Tiếng Anh

Past Simple: quy tắc, cách hình thành và ví dụ

Linh vật giáo viên tiếng Anh kể về thì quá khứ Past Simple

Past Simple (thì quá khứ đơn, còn được gọi là Simple Past) — là thì dùng trong tiếng Anh để kể về các hành động đã hoàn tất trong quá khứ: những gì đã xảy ra hôm qua, tuần trước, nhiều năm trước. Đây là một trong những thì phổ biến nhất và việc tìm hiểu nó dễ dàng hơn bạn nghĩ. Trên trang này — khi nào sử dụng Past Simple, cách hình thành với động từ có quy tắc và bất quy tắc, cách đặt câu khẳng định, phủ định và câu hỏi với did, những từ gợi ý (dấu hiệu nhận biết) nào chỉ ra thì này, và ở cuối trang là bài tập tương tác để bạn củng cố quy tắc ngay lập tức.

Khi nào sử dụng Past Simple

Past Simple mô tả hành động đã bắt đầu và kết thúc trong quá khứ. Thời điểm của hành động này thường được biết đến hoặc hiểu rõ từ ngữ cảnh. Các trường hợp chính:

  • Hành động đã hoàn tất trong quá khứ: I visited London last year. — Tôi đã đến thăm London năm ngoái.
  • Chuỗi hành động xảy ra liên tiếp: I woke up, brushed my teeth and went to school. — Tôi đã thức dậy, đánh răng và đi học.
  • Hành động lặp lại trong quá khứ (thói quen): We played tennis every Sunday. — Chúng tôi đã chơi quần vợt mỗi Chủ nhật.
  • Trạng thái trong quá khứ: They had a house by the sea. — Họ đã có một ngôi nhà bên bờ biển.

Điểm khác biệt chính so với Present Simple: hành động đã kết thúc và thuộc về quá khứ, chứ không phải đang xảy ra bây giờ hoặc nói chung.

Cách hình thành Past Simple: khẳng định, phủ định, câu hỏi

Past Simple có ba dạng câu. Hãy nhớ quy tắc then chốt: diddidn't đã thể hiện thì quá khứ, vì vậy trong câu hỏi và phủ định, động từ chính quay về dạng nguyên thể (V1), không có đuôi -ed và không ở dạng thứ hai. Toàn bộ hệ thống nằm trong bảng dưới đây.

DạngCấu trúcVí dụ
+ Khẳng địnhSubject + V2 / V-edShe worked yesterday.They went to the cinema.
− Phủ địnhSubject + did not (didn't) + V1She didn't work yesterday.They didn't go to the cinema.
? Câu hỏiDid + subject + V1 ?Did she work yesterday?Did they go to the cinema?

Động từ có quy tắc: đuôi -ed và quy tắc viết

Các động từ có quy tắc (regular verbs) hình thành Past Simple rất đơn giản — thêm đuôi -ed vào dạng nguyên thể: work → worked, talk → talked. Nhưng khi viết có bốn quy tắc về cách thêm -ed. Chúng được tổng hợp trong ghi chú dưới đây.

Riêng cách phát âm -ed: sau các phụ âm vô thanh (walked) — là /t/, sau các phụ âm hữu thanh và nguyên âm (played) — là /d/, còn sau t và d (wanted, needed) — là /ɪd/, thêm một âm tiết.

Thông thường: chỉ cần + ed
work → worked
play → played
Kết thúc bằng -e: chỉ cần + d
like → liked
live → lived
Phụ âm + y: y → i + ed
study → studied
carry → carried
Nguyên âm ngắn + phụ âm: gấp đôi + ed
stop → stopped
plan → planned

Động từ bất quy tắc Past Simple: bảng

Các động từ bất quy tắc (irregular verbs) không tuân theo quy tắc -ed — mỗi từ có dạng thứ hai (V2) riêng, bạn chỉ cần ghi nhớ. Không có quá nhiều từ loại này, và những từ phổ biến nhất xuất hiện trong hầu hết các câu. Đây là bảng mini những từ cần học đầu tiên.

Dạng nguyên thểPast Simple (V2)Nghĩa
gowentđi
havehad
dodidlàm
seesawthấy
makemadelàm, tạo ra
getgotnhận được
taketooklấy
comecameđến

Dấu hiệu nhận biết: từ gợi ý của Past Simple

Thường trong câu có các từ chỉ dẫn trực tiếp cho biết cần dùng Past Simple. Nếu bạn thấy chúng — gần như chắc chắn hãy chia động từ ở thì quá khứ:

  • yesterday — hôm qua;
  • last week / month / year — tuần trước / tháng trước / năm ngoái;
  • ... ago — ... trước: two days ago (hai ngày trước), a long time ago (từ lâu lắm rồi);
  • in 2010, in the 1990s — vào năm 2010, vào những năm 1990;
  • when I was a child — khi tôi còn là một đứa trẻ.

Ví dụ: She called me two hours ago. — Cô ấy đã gọi cho tôi hai giờ trước.

Ví dụ câu trong Past Simple kèm giải thích

Ví dụ 1. Khẳng định với động từ có quy tắc

Câu: We watched a film last night. — Chúng tôi đã xem phim tối qua.

Bước 1. Dấu hiệu thời gian last night gợi ý thì quá khứ → cần dùng Past Simple.

Bước 2. watch — động từ có quy tắc, nghĩa là hình thành dạng bằng đuôi -ed: watch → watched.

Bước 3. Câu khẳng định được xây dựng theo cấu trúc Subject + V-ed: We watched… Xong.

Ví dụ 2. Phủ định với did not

Câu: He didn't buy the tickets. — Anh ấy đã không mua vé.

Bước 1. Đây là câu phủ định, cấu trúc: Subject + did not (didn't) + V1.

Bước 2. didn't đã thể hiện thì quá khứ, vì vậy động từ chính để ở dạng nguyên thể: buy (không phải bought và không phải buyed).

Bước 3. Ghép lại: He didn't buy… ❌ Sai lầm là He didn't bought — did + dạng thứ hai cùng lúc.

Ví dụ 3. Câu hỏi với did và động từ bất quy tắc

Câu: Did you see this film? — Bạn đã xem bộ phim này chưa?

Bước 1. Câu hỏi được xây dựng theo cấu trúc: Did + subject + V1 ?

Bước 2. see — động từ bất quy tắc, nhưng trong câu hỏi với did nó KHÔNG biến thành saw: trợ động từ did đã mang thì quá khứ, còn động từ chính ở dạng nguyên thể — see.

Bước 3. Kết quả: Did you see…? ❌ Sai: Did you saw…?

Lỗi thường gặp trong Past Simple

  • Dùng thì hiện tại thay vì quá khứ: ❌ I go to the park yesterday.

    Nếu có dấu hiệu quá khứ (yesterday), động từ phải ở Past Simple: ✅ I went to the park yesterday.

  • Thêm -ed vào động từ bất quy tắc: ❌ I goed / buyed / seed.

    Động từ bất quy tắc có dạng thứ hai riêng, cần ghi nhớ: ✅ went, bought, saw. Đuôi -ed — chỉ dành cho động từ có quy tắc.

  • Dùng did + dạng thứ hai của động từ cùng lúc: ❌ Did you went to the party?

    did đã thể hiện thì quá khứ, vì vậy động từ chính quay về dạng nguyên thể: ✅ Did you go to the party?

  • Xây dựng câu phủ định không có did: ❌ I no went / I not go to school.

    Câu phủ định hình thành qua did not (didn't) + dạng nguyên thể: ✅ I didn't go to school.

  • Lỗi viết -ed: ❌ stoped, studyed, planed.

    Nhớ quy tắc: sau nguyên âm ngắn, phụ âm được gấp đôi (stop → stopped, plan → planned), còn phụ âm + y đổi thành i (study → studied).

Câu hỏi và trả lời

Khi nào sử dụng Past Simple?

Past Simple được sử dụng cho các hành động đã hoàn tất trong quá khứ (I visited London last year), chuỗi hành động xảy ra liên tiếp, hành động lặp lại-thói quen trong quá khứ (we played tennis every Sunday) và trạng thái trong quá khứ (they had a house). Hành động đã kết thúc và thuộc về quá khứ.

Cách hình thành Past Simple với động từ có quy tắc?

Thêm đuôi -ed vào dạng nguyên thể của động từ: work → worked, play → played. Đồng thời có các quy tắc viết: nếu động từ kết thúc bằng -e, chỉ thêm -d (like → liked); phụ âm + y đổi thành i (study → studied); sau nguyên âm ngắn, phụ âm được gấp đôi (stop → stopped).

Động từ có quy tắc và bất quy tắc khác nhau thế nào trong Past Simple?

Động từ có quy tắc (regular verbs) hình thành thì quá khứ theo quy tắc — thêm -ed. Động từ bất quy tắc (irregular verbs) có dạng thứ hai (V2) riêng, cần ghi nhớ: go → went, have → had, see → saw, make → made. Quy tắc -ed không áp dụng cho chúng.

Tại sao cần did trong câu hỏi và phủ định?

Trợ động từ did (cho phủ định — did not / didn't) đảm nhận vai trò chỉ thị thì quá khứ. Vì vậy, động từ chính trong câu hỏi và phủ định ở dạng nguyên thể, không có -ed và không có dạng thứ hai: Did you go? / I didn't go. Không được nói «Did you went?».

Những từ nào gợi ý Past Simple?

Dấu hiệu thời gian Past Simple: yesterday (hôm qua), last week / month / year (tuần trước / tháng trước / năm ngoái), ... ago (... trước: two days ago), in 2010, in the 1990s, when I was a child. Nếu có từ như vậy trong câu — gần như chắc chắn cần thì quá khứ đơn.

Đuôi -ed được phát âm thế nào?

Đuôi -ed được phát âm khác nhau: sau phụ âm vô thanh là /t/ (worked, walked), sau phụ âm hữu thanh và nguyên âm là /d/ (played, lived), còn sau âm t và d — là /ɪd/, thêm một âm tiết (wanted, needed).

Còn câu hỏi? Tiếp tục trong trò chuyện

Không tìm thấy chủ đề bạn cần?

Thêm tài liệu cho môn học này

4,92 18437 Đánh giá
User #4365351

Tôi thực sự thích trình chỉnh sửa văn bản trên ảnh — kết quả là một kiệt tác tuyệt đối.

Web · Tháng 5 2026
User #4383661

Cảm ơn bạn, công việc của mạng nơ-ron thực sự gây ấn tượng với tôi. Hoàn hảo!

Web · Tháng 5 2026
User #4279467

Tôi thực sự thích nó — sẽ rất tuyệt nếu có thêm một vài lượt thử miễn phí.

Google Play · Tháng 5 2026
User #4160129

Một ứng dụng tuyệt vời với giá cả phải chăng.

Web · Tháng 5 2026
Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi