SEO заголовок для чата: Анализ и решение заданий по английскому языку

Photo

Задание 1

Phân tích:

Câu hỏi yêu cầu điền một động từ vào chỗ trống trong câu: "It __ their coaches who teach teens important skills and teamwork in sports."

Để chọn đúng động từ, chúng ta cần xem xét chủ ngữ của câu và thì của động từ.

  1. Chủ ngữ: Câu bắt đầu bằng "It". Tuy nhiên, vế sau "who teach teens important skills and teamwork in sports" đang nói về "their coaches". Do đó, động từ chia theo chủ ngữ số nhiều là "coaches".

  2. Thì: Vế "who teach..." đang ở thì hiện tại đơn, chỉ một sự thật hoặc hành động lặp lại. Do đó, động từ chính trong câu cũng nên ở thì hiện tại để phù hợp với ngữ cảnh.

  3. Các lựa chọn:

    • will be: Thì tương lai, không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
    • is: Động từ to be chia ở ngôi thứ ba số ít. Chủ ngữ ở đây là "coaches" (số nhiều), nên không phù hợp.
    • are: Động từ to be chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Phù hợp với chủ ngữ "coaches".
    • was: Thì quá khứ đơn, không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.

Giải thích:

Câu này đang mô tả vai trò hoặc chức năng của các huấn luyện viên. Các huấn luyện viên dạy cho thanh thiếu niên các kỹ năng quan trọng và làm việc nhóm trong thể thao. Đây là một sự thật chung, vì vậy chúng ta cần dùng thì hiện tại.

Cấu trúc câu là: It is X who do Y.
Trong trường hợp này, X là "their coaches". "Coaches" là danh từ số nhiều.
Vì vậy, động từ chia theo "coaches" là "are".

Câu hoàn chỉnh sẽ là: "It are their coaches who teach teens important skills and teamwork in sports." Tuy nhiên, cấu trúc "It is..." thường dùng để nhấn mạnh chủ ngữ đứng sau. Nếu bỏ "It...", câu sẽ là: "Their coaches teach teens important skills and teamwork in sports."

Xem xét lại đề bài và các lựa chọn, có vẻ như đề bài đang sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "It is/are... who...". Trong trường hợp này, "It" đóng vai trò là chủ ngữ giả, và động từ chính phải hòa hợp với danh từ đứng sau "who", đó là "coaches". Do đó, "are" là lựa chọn phù hợp.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "It" có thể là chủ ngữ thật và động từ là "is". Ví dụ: "It is important that..." hoặc "It is the team that wins...". Nhưng ở đây, "who teach..." rõ ràng đang ám chỉ đến "coaches".

Nếu xét theo cấu trúc câu "It is/are + [danh từ/cụm danh từ] + who/that + [động từ chia theo danh từ/cụm danh từ đó]", thì động từ sau "who" phải chia theo "coaches" (số nhiều). Do đó, lựa chọn "are" là hợp lý.

Đáp án:

  • are
Photo

Задание 2

Phân tích:

Câu hỏi yêu cầu điền một từ hoặc cụm từ vào chỗ trống trong câu: "Teens who set their own goals and work hard to achieve them are demonstrating _____."

Chúng ta cần hiểu ý nghĩa của câu và các lựa chọn để chọn từ phù hợp nhất.

Câu nói về những thanh thiếu niên tự đặt mục tiêu và làm việc chăm chỉ để đạt được chúng. Hành động này thể hiện phẩm chất gì?

  1. Ý nghĩa câu: Thanh thiếu niên đặt mục tiêu và nỗ lực đạt được chúng.
  2. Các lựa chọn:
    • self-study (tự học): Liên quan đến việc học, nhưng câu đang nói về việc đặt mục tiêu và nỗ lực chung, không chỉ riêng việc học.
    • self-discovery (tự khám phá): Liên quan đến việc tìm hiểu bản thân, không hoàn toàn trùng khớp với việc đặt mục tiêu và nỗ lực.
    • self-reliance (tự lực, tự chủ): Chỉ việc dựa vào bản thân, tự làm, tự quyết định. Điều này rất phù hợp với việc tự đặt mục tiêu và nỗ lực để đạt được chúng mà không phụ thuộc vào người khác.
    • self-confidence (tự tin): Niềm tin vào bản thân. Mặc dù tự tin có thể đi kèm với việc đặt mục tiêu và nỗ lực, nhưng "self-reliance" mô tả chính xác hành động đặt mục tiêu và tự mình thực hiện để đạt được nó hơn.

Giải thích:

Hành động "set their own goals and work hard to achieve them" mô tả một người có khả năng tự định hướng, tự lập kế hoạch và tự mình thực hiện các bước cần thiết để đạt được kết quả mong muốn. Phẩm chất này được gọi là self-reliance (tự lực).

  • Self-study là tập trung vào việc học một mình.
  • Self-discovery là quá trình tìm hiểu về bản thân.
  • Self-confidence là niềm tin vào khả năng của mình.
  • Self-reliance là khả năng tự lo liệu, tự dựa vào sức mình để hoàn thành công việc hoặc đạt mục tiêu.

Vì vậy, việc tự đặt mục tiêu và nỗ lực để đạt được chúng thể hiện rõ nhất sự tự lực.

Đáp án:

  • self-reliance
Варианты продолжения:
1 Tiếp tục giải 1 Ôn tập từ vựng
Photo

Задание 3

Phân tích:

Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ vào chỗ trống trong câu: "Teens often save part of their ___ to buy things they want in the future."

Chúng ta cần chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, liên quan đến tiền bạc mà thanh thiếu niên có và tiết kiệm.

  1. Ý nghĩa câu: Thanh thiếu niên thường tiết kiệm một phần [của cái gì đó] để mua những thứ họ muốn trong tương lai.
  2. Các lựa chọn:
    • bonus (tiền thưởng): Thường là khoản tiền thêm nhận được ngoài lương, không phổ biến với thanh thiếu niên.
    • allowance (tiền tiêu vặt): Đây là khoản tiền mà cha mẹ thường cho con cái để chi tiêu cá nhân. Thanh thiếu niên thường nhận tiền tiêu vặt và có thể tiết kiệm một phần của nó.
    • income (thu nhập): Thu nhập thường dùng cho người đi làm, có công việc. Mặc dù một số thanh thiếu niên có thể có thu nhập từ việc làm thêm, nhưng "allowance" là phổ biến hơn và phù hợp hơn trong ngữ cảnh chung về thanh thiếu niên.
    • pension (lương hưu): Đây là khoản tiền dành cho người về hưu, hoàn toàn không liên quan đến thanh thiếu niên.

Giải thích:

Trong số các lựa chọn, allowance (tiền tiêu vặt) là khoản tiền mà thanh thiếu niên thường xuyên nhận được và có thể tiết kiệm để mua sắm sau này. Các lựa chọn khác như "bonus" hay "income" ít phổ biến hơn đối với nhóm tuổi này, và "pension" hoàn toàn không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh sẽ là: "Teens often save part of their allowance to buy things they want in the future." (Thanh thiếu niên thường tiết kiệm một phần tiền tiêu vặt của mình để mua những thứ họ muốn trong tương lai.)

Đáp án:

  • allowance
Варианты продолжения:
1 Tiếp tục giải 1 Học về tài chính cá nhân
Photo

Задание 4

Phân tích:

Câu hỏi yêu cầu chọn một cụm từ để điền vào chỗ trống, tạo thành một câu hoàn chỉnh có nghĩa: "___ that made her feel more capable and grown-up."

Chúng ta cần xem xét cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu. Câu này đang nói về một hành động hoặc sự kiện nào đó đã làm cho "cô ấy" cảm thấy có năng lực hơn và trưởng thành hơn.

  1. Cấu trúc câu: Câu có dạng "_ that made her feel...". Phần gạch chân cần là một chủ ngữ hoặc một cụm danh từ/mệnh đề danh ngữ đóng vai trò chủ ngữ, để đi với động từ "made". "That" ở đây có thể là đại từ quan hệ hoặc một phần của cấu trúc nhấn mạnh.

  2. Các lựa chọn:

    • It was planning your own trips: Cấu trúc này tạo thành một câu nhấn mạnh (cleft sentence) dạng "It was + chủ ngữ + that + động từ...". Tuy nhiên, ở đây "It was" đã xuất hiện, và theo sau là "planning your own trips" làm chủ ngữ, rồi mới đến "that". Cấu trúc này hơi thừa hoặc không chuẩn. Nếu là câu nhấn mạnh, nó sẽ là "It was planning your own trips that made her feel...".
    • It planning your own trips: Cấu trúc này không đúng ngữ pháp. "It" không thể đứng một mình làm chủ ngữ cho "planning" trong trường hợp này.
    • Planning your own trips it was: Cấu trúc này cũng không đúng ngữ pháp tiếng Anh.
    • Planning your own trips was: Cụm danh động từ Planning your own trips (Việc lên kế hoạch cho chuyến đi của riêng mình) có thể làm chủ ngữ cho động từ was. Nếu như vậy, câu sẽ là: "Planning your own trips was that made her feel more capable and grown-up." Cấu trúc này hơi lạ, thường thì "was" sẽ đi với một tính từ hoặc một danh từ khác, không phải "that made...".

Xem xét lại cấu trúc "It was ... that ...":

Đây là cấu trúc nhấn mạnh, dùng để làm nổi bật một phần của câu.
- Dạng chuẩn: It + to be + [phần được nhấn mạnh] + that/who + [phần còn lại của câu].

Nếu chúng ta muốn nhấn mạnh hành động "planning your own trips", câu đúng sẽ là:
"It was planning your own trips that made her feel more capable and grown-up."

Hãy xem xét các lựa chọn với cấu trúc này:
* Lựa chọn 1: It was planning your own trips - Đây là phần đầu của cấu trúc nhấn mạnh. Nếu chọn lựa chọn này, thì nó sẽ điền vào chỗ trống, và phần còn lại của câu là "that made her feel more capable and grown-up." Ghép lại ta được câu hoàn chỉnh: "It was planning your own trips that made her feel more capable and grown-up." Cấu trúc này hoàn toàn chính xác.

  • Lựa chọn 4: Planning your own trips was - Nếu điền lựa chọn này, ta có "Planning your own trips was that made her feel more capable and grown-up." Đây không phải là cấu trúc ngữ pháp chuẩn. Động từ "was" thường không theo sau bởi "that made..." như vậy.

Kết luận: Lựa chọn 1 (It was planning your own trips) tạo thành một câu nhấn mạnh hoàn chỉnh và chính xác về mặt ngữ pháp khi kết hợp với phần còn lại của câu.

Đáp án:

  • It was planning your own trips
Варианты продолжения:
1 Tiếp tục giải 1 Ôn tập ngữ pháp
Photo

Задание 5

Phân tích:

Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ vào chỗ trống trong câu: "Setting a(n) __ helps teens decide how much money they can spend each week."

Chúng ta cần chọn từ phù hợp nhất liên quan đến việc quản lý tiền bạc hàng tuần.

  1. Ý nghĩa câu: Việc thiết lập/lập [cái gì đó] giúp thanh thiếu niên quyết định họ có thể chi bao nhiêu tiền mỗi tuần.
  2. Các lựa chọn:
    • fund (quỹ): Thường là một khoản tiền dành cho một mục đích cụ thể. Việc thiết lập một quỹ có thể giúp tiết kiệm, nhưng không trực tiếp giúp quyết định chi tiêu hàng tuần.
    • budget (ngân sách): Là kế hoạch chi tiêu tiền bạc trong một khoảng thời gian nhất định (ở đây là mỗi tuần). Lập ngân sách giúp xác định số tiền có thể chi cho các khoản khác nhau. Đây là lựa chọn rất phù hợp.
    • account (tài khoản): Là nơi lưu giữ tiền, ví dụ như tài khoản ngân hàng. Thiết lập tài khoản không trực tiếp giúp quyết định chi tiêu hàng tuần, mặc dù nó là công cụ để quản lý tiền.
    • supply (cung cấp, nguồn cung): Không liên quan đến việc quản lý tiền bạc cá nhân.

Giải thích:

Hành động "Setting a(n) __" (Thiết lập/lập một...) trong ngữ cảnh "helps teens decide how much money they can spend each week" (giúp thanh thiếu niên quyết định họ có thể chi bao nhiêu tiền mỗi tuần) mô tả chính xác việc lập budget (ngân sách). Ngân sách là một kế hoạch chi tiêu cho phép theo dõi và kiểm soát việc sử dụng tiền.

Câu hoàn chỉnh: "Setting a budget helps teens decide how much money they can spend each week." (Lập ngân sách giúp thanh thiếu niên quyết định họ có thể chi bao nhiêu tiền mỗi tuần.)

Đáp án:

  • budget
Tiếp tục giải các câu hỏi còn lại trong bài.

Tuyệt vời! Chúng ta sẽ tiếp tục giải các câu hỏi còn lại.

Задание 6

Phân tích:

Câu hỏi yêu cầu điền một danh từ vào chỗ trống trong câu: "If you borrow money from a friend, you __ to pay it back as soon as possible."

Chúng ta cần chọn một động từ thể hiện nghĩa vụ hoặc cam kết trả lại tiền đã vay.

  1. Ý nghĩa câu: Nếu bạn vay tiền của bạn bè, bạn ____ phải trả lại nó càng sớm càng tốt.
  2. Các lựa chọn:
    • should (nên): Thể hiện sự khuyên bảo, không phải là một nghĩa vụ mạnh mẽ.
    • must (phải): Thể hiện một nghĩa vụ mạnh mẽ, bắt buộc.
    • ought (nên): Tương tự như "should", thể hiện sự khuyên bảo hoặc nghĩa vụ nhẹ. Tuy nhiên, "ought" thường đi với "to" (ought to).
    • can (có thể): Thể hiện khả năng, không liên quan đến nghĩa vụ.

Giải thích:

Khi vay tiền, đặc biệt là từ bạn bè, có một nghĩa vụ hoặc cam kết phải trả lại. Động từ "must" thể hiện nghĩa vụ mạnh mẽ và sự cần thiết phải làm điều gì đó. Do đó, "must" là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả việc bạn có trách nhiệm trả lại số tiền đã vay.

Câu hoàn chỉnh: "If you borrow money from a friend, you must pay it back as soon as possible." (Nếu bạn vay tiền của bạn bè, bạn phải trả lại nó càng sớm càng tốt.)

Đáp án:

  • must
thinking img
progress gif

Текст скопирован
Готово
Ошибка
×