Toán học, Lớp 7

Các tính chất của lũy thừa

Linh vật toán học bên bảng tính chất lũy thừa

Tính chất của lũy thừa bao gồm tám quy tắc dùng để nhân, chia, nâng lên lũy thừa và rút gọn các biểu thức lũy thừa. Trang này tổng hợp tất cả các công thức trong một bảng: tích và thương của các lũy thừa cùng cơ số, lũy thừa của lũy thừa, lũy thừa của một tích và một thương, số mũ bằng 0, số mũ âm và số mũ phân số. Mỗi tính chất đều được giải thích cặn kẽ, kèm theo các ví dụ từng bước, phân tích các lỗi sai thường gặp về dấu và bài tập tương tác để bạn tự kiểm tra ngay lập tức.

Lũy thừa là gì: cơ số và số mũ

Lũy thừa là cách viết gọn của phép nhân các thừa số giống nhau. Biểu thức \(a^n\) có nghĩa là số \(a\) nhân với chính nó \(n\) lần:

\[a^n = \underbrace{a \cdot a \cdot \ldots \cdot a}_{n\ \text{thừa số}}.\]

Trong đó \(a\)cơ số (số được nhân) và \(n\)số mũ (số lần nhân). Ví dụ, \(3^4 = 3 \cdot 3 \cdot 3 \cdot 3 = 81\): cơ số là 3, số mũ là 4.

Hai cách viết cần nhớ ngay: \(a^1 = a\) (một "bản sao" của số) và \(a^2\) là "bình phương", \(a^3\) là "lập phương". Tất cả các quy tắc dưới đây hoạt động dựa trên cơ số và số mũ: một số tính chất yêu cầu cùng cơ số, số khác yêu cầu cùng số mũ. Việc phân biệt hai trường hợp này quan trọng hơn việc học thuộc lòng công thức.

54
cơ số — số được nhân
số mũ — số lần nhân
54 = 5 · 5 · 5 · 5 = 625

Tất cả các tính chất của lũy thừa: bảng công thức

Tám tính chất cơ bản của lũy thừa rất tiện để theo dõi trong một bảng. Năm tính chất đầu tiên áp dụng cho mọi số mũ, ba tính chất cuối mở rộng khái niệm lũy thừa sang số mũ bằng 0, số mũ âm và số mũ phân số.

Tính chấtCông thức
Nhân lũy thừa
cùng cơ số — cộng các số mũ
am · an = am+n
Chia lũy thừa
cùng cơ số — trừ các số mũ
am : an = am−n
Lũy thừa của lũy thừa
nhân các số mũ với nhau
(am)n = amn
Lũy thừa của một tích
mỗi thừa số đều được nâng lên lũy thừa
(ab)n = anbn
Lũy thừa của một thương
tử số và mẫu số đều được nâng lên lũy thừa
(a/b)n = an/bn
Số mũ bằng 0
mọi số khác 0 nâng lên lũy thừa 0 đều bằng 1
a0 = 1
Số mũ âm
đảo ngược thành phân số
a−n = 1/an
Số mũ phân số
đây là căn bậc n
am/n = ⁿ√(am)
ab ở đây là bất kỳ số hoặc biểu thức nào. Ở những nơi có phép chia, cơ số không được bằng 0: a ≠ 0, b ≠ 0.

Nhân và chia các lũy thừa cùng cơ số

Đây là hai phép tính phổ biến nhất với lũy thừa.

Khi nhân, các số mũ được cộng lại, cơ số không thay đổi:

\[a^m \cdot a^n = a^{m+n}.\]

Tại sao lại như vậy: thừa số thứ nhất có \(m\) số giống nhau, thừa số thứ hai có \(n\) số, tổng cộng có \(m+n\) số. Ví dụ, \(2^5 \cdot 2^3 = 2^{5+3} = 2^8 = 256\).

Khi chia, các số mũ được trừ đi (lấy số mũ của số bị chia trừ đi số mũ của số chia):

\[a^m : a^n = a^{m-n}, \quad a \neq 0.\]

Ví dụ, \(11^9 : 11^6 = 11^{9-6} = 11^3 = 1331\).

Quan trọng: khi cộng và trừ các lũy thừa, các số mũ không được cộng lại. Biểu thức \(2^3 + 2^4\) không thể rút gọn thành một lũy thừa: \(2^3 + 2^4 = 8 + 16 = 24\), trong khi \(2^7 = 128\). Các tính chất chỉ áp dụng cho phép nhân và phép chia.

Cơ số khi nhân cũng không thay đổi. \(2^3 \cdot 2^4\)\(2^7\), chứ không phải \(4^7\): chúng ta cộng các số mũ và giữ nguyên cơ số.

Lũy thừa của lũy thừa, lũy thừa của một tích và lũy thừa của một thương

Lũy thừa của lũy thừa — các số mũ được nhân với nhau:

\[(a^m)^n = a^{m \cdot n}.\]

Ví dụ, \((4^3)^2 = 4^{3 \cdot 2} = 4^6 = 4096\).

Lũy thừa của một tích — mỗi thừa số đều được nâng lên lũy thừa:

\[(a \cdot b)^n = a^n \cdot b^n.\]

Ví dụ, \((2 \cdot 5)^3 = 2^3 \cdot 5^3 = 8 \cdot 125 = 1000\).

Lũy thừa của một thương — cả tử số và mẫu số đều được nâng lên lũy thừa:

\[\left(\frac{a}{b}\right)^n = \frac{a^n}{b^n}, \quad b \neq 0.\]

Ví dụ, \(\left(\frac{3}{4}\right)^2 = \frac{9}{16}\).

Hai công thức cuối thường được sử dụng từ phải sang trái — khi đó chúng cho phép nhân các lũy thừa có cơ số khác nhau nhưng cùng số mũ: \(4^3 \cdot 25^3 = (4 \cdot 25)^3 = 100^3 = 1\,000\,000\).

Còn nếu cả cơ số và số mũ đều khác nhau, biểu thức thường được đưa về cùng cơ số: nhận thấy các số là lũy thừa của cùng một số. Ví dụ, \(9^4 = (3^2)^4 = 3^8\), và tích \(4^3 \cdot 8^2\) trở thành \((2^2)^3 \cdot (2^3)^2 = 2^6 \cdot 2^6 = 2^{12}\).

Số mũ bằng 0 và số mũ âm

Mọi số khác 0 nâng lên lũy thừa 0 đều bằng 1:

\[a^0 = 1, \quad a \neq 0.\]

Đây không phải là quy ước tùy tiện mà là hệ quả của quy tắc chia: \(6^3 : 6^3 = 6^{3-3} = 6^0\), nhưng cùng phép chia đó lại bằng \(216 : 216 = 1\). Do đó, \(6^0 = 1\). Biểu thức \(0^0\) không xác định.

Số mũ âm có nghĩa là 1 chia cho lũy thừa đó:

\[a^{-n} = \frac{1}{a^n}, \quad a \neq 0.\]

Ví dụ, \(2^{-3} = \frac{1}{2^3} = \frac{1}{8}\), và \(10^{-2} = \frac{1}{100} = 0{,}01\).

Hệ quả hữu ích: phân số nâng lên lũy thừa âm sẽ bị đảo ngược, và số mũ trở thành số dương:

\[\left(\frac{a}{b}\right)^{-n} = \left(\frac{b}{a}\right)^{n}, \qquad \left(\frac{2}{3}\right)^{-2} = \left(\frac{3}{2}\right)^{2} = \frac{9}{4}.\]

Dấu trừ ở số mũ không làm cho số đó trở thành số âm. Biểu thức \(2^{-3}\) là một phân số dương \(\frac{1}{8}\), chứ không phải \(-8\). Dấu của số mũ chỉ quyết định việc "đảo ngược", không phải dấu của kết quả.

Quan trọng nhất: tất cả tám tính chất trong bảng vẫn áp dụng cho cả số mũ bằng 0 và số mũ âm — ví dụ, \(x^{-2} \cdot x^{-5} = x^{-7}\).

Số mũ phân số và căn thức

Số mũ phân số là một cách khác để viết căn thức:

\[a^{\frac{1}{n}} = \sqrt[n]{a}, \qquad a^{\frac{m}{n}} = \sqrt[n]{a^m} = \left(\sqrt[n]{a}\right)^m.\]

Mẫu số của phân số cho biết bậc của căn, tử số cho biết lũy thừa của biểu thức dưới căn. Ví dụ: \(16^{\frac{1}{2}} = \sqrt{16} = 4\), \(32^{\frac{1}{5}} = \sqrt[5]{32} = 2\), \(27^{\frac{2}{3}} = \left(\sqrt[3]{27}\right)^2 = 3^2 = 9\).

Hạn chế: đối với mẫu số \(n\) là số chẵn, cơ số phải không âm (\(a \geqslant 0\)) — căn bậc chẵn của số âm không được xét trong chương trình phổ thông.

Tại sao cần điều này: với số mũ phân số, chúng ta áp dụng các tính chất tương tự, vì vậy việc nhân và chia các căn thức trở nên thuận tiện hơn khi chuyển chúng về dạng lũy thừa. Ví dụ, \(\sqrt{7} \cdot \sqrt[4]{7} = 7^{\frac{1}{2}} \cdot 7^{\frac{1}{4}} = 7^{\frac{3}{4}}\).

Lũy thừa của số âm: nơi dấu bị mất

Nếu cơ số là số âm, dấu của kết quả phụ thuộc vào tính chẵn lẻ của số mũ:

  • số mũ chẵn — kết quả dương: \((-3)^2 = 9\);
  • số mũ lẻ — kết quả âm: \((-3)^3 = -27\).

Đặc biệt quan trọng là phân biệt cách viết có ngoặc và không có ngoặc: \((-3)^2 = 9\), nhưng \(-3^2 = -9\). Trong trường hợp thứ hai, chỉ có số 3 được bình phương, còn dấu trừ vẫn giữ nguyên ở phía trước. Đây là lỗi sai về dấu phổ biến nhất trong các bài kiểm tra.

Ngoài ra, cần nhớ lũy thừa của âm một: \((-1)^{100} = 1\), và \((-1)^{101} = -1\) — số mũ chẵn cho kết quả \(+1\), số mũ lẻ cho kết quả \(-1\).

Dấu trừ trong ngoặc
(−a)n
Cả dấu trừ cũng được nâng lên lũy thừa
(−2)3 = −8(−2)4 = 16
Dấu trừ ngoài ngoặc
−an
Chỉ có số mới được nâng lên lũy thừa
−23 = −8−24 = −16
Số mũ chẵn làm cho kết quả dương chỉ khi dấu trừ nằm trong ngoặc. Không có ngoặc, dấu trừ luôn giữ nguyên ở kết quả bất kể số mũ là bao nhiêu.

Thứ tự thực hiện phép tính với lũy thừa

Khi trong biểu thức có cả lũy thừa và các phép tính thông thường, thứ tự là: ngoặc trước, lũy thừa và căn thức sau, tiếp đến nhân và chia, cuối cùng mới là cộng và trừ.

Ví dụ, \(5 + 2 \cdot 3^2 = 5 + 2 \cdot 9 = 5 + 18 = 23\): trước hết nâng lên bình phương, sau đó mới nhân và cộng.

1
Ngoặc
tính toán mọi thứ bên trong ngoặc trước
2
Lũy thừa và căn thức
nâng lên lũy thừa và khai căn
3
Nhân và chia
theo thứ tự từ trái sang phải
4
Cộng và trừ
thực hiện cuối cùng, từ trái sang phải
7 − 4 · 23 = 7 − 4 · 8
= 7 − 32 = −25

Ví dụ: cách áp dụng tính chất lũy thừa

Ví dụ 1. Nhân và chia trong cùng một biểu thức

Đề bài. Rút gọn \(x^7 \cdot x^4 : x^9\).

Bước 1. Phép nhân: cơ số giống nhau, cộng các số mũ — \(x^7 \cdot x^4 = x^{7+4} = x^{11}\).

Bước 2. Phép chia: trừ các số mũ — \(x^{11} : x^9 = x^{11-9} = x^2\).

Đáp án. \(x^2\) (với \(x \neq 0\)).

Ví dụ 2. Lũy thừa của một tích với hệ số

Đề bài. Nâng lên lũy thừa \((3a^4)^3\).

Bước 1. Mỗi thừa số đều được nâng lên lũy thừa: \((3a^4)^3 = 3^3 \cdot (a^4)^3\).

Bước 2. Tính riêng từng phần: \(3^3 = 27\), còn lũy thừa của lũy thừa thì nhân các số mũ — \((a^4)^3 = a^{4 \cdot 3} = a^{12}\).

Đáp án. \(27a^{12}\). Lỗi thường gặp ở đây là quên nâng số 3 lên lũy thừa và viết là \(3a^{12}\).

Ví dụ 3. Số mũ âm trong phép nhân

Đề bài. Tính \(8^{-2} \cdot 8^{5}\).

Bước 1. Cơ số giống nhau — cộng các số mũ theo quy tắc thông thường, dấu trừ chỉ đơn giản tham gia vào phép cộng: \(8^{-2+5} = 8^{3}\).

Bước 2. \(8^3 = 512\).

Đáp án. \(512\). Lưu ý: không cần phải chuyển \(8^{-2}\) thành phân số — các tính chất lũy thừa hoạt động trực tiếp với số mũ âm.

Ví dụ 4. Phân số với số mũ âm

Đề bài. Tính \(\left(\frac{2}{5}\right)^{-2}\).

Bước 1. Số mũ âm đảo ngược phân số: \(\left(\frac{2}{5}\right)^{-2} = \left(\frac{5}{2}\right)^{2}\).

Bước 2. Bình phương tử số và mẫu số: \(\left(\frac{5}{2}\right)^{2} = \frac{25}{4}\).

Đáp án. \(\frac{25}{4} = 6{,}25\).

Ví dụ 5. Số mũ phân số

Đề bài. Tính \(81^{\frac{3}{4}}\).

Bước 1. Mẫu số của số mũ là bậc của căn: \(81^{\frac{3}{4}} = \left(\sqrt[4]{81}\right)^{3}\).

Bước 2. \(\sqrt[4]{81} = 3\), vì \(3^4 = 81\).

Bước 3. Chỉ còn việc nâng lên lập phương: \(3^3 = 27\).

Đáp án. \(27\). Khai căn trước sẽ thuận tiện hơn — các số thu được sẽ nhỏ hơn so với việc tính \(81^3\) trước.

Ví dụ 6. Biểu thức kết hợp

Đề bài. Tính \(\dfrac{(3^2)^3}{3^4}\).

Bước 1. Lũy thừa của lũy thừa ở tử số: \((3^2)^3 = 3^{2 \cdot 3} = 3^6\).

Bước 2. Chia các lũy thừa cùng cơ số: \(3^6 : 3^4 = 3^{6-4} = 3^2\).

Bước 3. \(3^2 = 9\).

Đáp án. \(9\). Quy tắc chung: trước hết rút gọn các ngoặc và lũy thừa của lũy thừa, sau đó mới thực hiện phép nhân và phép chia.

Các lỗi thường gặp khi tính toán với lũy thừa

  • Cộng các số mũ khi **cộng** các lũy thừa: viết $2^2 + 2^2 = 2^4$.

    Các số mũ chỉ được cộng khi nhân. Ở đây \(2^2 + 2^2 = 4 + 4 = 8\), trong khi \(2^4 = 16\) — đẳng thức sai. Tổng các lũy thừa không thể rút gọn thành một lũy thừa, chỉ có thể đặt nhân tử chung: \(2^2 + 2^2 = 2 \cdot 2^2 = 2^3\).

  • Nhân cả các cơ số: $2^3 \cdot 2^4 = 4^7$.

    Cơ số khi nhân các lũy thừa vẫn giữ nguyên, chỉ có số mũ thay đổi: \(2^3 \cdot 2^4 = 2^{3+4} = 2^7 = 128\).

  • Cho rằng $(a+b)^n = a^n + b^n$, nhầm lẫn giữa tổng và tích.

    Chỉ có tích mới được "chia" lũy thừa: \((2 \cdot 3)^2 = 2^2 \cdot 3^2 = 4 \cdot 9 = 36\) — đúng. Còn \((2+3)^2 = 5^2 = 25\), trong khi \(2^2 + 3^2 = 13\). Đối với tổng, cần các hằng đẳng thức đáng nhớ, không phải tính chất lũy thừa.

  • Cho rằng $a^0 = 0$.

    Ngược lại: mọi số khác 0 nâng lên lũy thừa 0 đều bằng 1 — \(9^0 = 1\). Kết quả bằng 0 chỉ khi chính cơ số bằng 0 (\(0^n = 0\) với \(n > 0\)), còn biểu thức \(0^0\) không xác định.

  • Trừ các số mũ theo thứ tự ngược: $3^7 : 3^2 = 3^{-5}$.

    Lấy số mũ của số bị chia trừ đi số mũ của số chia, không phải ngược lại: \(3^7 : 3^2 = 3^{7-2} = 3^5 = 243\). Thứ tự ở đây quan trọng như trong phép trừ thông thường.

  • Nghĩ rằng số mũ âm làm cho số trở thành số âm: $2^{-2} = -4$.

    Số mũ âm có nghĩa là phân số, không phải dấu trừ: \(2^{-2} = \frac{1}{2^2} = \frac{1}{4}\). Kết quả vẫn là dương.

  • Mất dấu ở cơ số âm: viết $(-4)^2 = -16$.

    Với số mũ chẵn, dấu trừ "biến mất": \((-4)^2 = (-4) \cdot (-4) = 16\). Còn cách viết không có ngoặc có nghĩa khác: \(-4^2 = -(4^2) = -16\). Ngoặc quyết định tất cả.

Hỏi đáp về tính chất lũy thừa

Các số mũ được cộng hay nhân khi nhân lũy thừa?

Khi nhân các lũy thừa cùng cơ số, các số mũ được cộng lại, còn cơ số không thay đổi: \(a^m \cdot a^n = a^{m+n}\). Ví dụ, \(6^2 \cdot 6^5 = 6^{7}\). Các số mũ được nhân với nhau trong trường hợp khác — khi nâng lũy thừa của lũy thừa: \((a^m)^n = a^{mn}\).

Khi chia, các số mũ được cộng hay trừ?

Được trừ đi: lấy số mũ của số bị chia trừ đi số mũ của số chia, \(a^m : a^n = a^{m-n}\) với \(a \neq 0\). Ví dụ, \(10^9 : 10^4 = 10^{5}\).

Số nâng lên lũy thừa 0 bằng bao nhiêu?

Bằng 1, nếu cơ số không phải là 0: \(a^0 = 1\). Điều này suy ra từ quy tắc chia — thương \(a^n : a^n\) vừa bằng \(a^0\), vừa bằng 1. Biểu thức \(0^0\) không xác định trong chương trình phổ thông.

Làm thế nào để loại bỏ số mũ âm?

Đảo ngược biểu thức thành phân số: \(a^{-n} = \frac{1}{a^n}\). Ví dụ, \(x^{-5} = \frac{1}{x^5}\). Nếu cơ số là phân số, nó chỉ cần đảo ngược, và số mũ trở thành số dương.

Cơ số và số mũ là gì?

Trong biểu thức \(a^n\), số \(a\) là cơ số, tức là thừa số được lặp lại; \(n\) là số mũ, cho biết có bao nhiêu thừa số như vậy. Trong \(5^4\), cơ số là 5, số mũ là 4, và giá trị là 625.

Có thể nhân các lũy thừa khác cơ số không?

Có thể rút gọn thành một lũy thừa nếu các số mũ giống nhau: \(a^n \cdot b^n = (ab)^n\). Ví dụ, \(2^4 \cdot 5^4 = 10^4 = 10\,000\). Nếu cả cơ số và số mũ đều khác nhau, biểu thức thường được đưa về cùng cơ số (khi có thể), nếu không thì để nguyên.

Có tổng cộng bao nhiêu tính chất lũy thừa?

Có tám tính chất cơ bản: tích và thương của các lũy thừa cùng cơ số, lũy thừa của lũy thừa, lũy thừa của một tích, lũy thừa của một thương, số mũ bằng 0, số mũ âm và số mũ phân số. Trong các sách giáo khoa khác nhau, chúng được nhóm theo cách khác nhau, vì vậy có thể thấy các cách diễn đạt như "năm tính chất" hoặc "mười tính chất", nhưng nội dung là như nhau — toàn bộ tóm tắt có trong bảng trên.

Số mũ phân số có nghĩa là gì?

Là căn thức. Mẫu số của phân số là bậc của căn, tử số là lũy thừa của biểu thức dưới căn: \(a^{\frac{m}{n}} = \sqrt[n]{a^m}\). Ví dụ, \(16^{\frac{1}{2}} = \sqrt{16} = 4\). Đối với mẫu số chẵn, cơ số phải không âm.

Tính chất lũy thừa được học ở lớp mấy?

Lũy thừa với số mũ tự nhiên và các tính chất cơ bản được học ở lớp 7, lũy thừa với số mũ nguyên âm ở lớp 8, còn lũy thừa với số mũ hữu tỉ (phân số) và căn thức ở lớp 9–11. Những tính chất này cần thiết cho các kỳ thi chuyển cấp và tốt nghiệp khi biến đổi biểu thức.

Bạn còn câu hỏi? Hãy tiếp tục trong trò chuyện

Không tìm thấy chủ đề bạn cần?

Thêm tài liệu cho môn học này

4,92 18437 Đánh giá
User #4365351

Tôi thực sự thích trình chỉnh sửa văn bản trên ảnh — kết quả là một kiệt tác tuyệt đối.

Web · Tháng 5 2026
User #4383661

Cảm ơn bạn, công việc của mạng nơ-ron thực sự gây ấn tượng với tôi. Hoàn hảo!

Web · Tháng 5 2026
User #4279467

Tôi thực sự thích nó — sẽ rất tuyệt nếu có thêm một vài lượt thử miễn phí.

Google Play · Tháng 5 2026
User #4160129

Một ứng dụng tuyệt vời với giá cả phải chăng.

Web · Tháng 5 2026
Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi