2a_n = a_{n-1} + a_{n+1}\), nghĩa là số hạng ở giữa nhân đôi bằng tổng hai số hạng ở hai đầu. Ở dạng này, tính chất dễ áp dụng hơn khi các số hạng được cho bởi các biểu thức chữ.

Tổng n số hạng đầu của cấp số cộng

Tổng \(S_n = a_1 + a_2 + \dots + a_n\) được tính bằng một trong hai công thức:

\[S_n = \frac{a_1 + a_n}{2}\cdot n \qquad \text{hoặc} \qquad S_n = \frac{2a_1 + (n-1)d}{2}\cdot n.\]

Ý tưởng của công thức thứ nhất — chính là điều mà theo truyền thuyết, cậu bé Gauss đã tìm ra khi cộng các số từ 1 đến 100. Nếu cộng số hạng đầu với số hạng cuối, số hạng thứ hai với số hạng áp cuối, v.v., tất cả các cặp đều cho cùng một tổng. Từ đó \(1 + 2 + \dots + 100 = \dfrac{1 + 100}{2}\cdot 100 = 5050\).

Công thức thứ hai thu được từ công thức thứ nhất bằng cách thay thế \(a_n = a_1 + (n-1)d\) — nó cần thiết khi số hạng cuối cùng không được cho và ta không muốn tính riêng nó.

Ví dụ. Tìm tổng 20 số hạng đầu tiên của cấp số cộng 3, 7, 11, 15, 19, …

Theo công thức thứ nhất: \(a_{20} = 79\), do đó \(S_{20} = \dfrac{3 + 79}{2}\cdot 20 = 41\cdot 20 = 820\).

Theo công thức thứ hai: \(S_{20} = \dfrac{2\cdot 3 + 19\cdot 4}{2}\cdot 20 = \dfrac{6 + 76}{2}\cdot 20 = 41\cdot 20 = 820\).

Các kết quả trùng khớp — đây là cách kiểm tra tốt nhất các phép tính.

Biết số hạng cuối
Sn =a1 + an2· n
Một nửa tổng của các số hạng đầu và cuối, nhân với số lượng các số hạng. Sử dụng khi an đã được tính hoặc cho sẵn trong đề bài.
Biết số hạng đầu và công sai
Sn =2a1 + (n − 1)d2· n
Không cần tính toán gì trước. Sử dụng khi an chưa biết.
Đây là cùng một công thức. Công thức thứ hai thu được từ công thức thứ nhất bằng cách thay thế an = a1 + (n − 1)d, do đó kết quả bắt buộc phải trùng khớp — một cách tiện lợi để tự kiểm tra.

Làm thế nào để biết một số có thuộc cấp số cộng hay không

Câu hỏi «một số có phải là số hạng của cấp số cộng hay không» được giải bằng một phương trình. Một số thuộc cấp số cộng khi và chỉ khi chỉ số \(n\) của nó là một số tự nhiên: 1, 2, 3, v.v. Nếu \(n\) là số thập phân hoặc không dương thì có nghĩa là không có số hạng đó.

Ví dụ 1. Số 99 có thuộc cấp số cộng 3, 7, 11, 15, 19, … không? Công thức số hạng thứ \(n\) ở đây là \(a_n = 4n - 1\), do đó ta giải phương trình \(4n - 1 = 99\), từ đó \(4n = 100\)\(n = 25\). Chỉ số là số tự nhiên — nghĩa là 99 có trong cấp số cộng, đó là số hạng thứ hai mươi lăm.

Ví dụ 2. Còn số 2026 thì sao? Từ \(4n - 1 = 2026\) ta có \(4n = 2027\)\(n = 506{,}75\). Chỉ số là số thập phân, do đó 2026 không phải là số hạng của cấp số cộng này.

Một gợi ý hữu ích để ước lượng nhanh: cấp số cộng có công thức \(a_n = 4n - 1\) có tất cả các số hạng khi chia cho 4 đều cho số dư là 3. Số 2026 cho số dư là 2, do đó nó «trượt» khỏi cấp số cộng.

1
Lập công thức số hạng thứ n
Với an = a1 + (n − 1)d và rút gọn
2
Cho nó bằng số cần kiểm tra
sẽ nhận được một phương trình tuyến tính thông thường với ẩn n
3
Giải phương trình tìm n
n là chỉ số, không phải giá trị của số hạng
4
Xem xét giá trị n tìm được
số tự nhiên (1, 2, 3, …) — số đó thuộc cấp số cộng và đây là chỉ số của nó; số thập phân hoặc n ≤ 0 — số đó không thuộc cấp số cộng

Bài toán mẫu về cấp số cộng trong kỳ thi OGE

Trong kỳ thi OGE môn Toán, cấp số cộng xuất hiện hàng năm, và hầu hết các bài toán đều thuộc bốn dạng chính.

Tìm số hạng theo chỉ số. Cho \(a_1\)\(d\) (hoặc một vài số hạng đầu tiên) — thay vào công thức \(a_n = a_1 + (n-1)d\).

Tìm chỉ số theo giá trị. Cho một số — cho nó bằng công thức số hạng thứ \(n\) và giải phương trình tìm \(n\).

Tìm tổng. Tính \(S_n\) theo một trong hai công thức; nếu thiếu \(a_n\) — trước tiên hãy tìm nó.

Tìm số lượng số hạng. Từ công thức số hạng thứ \(n\) ta có một hệ quả tiện lợi: \(n = \dfrac{a_n - a_1}{d} + 1\).

Một dạng riêng biệt là bài toán có lời văn, trong đó cấp số cộng được ẩn trong một câu chuyện. Ví dụ: ngày đầu tiên công nhân làm được 12 chi tiết, và mỗi ngày tiếp theo — nhiều hơn ngày trước 3 chi tiết; hỏi trong 15 ngày anh ta làm được bao nhiêu chi tiết? Ở đây \(a_1 = 12\), \(d = 3\), \(n = 15\). Tính số hạng cuối: \(a_{15} = 12 + 14\cdot 3 = 54\). Khi đó \(S_{15} = \dfrac{12 + 54}{2}\cdot 15 = 33\cdot 15 = 495\) chi tiết.

Lời khuyên chính cho các bài toán như vậy: trước tiên hãy ghi ra một dòng riêng những gì đã cho (\(a_1\), \(d\), \(n\), \(a_n\), \(S_n\)) và những gì cần tìm. Một nửa số lỗi trong kỳ thi xảy ra không phải do công thức, mà do nhầm lẫn giữa chỉ số và giá trị của số hạng.

Cấp số cộng và cấp số nhân: sự khác biệt

Cả hai loại cấp số đều là quy tắc để tạo ra số hạng tiếp theo từ số hạng trước đó. Sự khác biệt nằm ở hành động: trong cấp số cộng, ta cộng một số không đổi \(d\) vào số hạng, trong cấp số nhân, ta nhân số hạng với một số không đổi \(q\), được gọi là công bội của cấp số nhân.

Từ đó dẫn đến các hành vi khác nhau. Cấp số cộng tăng trưởng đều đặn, «theo bậc thang»: 3, 7, 11, 15 — mỗi bước cộng thêm 4. Cấp số nhân tăng trưởng theo cấp số nhân: 3, 6, 12, 24 — mỗi bước nhân đôi số đó, và sau mười bước, số hạng sẽ lớn hơn một nghìn rưỡi.

Việc kiểm tra loại dãy số rất đơn giản: hãy tính hiệu của các số hạng liền kề và tỉ số của chúng. Hiệu giống nhau — là cấp số cộng, tỉ số giống nhau — là cấp số nhân. Nếu không khớp cả hai, đó chỉ là một dãy số thông thường: ví dụ, 1, 4, 9, 16 — là bình phương của các số tự nhiên, và nó không phải là cấp số cộng (hiệu 3, 5, 7 khác nhau, tỉ số cũng vậy).

Trong chương trình phổ thông, cả hai chủ đề đều được học liên tiếp trong lớp 9, do đó công thức dễ bị nhầm lẫn. Hãy ghi nhớ điểm mấu chốt: trong cấp số cộng, công sai \(d\) được trừ đi, trong cấp số nhân, công bội \(q\) được chia. Mọi thứ khác là hệ quả.

Cấp số cộng
Bước nhảycộng thêm d
Số hạng thứ nan = a1 + (n − 1)d
TổngSn = a1 + an2 · n
Ví dụ3, 7, 11, 15  (+4)
Cấp số nhân
Bước nhảynhân với q
Số hạng thứ nbn = b1 · qn−1
Tổng (q ≠ 1)Sn = b1(qn − 1)q − 1
Ví dụ3, 6, 12, 24  (×2)
Cách phân biệt trong 10 giây: tính hiệu của các số hạng liền kề. Nếu chúng bằng nhau — đó là cấp số cộng. Nếu không phải hiệu mà là tỉ số (mỗi số hạng sau chia cho số hạng liền trước nó cho cùng một kết quả) — đó là cấp số nhân.

Ví dụ giải bài toán về cấp số cộng

Ví dụ 1. Tìm số hạng đầu và công sai qua hai số hạng

Cho. \(a_3 = 14\), \(a_7 = 30\). Tìm \(a_1\), \(d\)\(a_{20}\).

Bước 1. Từ số hạng thứ ba đến số hạng thứ bảy có đúng \(7 - 3 = 4\) bước, mỗi bước cộng thêm \(d\). Vậy \(a_7 = a_3 + 4d\), nghĩa là \(30 = 14 + 4d\), từ đó \(4d = 16\)\(d = 4\).

Bước 2. Quay ngược về số hạng đầu tiên: \(a_1 = a_3 - 2d = 14 - 8 = 6\).

Bước 3. Viết công thức số hạng thứ \(n\): \(a_n = 6 + (n-1)\cdot 4 = 4n + 2\).

Bước 4. Tính số hạng cần tìm: \(a_{20} = 4\cdot 20 + 2 = 82\).

Kiểm tra. Liệt kê phần đầu của cấp số cộng: 6, 10, 14, 18, 22, 26, 30. Số hạng thứ ba là 14, số hạng thứ bảy là 30 — khớp.

Đáp án: \(a_1 = 6\), \(d = 4\), \(a_{20} = 82\).

Ví dụ 2. Tổng 30 số hạng đầu (cả hai công thức)

Cho. Cấp số cộng \(-5,\ -2,\ 1,\ 4,\ \dots\) Tìm \(S_{30}\).

Bước 1. Xác định các tham số: \(a_1 = -5\), \(d = -2 - (-5) = 3\).

Bước 2. Tìm số hạng thứ ba mươi: \(a_{30} = -5 + 29\cdot 3 = -5 + 87 = 82\).

Bước 3. Tính theo công thức thứ nhất: \(S_{30} = \dfrac{-5 + 82}{2}\cdot 30 = \dfrac{77}{2}\cdot 30 = 77\cdot 15 = 1155\).

Bước 4. Kiểm tra theo công thức thứ hai. Trước tiên là tử số: \(2\cdot(-5) + 29\cdot 3 = -10 + 87 = 77\).

Tiếp theo như bước ba: \(S_{30} = \dfrac{77}{2}\cdot 30 = 1155\).

Cả hai cách đều cho kết quả 1155 — nghĩa là phép tính số học là đúng.

Đáp án: \(S_{30} = 1155\).

Ví dụ 3. Tổng tất cả các số có hai chữ số chia hết cho 7

Đề bài. Tìm tổng tất cả các số có hai chữ số chia hết cho 7.

Bước 1. Các số đó tự tạo thành một cấp số cộng với công sai là 7. Số có hai chữ số nhỏ nhất chia hết cho bảy là 14, số lớn nhất là 98 (số tiếp theo, 105, đã có ba chữ số). Ta có \(a_1 = 14\), \(d = 7\), \(a_n = 98\).

Bước 2. Tính số lượng số hạng: \(n = \dfrac{98 - 14}{7} + 1 = \dfrac{84}{7} + 1 = 12 + 1 = 13\).

Bước 3. Tính tổng: \(S_{13} = \dfrac{14 + 98}{2}\cdot 13 = \dfrac{112}{2}\cdot 13 = 56\cdot 13 = 728\).

Bước 4. Kiểm tra bằng công thức thứ hai. \(S_{13} = \dfrac{2\cdot 14 + 12\cdot 7}{2}\cdot 13 = \dfrac{28 + 84}{2}\cdot 13 = 56\cdot 13 = 728\).

Đáp án: 728.

Ví dụ 4. Kiểm tra xem một số có thuộc cấp số cộng hay không

Đề bài. Số 145 có phải là số hạng của cấp số cộng \(7,\ 12,\ 17,\ \dots\) không? Còn số 142 thì sao?

Bước 1. Các tham số của cấp số cộng: \(a_1 = 7\), \(d = 5\), do đó \(a_n = 7 + (n-1)\cdot 5 = 5n + 2\).

Bước 2. Kiểm tra số 145: phương trình \(5n + 2 = 145\) cho \(5n = 143\)\(n = 28{,}6\). Chỉ số là số thập phân, do đó 145 không thuộc cấp số cộng.

Bước 3. Kiểm tra số 142: \(5n + 2 = 142\), từ đó \(5n = 140\)\(n = 28\). Chỉ số là số tự nhiên — số đó thuộc.

Bước 4. Kiểm tra bằng phép thay thế. \(a_{28} = 7 + 27\cdot 5 = 7 + 135 = 142\). Đúng.

Đáp án: 145 không thuộc cấp số cộng; 142 thuộc và là số hạng thứ 28 của nó.

Ví dụ 5. Tính chất đặc trưng với các số hạng bằng chữ

Đề bài. Với giá trị nào của \(x\) thì ba số \(x - 3\), \(2x + 1\), \(4x - 1\) là ba số hạng liên tiếp của một cấp số cộng?

Bước 1. Theo tính chất đặc trưng, số hạng ở giữa nhân đôi bằng tổng hai số hạng ở hai đầu:

\[2(2x + 1) = (x - 3) + (4x - 1).\]

Bước 2. Mở ngoặc: \(4x + 2 = 5x - 4\).

Bước 3. Giải: \(2 + 4 = 5x - 4x\), tức là \(x = 6\).

Bước 4. Kiểm tra. Thay \(x = 6\): số hạng đầu \(6 - 3 = 3\), số hạng thứ hai \(2\cdot 6 + 1 = 13\), số hạng thứ ba \(4\cdot 6 - 1 = 23\). Hiệu: \(13 - 3 = 10\)\(23 - 13 = 10\) — bằng nhau.

Đáp án: \(x = 6\), cấp số cộng là 3, 13, 23 với công sai là 10.

Ví dụ 6. Có bao nhiêu số hạng âm trong cấp số cộng

Đề bài. Có bao nhiêu số hạng âm trong cấp số cộng \(-21,\ -18,\ -15,\ \dots\)?

Bước 1. Các tham số: \(a_1 = -21\), \(d = 3\). Công thức số hạng thứ \(n\): \(a_n = -21 + (n-1)\cdot 3 = 3n - 24\).

Bước 2. Viết điều kiện «số hạng là số âm»: \(3n - 24 < 0\), từ đó \(3n < 24\)\(n < 8\).

Bước 3. Chỉ số là số tự nhiên, do đó phù hợp là \(n = 1, 2, \dots, 7\) — tổng cộng bảy số hạng.

Bước 4. Kiểm tra giới hạn. \(a_7 = 3\cdot 7 - 24 = -3\) — là số âm. \(a_8 = 3\cdot 8 - 24 = 0\) — số 0 không phải là số âm, do đó số hạng thứ tám không được tính. \(a_9 = 3\) — là số dương.

Đáp án: bảy số hạng âm.

Những lỗi thường gặp trong bài toán về cấp số cộng

  • Trong công thức số hạng thứ $n$, viết $a_n = a_1 + nd$ thay vì $a_n = a_1 + (n-1)d$.

    Từ số hạng đầu đến số hạng thứ \(n\) có ít hơn một bước so với chỉ số. Đối với cấp số cộng \(5,\ 9,\ 13,\ \dots\), số hạng thứ mười là \(a_{10} = 5 + 9\cdot 4 = 41\), chứ không phải 45. Kiểm tra nhanh công thức: thay \(n = 1\) — kết quả phải đúng bằng \(a_1\).

  • Tính công sai ngược lại: $d = a_1 - a_2$, và dấu bị đổi.

    Công sai là số hạng sau trừ đi số hạng trước: \(d = a_2 - a_1\). Đối với cấp số cộng \(40,\ 34,\ 28,\ \dots\), đúng là \(d = 34 - 40 = -6\). Dấu trừ ở đây không phải lỗi, mà là dấu hiệu của cấp số cộng giảm.

  • Trong công thức tính tổng, quên chia cho 2 hoặc nhân với $n$: viết $S_n = (a_1 + a_n)\cdot n$.

    Tổng các cặp «số hạng đầu với số hạng cuối», có đúng \(\dfrac{n}{2}\) cặp, do đó bắt buộc phải chia cho 2. Đối với cấp số cộng \(2,\ 9,\ 16,\ \dots\), ta có \(a_{10} = 2 + 9\cdot 7 = 65\)\(S_{10} = \dfrac{2 + 65}{2}\cdot 10 = 67\cdot 5 = 335\), chứ không phải 670.

  • Khi kiểm tra xem một số có thuộc cấp số cộng hay không, nhận được $n = 0$ hoặc $n$ âm và vẫn trả lời «có thuộc».

    Chỉ số của số hạng là một số tự nhiên, đếm bắt đầu từ đơn vị. Ví dụ, đối với cấp số cộng \(10,\ 14,\ 18,\ \dots\), phương trình \(10 + 4(n-1) = 6\) cho \(n = 0\), điều đó có nghĩa là 6 không thuộc cấp số cộng: số đó sẽ đứng trước số hạng đầu tiên.

  • Nhầm lẫn giữa giá trị tìm được: thay giá trị của số hạng vào vị trí của chỉ số, và ngược lại.

    \(a_n\) là giá trị, \(n\) là chỉ số thứ tự. Nếu đề bài hỏi «số hạng thứ bao nhiêu bằng 142», thì câu trả lời là 28, chứ không phải 142. Thói quen hữu ích: trước khi giải, hãy ghi ra một dòng «cho: \(a_1 = \dots\), \(d = \dots\), tìm: \(n\)».

  • Cho rằng cấp số cộng bắt buộc phải tăng và gồm các số nguyên.

    Công sai có thể là số âm (\(20,\ 17,\ 14,\ \dots\)), số thập phân (1; 1,5; 2; 2,5) và thậm chí bằng 0 (8, 8, 8, …). Cả ba trường hợp đều là cấp số cộng hợp lệ, và tất cả các công thức đều áp dụng được mà không thay đổi.

Câu hỏi và trả lời

Cấp số cộng là gì theo cách nói đơn giản?

Đó là một dãy số mà mỗi số hạng sau được tạo ra từ số hạng trước bằng cách cộng thêm một số không đổi \(d\) — công sai của cấp số cộng. Ví dụ, 3, 7, 11, 15, 19, … — là cấp số cộng với số hạng đầu là 3 và công sai là 4.

Công thức số hạng thứ n của cấp số cộng là gì?

\(a_n = a_1 + (n-1)d\), trong đó \(a_1\) là số hạng đầu, \(d\) là công sai, \(n\) là chỉ số. Nếu biết không phải số hạng đầu mà là một số hạng khác, công thức tổng quát \(a_n = a_k + (n-k)d\) sẽ hoạt động.

Làm thế nào để tìm công sai của cấp số cộng?

Lấy bất kỳ số hạng nào trừ đi số hạng liền trước nó: \(d = a_n - a_{n-1}\). Nếu cho hai số hạng với các chỉ số khác nhau, hãy sử dụng \(d = \dfrac{a_k - a_m}{k-m}\). Ví dụ, với \(a_5 = 23\)\(a_9 = 43\), ta có \(d = \dfrac{43-23}{9-5} = 5\), và số hạng đầu tiên là \(23 - 4\cdot 5 = 3\).

Làm thế nào để tìm số hạng đầu của cấp số cộng?

Từ công thức số hạng thứ \(n\): \(a_1 = a_n - (n-1)d\). Ví dụ, nếu \(a_{12} = 60\)\(d = 4\), thì \(a_1 = 60 - 11\cdot 4 = 60 - 44 = 16\). Kiểm tra: \(16 + 11\cdot 4 = 60\).

Làm thế nào để tìm tổng n số hạng đầu của cấp số cộng?

Theo công thức \(S_n = \dfrac{a_1 + a_n}{2}\cdot n\), nếu biết số hạng cuối, hoặc theo công thức \(S_n = \dfrac{2a_1 + (n-1)d}{2}\cdot n\), nếu chỉ biết số hạng đầu và công sai. Cả hai đều cho kết quả như nhau, do đó công thức thứ hai tiện lợi để kiểm tra công thức thứ nhất.

Làm thế nào để tìm số lượng số hạng của cấp số cộng?

Từ công thức số hạng thứ \(n\): \(n = \dfrac{a_n - a_1}{d} + 1\). Ví dụ, trong cấp số cộng \(8,\ 13,\ 18,\ \dots,\ 98\), công sai là 5, do đó \(n = \dfrac{98-8}{5} + 1 = 18 + 1 = 19\) số hạng.

Cấp số cộng khác cấp số nhân như thế nào?

Trong cấp số cộng, ta cộng công sai \(d\) vào mỗi số hạng, còn trong cấp số nhân, ta nhân mỗi số hạng với công bội \(q\). Công thức số hạng thứ \(n\): \(a_n = a_1 + (n-1)d\) so với \(b_n = b_1 q^{\,n-1}\). Để xác định loại cấp số, hãy tính hiệu của các số hạng liền kề và tỉ số của chúng: hiệu bằng nhau — cấp số cộng, tỉ số bằng nhau — cấp số nhân.

Công sai có thể là số âm hoặc bằng 0 không?

Có. Khi \(d < 0\), cấp số cộng giảm (ví dụ, 20, 17, 14, 11), khi \(d = 0\), tất cả các số hạng bằng nhau (6, 6, 6, …) — đây là cấp số cộng hằng số. Công sai cũng có thể là số thập phân: 1; 1,5; 2; 2,5 — cũng là cấp số cộng.

Cấp số cộng được học ở lớp mấy?

Ở lớp 9 trong các tiết học đại số, cùng với cấp số nhân và các dãy số. Các bài toán về cấp số cộng nằm trong đề thi OGE: thường yêu cầu tìm số hạng theo chỉ số, chỉ số theo giá trị, số lượng số hạng hoặc tổng n số hạng đầu tiên.

Còn câu hỏi? Tiếp tục trong phần chat

Không tìm thấy chủ đề bạn cần?

Thêm tài liệu cho môn học này

4,92 18437 Đánh giá
User #4365351

Tôi thực sự thích trình chỉnh sửa văn bản trên ảnh — kết quả là một kiệt tác tuyệt đối.

Web · Tháng 5 2026
User #4383661

Cảm ơn bạn, công việc của mạng nơ-ron thực sự gây ấn tượng với tôi. Hoàn hảo!

Web · Tháng 5 2026
User #4279467

Tôi thực sự thích nó — sẽ rất tuyệt nếu có thêm một vài lượt thử miễn phí.

Google Play · Tháng 5 2026
User #4160129

Một ứng dụng tuyệt vời với giá cả phải chăng.

Web · Tháng 5 2026
Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi