Toán học, Lớp 8

Định lý Vi-ét: Công thức, định lý đảo và nhẩm nghiệm

Hình ảnh linh vật toán học đứng trước bảng với phương trình bậc hai và công thức tổng, tích các nghiệm

Định lý Vi-ét liên hệ các nghiệm của phương trình bậc hai với các hệ số của nó: đối với phương trình quy về dạng chuẩn \(x^2 + px + q = 0\), tổng các nghiệm bằng \(-p\), và tích các nghiệm bằng \(q\). Điều này cho phép tìm nghiệm bằng cách nhẩm, không cần biệt thức delta. Trang này trình bày các công thức chính xác cho phương trình quy về dạng chuẩn và dạng tổng quát, định lý Vi-ét đảo, thuật toán nhẩm nghiệm, các ví dụ đã giải và công cụ luyện tập tương tác.

Định lý Vi-ét là gì

Định lý Vi-ét là một quy tắc liên hệ các nghiệm của phương trình bậc hai với các hệ số của nó. Nó được phát biểu như sau: nếu \(x_1\)\(x_2\) là các nghiệm của phương trình bậc hai quy về dạng chuẩn \(x^2 + px + q = 0\), thì

\[x_1 + x_2 = -p, \qquad x_1 \cdot x_2 = q.\]

Nói cách khác: tổng các nghiệm bằng hệ số thứ hai với dấu ngược lại, và tích các nghiệm bằng hằng số tự do. Dấu trừ trong tổng là điểm quan trọng nhất của toàn bộ chủ đề: phải viết là \(-p\), chứ không phải \(p\).

Đối với phương trình dạng tổng quát \(ax^2 + bx + c = 0\) (với \(a \neq 0\)), các công thức thu được bằng cách chia cho \(a\):

\[x_1 + x_2 = -\frac{b}{a}, \qquad x_1 \cdot x_2 = \frac{c}{a}.\]

Định lý chỉ hoạt động khi phương trình có nghiệm thực, tức là khi \(D \ge 0\). Nếu biệt thức delta âm, không có gì để nhẩm: không tồn tại các số thực nào có tổng và tích như vậy.

Quy về dạng chuẩn
x2 + px + q = 0
x1 + x2 = −p
x1 · x2 = q
Dạng tổng quát
ax2 + bx + c = 0
x1 + x2 = −b / a
x1 · x2 = c / a
Điều kiện: D ≥ 0 (với dạng chuẩn D = p² − 4q, với dạng tổng quát D = b² − 4ac). Định lý Vi-ét không áp dụng khi không có nghiệm thực.

Phương trình quy về dạng chuẩn và dạng tổng quát: khi nào cần chia cho a

Phương trình bậc hai được gọi là quy về dạng chuẩn nếu hệ số của \(x^2\) bằng một: \(x^2 + px + q = 0\). Chính đối với phương trình này, định lý Vi-ét phát biểu ngắn gọn nhất, vì vậy việc nhẩm nghiệm luôn bắt đầu bằng cách quy về dạng chuẩn.

Nếu \(a \neq 1\), phương trình trước tiên được chia lần lượt cho \(a\). Ví dụ, \(3x^2 - 10x + 3 = 0\) sau khi chia cho \(3\) sẽ trở thành \(x^2 - \frac{10}{3}x + 1 = 0\), tức là \(p = -\frac{10}{3}\), \(q = 1\). Từ đó \(x_1 + x_2 = \frac{10}{3}\)\(x_1 \cdot x_2 = 1\).

Ý tưởng tương tự có thể được ghi ngay cho dạng tổng quát mà không cần quy về dạng chuẩn: \(x_1 + x_2 = -\frac{b}{a}\), \(x_1 \cdot x_2 = \frac{c}{a}\). Lỗi thường gặp nhất là áp dụng các công thức «ngắn» \(-p\)\(q\) cho phương trình chưa quy về dạng chuẩn và nhận được tổng là \(10\) thay vì \(\frac{10}{3}\).

Định lý Vi-ét đảo

Định lý Vi-ét có một định lý đảo, và chính nó cho phép giải phương trình bằng cách nhẩm. Nó được phát biểu như sau: nếu các số \(m\)\(n\) thỏa mãn

\[m + n = -p \quad \text{và} \quad m \cdot n = q,\]

thì \(m\)\(n\) là các nghiệm của phương trình \(x^2 + px + q = 0\).

Sự khác biệt là rất quan trọng. Định lý thuận đi từ nghiệm đến hệ số: nghiệm đã biết, chúng ta thu được mối liên hệ giữa chúng. Định lý đảo đi từ hệ số đến nghiệm: chúng ta đoán được một cặp số có tổng và tích cần thiết — và chúng ta hoàn toàn có quyền gọi chúng là nghiệm, không cần chứng minh gì thêm.

Từ đó cũng suy ra một quy tắc hữu ích: nếu \(x_1\)\(x_2\) là các nghiệm, thì đa thức có thể phân tích thành nhân tử \(x^2 + px + q = (x - x_1)(x - x_2)\). Ví dụ, \(x^2 - 5x + 6 = (x-2)(x-3)\).

Thuật toán nhẩm nghiệm theo định lý Vi-ét

Nhẩm nghiệm là ứng dụng thực tế chính của định lý. Nó hoạt động nhanh hơn biệt thức delta khi nghiệm là số nguyên, và bao gồm năm bước.

1
Quy về dạng x² + px + q = 0
nếu a ≠ 1 — chia toàn bộ phương trình cho a
2
Kiểm tra xem có nghiệm không
D = p² − 4q ≥ 0
3
Viết hai mối liên hệ
x1 + x2 = −p   và   x1 · x2 = q
4
Nhẩm một cặp số
thử các ước của q và chọn cặp có tổng bằng −p
5
Kiểm tra bằng cách thay thế
thay cả hai số vào phương trình ban đầu — phải bằng 0 = 0

Dấu của các nghiệm theo hệ số p và q

Ngay cả trước khi nhẩm, bạn có thể xác định dấu của các nghiệm — chỉ cần nhìn vào dấu của \(p\)\(q\). Điều này giúp rút ngắn đáng kể việc thử nghiệm: bạn có thể thấy ngay liệu cần tìm một cặp số dương, hai số âm hay hai số trái dấu.

p và qNghiệmVí dụ
q > 0, p < 0cả hai > 0x2 − 5x + 6 = 02; 3
q > 0, p > 0cả hai < 0x2 + 5x + 6 = 0−2; −3
q < 0trái dấux2 + 2x − 15 = 03; −5
q = 00 và −px2 − 5x = 00; 5
Quy tắc áp dụng khi D ≥ 0. Khi q < 0, nghiệm có giá trị tuyệt đối lớn hơn sẽ mang dấu ngược với dấu của p.

Định lý Vi-ét hay biệt thức delta: chọn cái nào

Công thức nghiệm qua biệt thức delta \(x = \dfrac{-b \pm \sqrt{D}}{2a}\) luôn đúng, nhưng đòi hỏi tính toán. Định lý Vi-ét hoạt động tức thời, nhưng chỉ khi nghiệm có thể nhẩm được — thường là các số nguyên nhỏ.

Quy tắc thực tế như sau:

  • phương trình quy về dạng chuẩn, và \(q\) có thể phân tích thành một cặp ước số nhỏ → thử nhẩm theo Vi-ét, kết quả có thể tìm bằng miệng;
  • hệ số lớn hoặc là phân số, nghiệm không nhẩm được trong 10–15 giây → tính biệt thức delta;
  • chỉ cần số lượng nghiệm hoặc dấu của nghiệm, không cần bản thân nghiệm → đủ dùng \(D\) và bảng dấu ở trên.

Kết hợp cũng rất hữu ích: tính biệt thức delta và tìm được nghiệm — hãy kiểm tra lại kết quả bằng định lý Vi-ét. Tổng phải bằng \(-p\), tích bằng \(q\). Việc kiểm tra này chỉ mất vài giây và phát hiện gần như mọi lỗi số học.

Ví dụ giải theo định lý Vi-ét

Ví dụ 1. Nhẩm nghiệm: cả hai nghiệm đều dương

Giải \(x^2 - 9x + 20 = 0\).

Bước 1. Phương trình đã quy về dạng chuẩn: \(p = -9\), \(q = 20\).

Bước 2. Kiểm tra biệt thức delta: \(D = (-9)^2 - 4\cdot 20 = 81 - 80 = 1 > 0\) — có hai nghiệm.

Bước 3. Ghi lại các mối liên hệ: \(x_1 + x_2 = -p = 9\), \(x_1 \cdot x_2 = q = 20\).

Bước 4. Thử các cách phân tích số 20: \(1\cdot 20\) (tổng 21), \(2\cdot 10\) (tổng 12), \(4\cdot 5\) (tổng 9) — cặp cuối cùng phù hợp. Cả hai thừa số đều dương vì \(q > 0\), và \(p < 0\).

Bước 5. Kiểm tra bằng cách thay thế. \(4^2 - 9\cdot 4 + 20 = 16 - 36 + 20 = 0\); \(5^2 - 9\cdot 5 + 20 = 25 - 45 + 20 = 0\).

Đáp án: \(x_1 = 4\), \(x_2 = 5\).

Ví dụ 2. Nghiệm trái dấu

Giải \(x^2 + 3x - 28 = 0\).

Bước 1. Phương trình đã quy về dạng chuẩn: \(p = 3\), \(q = -28\).

Bước 2. \(q < 0\), nghĩa là các nghiệm trái dấu và biệt thức delta chắc chắn dương: \(D = 3^2 - 4\cdot(-28) = 9 + 112 = 121 > 0\).

Bước 3. Mối liên hệ: \(x_1 + x_2 = -3\), \(x_1 \cdot x_2 = -28\).

Bước 4. Phân tích số 28: \(1\cdot 28\), \(2\cdot 14\), \(4\cdot 7\). Cần hiệu là 3 — cặp 4 và 7 phù hợp. Vì tổng là số âm, nghiệm có giá trị tuyệt đối lớn hơn sẽ mang dấu trừ: \(4\)\(-7\).

Bước 5. Kiểm tra. \(4^2 + 3\cdot 4 - 28 = 16 + 12 - 28 = 0\); \((-7)^2 + 3\cdot(-7) - 28 = 49 - 21 - 28 = 0\).

Đáp án: \(x_1 = 4\), \(x_2 = -7\).

Ví dụ 3. Phương trình dạng tổng quát (a ≠ 1)

Giải \(3x^2 - 10x + 3 = 0\).

Bước 1. Hệ số \(a = 3\), vì vậy không thể áp dụng các công thức «ngắn» \(-p\)\(q\). Sử dụng dạng tổng quát: \(x_1 + x_2 = -\dfrac{b}{a} = \dfrac{10}{3}\), \(x_1 \cdot x_2 = \dfrac{c}{a} = \dfrac{3}{3} = 1\).

Bước 2. Tích bằng 1 — nghĩa là các nghiệm là nghịch đảo của nhau: nếu một nghiệm là \(t\), nghiệm kia là \(\tfrac{1}{t}\). Tổng \(t + \tfrac{1}{t} = \tfrac{10}{3}\) gợi ý \(t = 3\), vì \(3 + \tfrac{1}{3} = \tfrac{10}{3}\).

Bước 3. Kiểm tra bằng cách thay thế. \(3\cdot 3^2 - 10\cdot 3 + 3 = 27 - 30 + 3 = 0\); \(3\cdot\left(\tfrac{1}{3}\right)^2 - 10\cdot\tfrac{1}{3} + 3 = \tfrac{1}{3} - \tfrac{10}{3} + 3 = 0\).

Đáp án: \(x_1 = 3\), \(x_2 = \tfrac{1}{3}\).

Ví dụ 4. Lập phương trình từ nghiệm của nó

Bài toán. Lập phương trình bậc hai quy về dạng chuẩn có nghiệm là \(-4\)\(6\).

Bước 1. Tính tổng và tích: \(x_1 + x_2 = -4 + 6 = 2\), \(x_1 \cdot x_2 = -4 \cdot 6 = -24\).

Bước 2. Theo định lý Vi-ét đảo, các hệ số là \(p = -(x_1 + x_2) = -2\)\(q = x_1 x_2 = -24\). Đây là cái bẫy chính: \(p\) là tổng với dấu ngược lại.

Bước 3. Viết phương trình: \(x^2 - 2x - 24 = 0\).

Bước 4. Kiểm tra bằng cách thay thế. \((-4)^2 - 2\cdot(-4) - 24 = 16 + 8 - 24 = 0\); \(6^2 - 2\cdot 6 - 24 = 36 - 12 - 24 = 0\).

Đáp án: \(x^2 - 2x - 24 = 0\). Phân tích \((x + 4)(x - 6) = 0\) cũng cho kết quả tương tự.

Ví dụ 5. Kiểm tra đáp án của người khác bằng định lý Vi-ét

Bài toán. Học sinh giải phương trình \(x^2 + 5x + 6 = 0\) và ghi đáp án: \(x_1 = 2\), \(x_2 = 3\). Kiểm tra xem em ấy có sai không.

Bước 1. Theo Vi-ét, ta phải có \(x_1 + x_2 = -p = -5\)\(x_1 \cdot x_2 = q = 6\).

Bước 2. Với đáp án được đưa ra, tích khớp (\(2\cdot 3 = 6\)), nhưng tổng thì không: \(2 + 3 = 5 \neq -5\). Vậy đáp án sai: bị mất dấu trừ.

Bước 3. Tìm cặp số đúng: cần các số có tích bằng 6 và tổng bằng \(-5\) — đó là \(-2\)\(-3\) (cả hai đều âm vì \(q > 0\)\(p > 0\)).

Bước 4. Kiểm tra bằng cách thay thế. \((-2)^2 + 5\cdot(-2) + 6 = 4 - 10 + 6 = 0\); \((-3)^2 + 5\cdot(-3) + 6 = 9 - 15 + 6 = 0\).

Đáp án: nghiệm đúng là \(x_1 = -2\), \(x_2 = -3\).

Các lỗi thường gặp khi làm việc với định lý Vi-ét

  • Mất dấu trừ ở tổng: viết $x_1 + x_2 = p$ thay vì $x_1 + x_2 = -p$.

    Dấu trừ chỉ có ở tổng, còn tích giữ nguyên dấu: \(x_1 + x_2 = -p\), \(x_1 x_2 = q\). Kiểm tra với phương trình đơn giản \(x^2 - 5x + 6 = 0\): ở đây \(p = -5\), tổng các nghiệm bằng \(5\), và nghiệm thực sự là 2 và 3.

  • Áp dụng công thức $-p$ và $q$ cho phương trình chưa quy về dạng chuẩn: đối với $2x^2 - 9x + 4 = 0$ nói «tổng bằng 9, tích bằng 4».

    Miễn là \(a \neq 1\), áp dụng các công thức dạng tổng quát: \(x_1 + x_2 = -\dfrac{b}{a} = \dfrac{9}{2}\), \(x_1 x_2 = \dfrac{c}{a} = 2\). Nghiệm ở đây là 4 và \(\tfrac{1}{2}\), chứ không phải 4 và 1. Hoặc trước tiên hãy chia toàn bộ phương trình cho \(a\).

  • Nhẩm nghiệm mà không kiểm tra biệt thức delta: với $x^2 + x + 1 = 0$ cố gắng tìm cặp số có tổng $-1$ và tích $1$.

    Trước tiên hãy đảm bảo rằng có nghiệm: \(D = 1 - 4 = -3 < 0\), không có nghiệm thực, không thể nhẩm. Định lý Vi-ét chỉ áp dụng khi \(D \ge 0\).

  • Nhẩm cặp số chỉ dựa trên tích, không kiểm tra tổng: đối với $x^2 - 8x + 12 = 0$ lấy 3 và 4, vì tích của chúng bằng 12.

    Phải kiểm tra cả hai mối liên hệ cùng lúc. Đối với \(x^2 - 8x + 12 = 0\), tích 12 có các cặp (1; 12), (2; 6), (3; 4), còn tổng 8 chỉ có cặp 2 và 6. Kiểm tra: \(2^2 - 8\cdot 2 + 12 = 0\)\(6^2 - 8\cdot 6 + 12 = 0\).

  • Khi lập phương trình từ nghiệm, lấy $p$ bằng tổng: với nghiệm 2 và 5 viết $x^2 + 7x + 10 = 0$.

    Hệ số \(p\) bằng tổng với dấu ngược lại: \(p = -(2 + 5) = -7\), \(q = 2\cdot 5 = 10\), tức là \(x^2 - 7x + 10 = 0\). Thay thế xác nhận: \(2^2 - 7\cdot 2 + 10 = 0\), \(5^2 - 7\cdot 5 + 10 = 0\).

  • Cho rằng định lý Vi-ét chỉ đúng cho nghiệm nguyên và không áp dụng nó để kiểm tra đáp án.

    Các mối liên hệ \(x_1 + x_2 = -p\)\(x_1 x_2 = q\) được thỏa mãn với mọi nghiệm thực — nguyên, phân số và vô tỷ. Chỉ là việc nhẩm bằng miệng thuận tiện cho số nguyên, còn đối với các loại khác, định lý vẫn là cách nhanh chóng để kiểm tra đáp án tìm được bằng biệt thức delta.

Câu hỏi và trả lời

Định lý Vi-ét được phát biểu bằng lời đơn giản như thế nào?

Nếu phương trình bậc hai quy về dạng chuẩn \(x^2 + px + q = 0\) có nghiệm, thì tổng các nghiệm bằng hệ số thứ hai với dấu ngược lại, và tích các nghiệm bằng hằng số tự do: \(x_1 + x_2 = -p\)\(x_1 x_2 = q\).

Tổng và tích các nghiệm của phương trình $ax^2 + bx + c = 0$ bằng bao nhiêu?

Đối với phương trình dạng tổng quát, tổng các nghiệm bằng \(-\dfrac{b}{a}\), còn tích bằng \(\dfrac{c}{a}\). Các công thức này thu được từ trường hợp quy về dạng chuẩn bằng cách chia toàn bộ phương trình cho \(a\).

Định lý Vi-ét đảo khác với định lý thuận như thế nào?

Định lý thuận đi từ nghiệm đến hệ số: biết nghiệm, chúng ta thu được tổng \(-p\) và tích \(q\). Định lý đảo đi ngược lại: nếu một cặp số cho tổng và tích cần thiết, thì các số đó chính là nghiệm của phương trình. Chính định lý đảo cho phép giải phương trình bằng cách nhẩm.

Làm thế nào để nhẩm nghiệm theo định lý Vi-ét?

Quy phương trình về dạng \(x^2 + px + q = 0\), đảm bảo \(D \ge 0\), ghi lại \(x_1 + x_2 = -p\)\(x_1 x_2 = q\), thử các cách phân tích số \(q\) thành các cặp thừa số và chọn cặp có tổng bằng \(-p\). Ví dụ, đối với \(x^2 + 6x + 8 = 0\) cần các số có tích bằng 8 và tổng bằng \(-6\) — đó là \(-2\)\(-4\).

Định lý Vi-ét có áp dụng khi hệ số của $x^2$ không bằng một không?

Có, nhưng dưới dạng tổng quát: \(x_1 + x_2 = -\dfrac{b}{a}\), \(x_1 x_2 = \dfrac{c}{a}\). Các công thức ngắn \(-p\)\(q\) chỉ đúng cho phương trình quy về dạng chuẩn, vì vậy khi \(a \neq 1\), phương trình trước tiên được chia cho \(a\).

Phải làm gì nếu không nhẩm được nghiệm theo định lý Vi-ét?

Điều đó có nghĩa là nghiệm không phải là số nguyên hoặc không tồn tại. Tính biệt thức delta: khi \(D < 0\) không có nghiệm thực, còn khi \(D \ge 0\) hãy tìm nghiệm theo công thức \(x = \dfrac{-b \pm \sqrt{D}}{2a}\) và sau đó kiểm tra lại đáp án bằng định lý Vi-ét.

Làm thế nào để xác định dấu của nghiệm mà không cần giải phương trình?

Theo dấu của \(p\)\(q\) khi \(D \ge 0\): nếu \(q > 0\)\(p < 0\) — cả hai nghiệm đều dương; nếu \(q > 0\)\(p > 0\) — cả hai nghiệm đều âm; nếu \(q < 0\) — nghiệm trái dấu; nếu \(q = 0\) — một trong các nghiệm bằng không.

Định lý Vi-ét được học ở lớp mấy?

Ở lớp 8 trong các tiết học đại số, ngay sau khi học về phương trình bậc hai và biệt thức delta. Sau đó nó được sử dụng để phân tích đa thức bậc hai thành nhân tử \(x^2 + px + q = (x - x_1)(x - x_2)\), để nghiên cứu nghiệm có tham số và trong các bài thi OGE và ЕГЭ.

Còn câu hỏi? Tiếp tục trong trò chuyện

Không tìm thấy chủ đề bạn cần?

Thêm tài liệu cho môn học này

4,92 18437 Đánh giá
User #4365351

Tôi thực sự thích trình chỉnh sửa văn bản trên ảnh — kết quả là một kiệt tác tuyệt đối.

Web · Tháng 5 2026
User #4383661

Cảm ơn bạn, công việc của mạng nơ-ron thực sự gây ấn tượng với tôi. Hoàn hảo!

Web · Tháng 5 2026
User #4279467

Tôi thực sự thích nó — sẽ rất tuyệt nếu có thêm một vài lượt thử miễn phí.

Google Play · Tháng 5 2026
User #4160129

Một ứng dụng tuyệt vời với giá cả phải chăng.

Web · Tháng 5 2026
Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi