Giải chi tiết bài tập ngữ pháp tiếng Anh từ câu 41 đến hết
Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn giải các bài tập từ câu 41 đến hết.
Задание 41
Đề bài: Pasteur ______ in the 19th century.
A. was living
B. lived
C. had lived
D. has lived
Phân tích:
Câu này nói về một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (thế kỷ 19). Thì quá khứ đơn (Past Simple) là thì phù hợp nhất để diễn tả hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Đáp án: B. lived
Задание 42
Đề bài: Now my sister ______ a bicycle of her own.
A. is having
B. are having
C. has
D. had
Phân tích:
Câu này diễn tả sự sở hữu ở hiện tại. Động từ "have" khi mang nghĩa "sở hữu" thì không chia ở các thì tiếp diễn. Chủ ngữ là "my sister" (số ít), nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Đáp án: C. has
Задание 43
Đề bài: How __ you _ since we ___ last?
A. are / left
B. have / left
C. have you been / left
D. had you been / left
Phân tích:
Cụm từ "How long" kết hợp với "since" thường dùng để hỏi về khoảng thời gian kéo dài từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại. Điều này chỉ ra việc sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) hoặc Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
- "How long have you been..." là cấu trúc hỏi về khoảng thời gian ai đó đã làm gì đó liên tục.
- "since" đi với một mốc thời gian hoặc một mệnh đề chia ở thì Quá khứ Đơn.
Trong trường hợp này, "since we last..." (kể từ lần cuối chúng ta...) là một mốc thời gian.
Đáp án: C. have you been / left
Задание 44
Đề bài: When he came, I ______ TV.
A. are you / left
B. have / left
C. have you been / left
D. had you been / left
Phân tích:
Câu này mô tả hai hành động xảy ra trong quá khứ:
1. Hành động "he came" (anh ấy đến) - xảy ra trước.
2. Hành động "I ______ TV" (tôi xem TV) - xảy ra đồng thời hoặc xen vào giữa hành động 1.
Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào, hành động đang diễn ra chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous), hành động xen vào chia ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Tuy nhiên, ở đây có một sự nhầm lẫn trong các lựa chọn đáp án được cung cấp trong ảnh. Các lựa chọn A, B, C, D của câu 44 giống hệt các lựa chọn của câu 43. Dựa trên ngữ cảnh thông thường của câu này, đáp án hợp lý nhất sẽ là một dạng của thì Quá khứ Tiếp diễn.
Giả sử các lựa chọn đúng phải là:
A. was watching
B. watched
C. had watched
D. have watched
Với giả định này, đáp án sẽ là:
Đáp án: A. was watching
Задание 45
Đề bài: When he came, I ______ TV.
A. am watching
B. I watched TV
C. I am watching TV
D. I have watched TV
Phân tích:
Câu này mô tả hai hành động xảy ra trong quá khứ:
1. Hành động "he came" (anh ấy đến) - xảy ra trước.
2. Hành động "I ______ TV" (tôi xem TV) - xảy ra đồng thời hoặc xen vào giữa hành động 1.
Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào, hành động đang diễn ra chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous), hành động xen vào chia ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Do đó, hành động "xem TV" đang diễn ra khi "anh ấy đến".
Đáp án: B. I watched TV (Lưu ý: Lựa chọn này không hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp vì nó lặp lại "I". Nếu lựa chọn là "watched TV" thì sẽ đúng hơn. Tuy nhiên, trong các lựa chọn được đưa ra, đây là lựa chọn gần đúng nhất về mặt thì.)
Nếu các lựa chọn là:
A. am watching
B. watched
C. was watching
D. had watched
Thì đáp án sẽ là C. was watching.
Задание 46
Đề bài: The piano ______ at the moment.
A. repairs
B. repaired
C. is repaired
D. is being repaired
Phân tích:
Cụm từ "at the moment" chỉ ra rằng hành động đang diễn ra ở hiện tại. Tuy nhiên, piano không thể tự sửa chữa, nó cần được sửa chữa. Do đó, đây là cấu trúc bị động ở thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous Passive).
Đáp án: D. is being repaired
Задание 45
Đề bài: When he came, I ______ TV.
A. am watching
B. I watched TV
C. I am watching TV
D. I have watched TV
Phân tích:
Câu này mô tả hai hành động xảy ra trong quá khứ:
1. Hành động "he came" (anh ấy đến) - xảy ra trước.
2. Hành động "I ______ TV" (tôi xem TV) - xảy ra đồng thời hoặc xen vào giữa hành động 1.
Khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào, hành động đang diễn ra chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous), hành động xen vào chia ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Do đó, hành động "xem TV" đang diễn ra khi "anh ấy đến".
Đáp án: B. I watched TV (Lưu ý: Lựa chọn này không hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp vì nó lặp lại "I". Nếu lựa chọn là "watched TV" thì sẽ đúng hơn. Tuy nhiên, trong các lựa chọn được đưa ra, đây là lựa chọn gần đúng nhất về mặt thì.)
Nếu các lựa chọn là:
A. am watching
B. watched
C. was watching
D. had watched
Thì đáp án sẽ là C. was watching.
Задание 46
Đề bài: The piano ______ at the moment.
A. repairs
B. repaired
C. is repaired
D. is being repaired
Phân tích:
Cụm từ "at the moment" chỉ ra rằng hành động đang diễn ra ở hiện tại. Tuy nhiên, piano không thể tự sửa chữa, nó cần được sửa chữa. Do đó, đây là cấu trúc bị động ở thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous Passive).
Đáp án: D. is being repaired
Задание 47
Đề bài: I saw Jack yesterday morning while I ______ home from work.
A. am walking
B. I walked TV
C. am walking
D. am walking
Phân tích:
Câu này mô tả hai hành động xảy ra trong quá khứ:
1. Hành động "I saw Jack" (Tôi thấy Jack) - xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
2. Hành động "I ______ home from work" (Tôi đi bộ về nhà từ chỗ làm) - hành động này đang diễn ra thì hành động 1 xen vào.
Hành động đang diễn ra trong quá khứ được chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous).
Đáp án: C. am walking (Lưu ý: Lựa chọn này không chính xác về thì. Nếu là "was walking" thì sẽ đúng. Tuy nhiên, trong các lựa chọn được cung cấp, đây là lựa chọn duy nhất có dạng tiếp diễn, mặc dù sai thì.)
Nếu các lựa chọn là:
A. was walking
B. walked
C. had walked
D. walked
Thì đáp án sẽ là A. was walking.
Задание 48
Đề bài: My brother ______ out at weekend.
A. doesn't usually go
B. usually cleaned
C. doesn't usually goes
D. usually cleans
Phân tích:
Cụm từ "at weekend" (vào cuối tuần) và trạng từ "usually" (thường xuyên) chỉ ra rằng đây là một thói quen hoặc một sự thật hiển nhiên ở hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Chủ ngữ là "My brother" (số ít), vì vậy động từ cần chia ở ngôi thứ ba số ít.
Đáp án: A. doesn't usually go (Lưu ý: Cấu trúc "doesn't usually go" là phủ định, trong khi đề bài không có dấu hiệu nào cho thấy cần phủ định. Tuy nhiên, nếu xét các lựa chọn, đây là lựa chọn duy nhất dùng thì Hiện tại Đơn với chủ ngữ số ít. Nếu đề bài muốn khẳng định thì đáp án sẽ là "usually goes".)
Nếu các lựa chọn là:
A. usually goes
B. usually went
C. usually is going
D. usually has gone
Thì đáp án sẽ là A. usually goes.
Chào bạn, tôi sẽ tiếp tục giải các bài tập còn lại từ câu 49 đến hết.
Задание 49
Đề bài: Every day, my sister ______ the floor.
A. usually clean
B. usually cleans
C. cleans usually
D. is usually cleaning
Phân tích:
Cụm từ "Every day" (mỗi ngày) chỉ ra một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Chủ ngữ là "my sister" (số ít), nên động từ cần chia ở ngôi thứ ba số ít. Trạng từ chỉ tần suất "usually" đứng trước động từ chính.
Đáp án: B. usually cleans
Задание 50
Đề bài: Anisa ______ very hard at the moment.
A. is studying
B. studies
C. studied
D. has studied
Phân tích:
Cụm từ "at the moment" (ngay lúc này) chỉ ra rằng hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous).
Chủ ngữ là "Anisa" (số ít), nên động từ chia là "is studying".
Đáp án: A. is studying
Задание 51
Đề bài: He ______ for London one year ago.
A. left
B. has left
C. had left
D. leaves
Phân tích:
Cụm từ "one year ago" (một năm trước) là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "leave" ở Quá khứ Đơn là "left".
Đáp án: A. left
Задание 52
Đề bài: She ______ in Hue for twenty years.
A. lives
B. has lived
C. lived
D. had lived
Phân tích:
Cụm từ "for twenty years" (trong suốt hai mươi năm) đi kèm với một khoảng thời gian, và hành động này có thể vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại hoặc vừa mới kết thúc. Điều này chỉ ra việc sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed.
Chủ ngữ "She" (số ít) nên dùng "has lived".
Đáp án: B. has lived
Задание 53
Đề bài: She ______ in Hue for twenty years.
A. lives
B. has lived
C. lived
D. had lived
Phân tích:
Câu này giống hệt câu 52. Cụm từ "for twenty years" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại hoặc vừa kết thúc. Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) là phù hợp nhất.
Chủ ngữ "She" (số ít) nên dùng "has lived".
Đáp án: B. has lived
Задание 54
Đề bài: ______ to the market with my mother yesterday.
A. go
B. went
C. have gone
D. was going
Phân tích:
Trạng từ "yesterday" (hôm qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "go" ở Quá khứ Đơn là "went".
Đáp án: B. went
Задание 55
Đề bài: How long __ you ____? – For five months.
A. do / know
B. have / known
C. have / knew
D. did / know
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với câu trả lời "For five months" (trong năm tháng) chỉ ra rằng người nói muốn hỏi về khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + V3/ed?
Chủ ngữ "you" đi với "have". Động từ "know" ở dạng V3 là "known".
Đáp án: B. have / known
Задание 56
Đề bài: I ______ to school by bus.
A. went
B. am going
C. go
D. have gone
Phân tích:
Câu này mô tả một thói quen hoặc một phương thức di chuyển thông thường. Nếu không có thêm ngữ cảnh, thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là phù hợp nhất để diễn tả thói quen.
Chủ ngữ "I" đi với động từ nguyên mẫu "go".
Đáp án: C. go
Задание 55
Đề bài: How long __ you ____? – For five months.
A. do / know
B. have / known
C. have / knew
D. did / know
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với câu trả lời "For five months" (trong năm tháng) chỉ ra rằng người nói muốn hỏi về khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + V3/ed?
Chủ ngữ "you" đi với "have". Động từ "know" ở dạng V3 là "known".
Đáp án: B. have / known
Задание 56
Đề bài: I ______ to school by bus.
A. went
B. am going
C. go
D. have gone
Phân tích:
Câu này mô tả một thói quen hoặc một phương thức di chuyển thông thường. Nếu không có thêm ngữ cảnh, thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là phù hợp nhất để diễn tả thói quen.
Chủ ngữ "I" đi với động từ nguyên mẫu "go".
Đáp án: C. go
Задание 57
Đề bài: Yesterday morning I ______ up at 6.30.
A. got
B. get
C. was getting
D. had got
Phân tích:
Trạng từ "Yesterday morning" (sáng hôm qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "get" ở Quá khứ Đơn là "got".
Đáp án: A. got
Задание 58
Đề bài: I __ in this town for 15 years. My family _ here when I ___ 10 years old.
A. have been moved / was moved
B. was moved / moved
C. have moved / moved
D. moved / was moved
Phân tích:
Phần đầu của câu: "I __ in this town for 15 years." Cụm "for 15 years" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, nên dùng Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect): "have lived" (hoặc "have been").
Phần sau của câu: "My family _ here when I 10 years old."
- "when I 10 years old" là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ, nên dùng Quá khứ Đơn (Past Simple): "was".
- "My family ___ here" là hành động xảy ra trước hoặc đồng thời với việc tôi 10 tuổi. Nếu là hành động xảy ra trước, dùng Quá khứ Hoàn thành. Nếu là hành động xảy ra tại thời điểm đó, có thể dùng Quá khứ Đơn. Tuy nhiên, xét các lựa chọn, có vẻ như đề bài muốn nói về việc gia đình chuyển đến đây khi tôi 10 tuổi.
Xem xét các lựa chọn:
A. have been moved / was moved: "have been moved" không phù hợp với "for 15 years" (thường là "have lived" hoặc "have been").
B. was moved / moved: Cả hai đều là Quá khứ Đơn, không phù hợp với "for 15 years".
C. have moved / moved: "have moved" có thể dùng cho hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (nhưng "have lived" phổ biến hơn). "moved" là Quá khứ Đơn, phù hợp với "when I was 10 years old".
D. moved / was moved: "moved" không phù hợp với "for 15 years".
Có sự không nhất quán trong các lựa chọn và cách diễn đạt thông thường. Tuy nhiên, nếu phải chọn đáp án gần đúng nhất dựa trên cấu trúc "for + khoảng thời gian" và "when + mốc thời gian trong quá khứ":
- "I have lived in this town for 15 years."
- "My family moved here when I was 10 years old."
Nếu đáp án là C. have moved / moved, thì "have moved" ở đây có thể hiểu là hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại (ví dụ: vẫn còn sống ở đó). Tuy nhiên, "have lived" sẽ chính xác hơn.
Giả sử có lỗi đánh máy và đáp án đúng nên là:
A. have lived / moved
B. lived / was moved
C. have lived / moved
D. moved / was moved
Với giả định này, đáp án C. have lived / moved sẽ là hợp lý nhất. Tuy nhiên, dựa trên các lựa chọn đã cho, đáp án C. have moved / moved là lựa chọn khả dĩ nhất, mặc dù không hoàn hảo.
Đáp án: C. have moved / moved (với lưu ý về sự không hoàn hảo của lựa chọn)
Задание 59
Đề bài: Water ______ at 100 degrees Celsius.
A. boils
B. boiled
C. is boiling
D. will boil
Phân tích:
Đây là một sự thật khoa học hiển nhiên (nước sôi ở 100 độ C). Sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên thường được diễn tả bằng thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Chủ ngữ "Water" (số ít) nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Đáp án: A. boils
Задание 60
Đề bài: It is raining now. It began raining two hours ago. So it ______ for two hours.
A. rains
B. is raining
C. has rained
D. has been raining
Phân tích:
Câu này mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ ("began raining two hours ago") và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại ("It is raining now"). Hành động này đã kéo dài được hai tiếng. Thì phù hợp nhất để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể còn tiếp diễn là Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing.
Chủ ngữ "It" đi với "has been raining".
Đáp án: D. has been raining
Задание 61
Đề bài: __ you ____ out last night?
A. Did / go
B. Do / go
C. Have / gone
D. Were / going
Phân tích:
Trạng từ "last night" (tối qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Cấu trúc câu hỏi Quá khứ Đơn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
Chủ ngữ "you" đi với "Did". Động từ nguyên mẫu của "go" là "go".
Đáp án: A. Did / go
Задание 62
Đề bài: This house ______ 35,000 pounds in 1980.
A. costs
B. cost
C. had cost
D. was cost
Phân tích:
Năm "1980" là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "cost" ở Quá khứ Đơn vẫn là "cost".
Đáp án: B. cost
Задание 63
Đề bài: While Tom __ tennis, Ann ____ a shower.
A. played / took
B. was playing / took
C. was playing / was taking
D. played / was taking
Phân tích:
Câu này mô tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. Hành động "chơi tennis" và hành động "tắm" diễn ra song song. Khi hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ, cả hai thường được chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous).
Cấu trúc: S1 + was/were + V-ing, while S2 + was/were + V-ing.
Tom (số ít) chia là "was playing". Ann (số ít) chia là "was taking".
Đáp án: C. was playing / was taking
Задание 64
Đề bài: Mike is playing chess. How long __ he ____?
A. did / play
B. is / playing
C. has / play
D. has / been playing
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với hành động đang diễn ra ("Mike is playing chess") cho thấy người hỏi muốn biết hành động này đã kéo dài được bao lâu tính đến hiện tại. Thì phù hợp là Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + been + V-ing?
Chủ ngữ "he" đi với "has".
Đáp án: D. has / been playing
Simple Tenses
Chào bạn, tôi sẽ tiếp tục giải các bài tập còn lại từ câu 49 đến hết.
Задание 49
Đề bài: Every day, my sister ______ the floor.
A. usually clean
B. usually cleans
C. cleans usually
D. is usually cleaning
Phân tích:
Cụm từ "Every day" (mỗi ngày) chỉ ra một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Chủ ngữ là "my sister" (số ít), nên động từ cần chia ở ngôi thứ ba số ít. Trạng từ chỉ tần suất "usually" đứng trước động từ chính.
Đáp án: B. usually cleans
Задание 50
Đề bài: Anisa ______ very hard at the moment.
A. is studying
B. studies
C. studied
D. has studied
Phân tích:
Cụm từ "at the moment" (ngay lúc này) chỉ ra rằng hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous).
Chủ ngữ là "Anisa" (số ít), nên động từ chia là "is studying".
Đáp án: A. is studying
Задание 51
Đề bài: He ______ for London one year ago.
A. left
B. has left
C. had left
D. leaves
Phân tích:
Cụm từ "one year ago" (một năm trước) là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "leave" ở Quá khứ Đơn là "left".
Đáp án: A. left
Задание 52
Đề bài: She ______ in Hue for twenty years.
A. lives
B. has lived
C. lived
D. had lived
Phân tích:
Cụm từ "for twenty years" (trong suốt hai mươi năm) đi kèm với một khoảng thời gian, và hành động này có thể vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại hoặc vừa mới kết thúc. Điều này chỉ ra việc sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed.
Chủ ngữ "She" (số ít) nên dùng "has lived".
Đáp án: B. has lived
Задание 53
Đề bài: She ______ in Hue for twenty years.
A. lives
B. has lived
C. lived
D. had lived
Phân tích:
Câu này giống hệt câu 52. Cụm từ "for twenty years" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại hoặc vừa kết thúc. Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) là phù hợp nhất.
Chủ ngữ "She" (số ít) nên dùng "has lived".
Đáp án: B. has lived
Задание 54
Đề bài: ______ to the market with my mother yesterday.
A. go
B. went
C. have gone
D. was going
Phân tích:
Trạng từ "yesterday" (hôm qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "go" ở Quá khứ Đơn là "went".
Đáp án: B. went
Задание 55
Đề bài: How long __ you ____? – For five months.
A. do / know
B. have / known
C. have / knew
D. did / know
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với câu trả lời "For five months" (trong năm tháng) chỉ ra rằng người nói muốn hỏi về khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + V3/ed?
Chủ ngữ "you" đi với "have". Động từ "know" ở dạng V3 là "known".
Đáp án: B. have / known
Задание 56
Đề bài: I ______ to school by bus.
A. went
B. am going
C. go
D. have gone
Phân tích:
Câu này mô tả một thói quen hoặc một phương thức di chuyển thông thường. Nếu không có thêm ngữ cảnh, thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là phù hợp nhất để diễn tả thói quen.
Chủ ngữ "I" đi với động từ nguyên mẫu "go".
Đáp án: C. go
Задание 55
Đề bài: How long __ you ____? – For five months.
A. do / know
B. have / known
C. have / knew
D. did / know
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với câu trả lời "For five months" (trong năm tháng) chỉ ra rằng người nói muốn hỏi về khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + V3/ed?
Chủ ngữ "you" đi với "have". Động từ "know" ở dạng V3 là "known".
Đáp án: B. have / known
Задание 56
Đề bài: I ______ to school by bus.
A. went
B. am going
C. go
D. have gone
Phân tích:
Câu này mô tả một thói quen hoặc một phương thức di chuyển thông thường. Nếu không có thêm ngữ cảnh, thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là phù hợp nhất để diễn tả thói quen.
Chủ ngữ "I" đi với động từ nguyên mẫu "go".
Đáp án: C. go
Задание 57
Đề bài: Yesterday morning I ______ up at 6.30.
A. got
B. get
C. was getting
D. had got
Phân tích:
Trạng từ "Yesterday morning" (sáng hôm qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "get" ở Quá khứ Đơn là "got".
Đáp án: A. got
Задание 58
Đề bài: I __ in this town for 15 years. My family _ here when I ___ 10 years old.
A. have been moved / was moved
B. was moved / moved
C. have moved / moved
D. moved / was moved
Phân tích:
Phần đầu của câu: "I __ in this town for 15 years." Cụm "for 15 years" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, nên dùng Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect): "have lived" (hoặc "have been").
Phần sau của câu: "My family _ here when I 10 years old."
- "when I 10 years old" là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ, nên dùng Quá khứ Đơn (Past Simple): "was".
- "My family ___ here" là hành động xảy ra tại thời điểm đó.
Xem xét các lựa chọn:
A. have been moved / was moved: "have been moved" không phù hợp với "for 15 years" (thường là "have lived" hoặc "have been").
B. was moved / moved: Cả hai đều là Quá khứ Đơn, không phù hợp với "for 15 years".
C. have moved / moved: "have moved" có thể dùng cho hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. "moved" là Quá khứ Đơn, phù hợp với "when I was 10 years old".
D. moved / was moved: "moved" không phù hợp với "for 15 years".
Dựa trên cấu trúc "for + khoảng thời gian" và "when + mốc thời gian trong quá khứ":
- "I have lived in this town for 15 years."
- "My family moved here when I was 10 years old."
Lựa chọn C. have moved / moved là lựa chọn gần đúng nhất với cấu trúc này, mặc dù "have lived" sẽ chính xác hơn cho phần đầu.
Đáp án: C. have moved / moved
Задание 59
Đề bài: Water ______ at 100 degrees Celsius.
A. boils
B. boiled
C. is boiling
D. will boil
Phân tích:
Đây là một sự thật khoa học hiển nhiên (nước sôi ở 100 độ C). Sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên thường được diễn tả bằng thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Chủ ngữ "Water" (số ít) nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Đáp án: A. boils
Задание 60
Đề bài: It is raining now. It began raining two hours ago. So it ______ for two hours.
A. rains
B. is raining
C. has rained
D. has been raining
Phân tích:
Câu này mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ ("began raining two hours ago") và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại ("It is raining now"). Hành động này đã kéo dài được hai tiếng. Thì phù hợp nhất để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể còn tiếp diễn là Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing.
Chủ ngữ "It" đi với "has been raining".
Đáp án: D. has been raining
Задание 61
Đề bài: __ you ____ out last night?
A. Did / go
B. Do / go
C. Have / gone
D. Were / going
Phân tích:
Trạng từ "last night" (tối qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Cấu trúc câu hỏi Quá khứ Đơn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
Chủ ngữ "you" đi với "Did". Động từ nguyên mẫu của "go" là "go".
Đáp án: A. Did / go
Задание 62
Đề bài: This house ______ 35,000 pounds in 1980.
A. costs
B. cost
C. had cost
D. was cost
Phân tích:
Năm "1980" là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "cost" ở Quá khứ Đơn vẫn là "cost".
Đáp án: B. cost
Задание 63
Đề bài: While Tom __ tennis, Ann ____ a shower.
A. played / took
B. was playing / took
C. was playing / was taking
D. played / was taking
Phân tích:
Câu này mô tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. Hành động "chơi tennis" và hành động "tắm" diễn ra song song. Khi hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ, cả hai thường được chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous).
Cấu trúc: S1 + was/were + V-ing, while S2 + was/were + V-ing.
Tom (số ít) chia là "was playing". Ann (số ít) chia là "was taking".
Đáp án: C. was playing / was taking
Задание 64
Đề bài: Mike is playing chess. How long __ he ____?
A. did / play
B. is / playing
C. has / play
D. has / been playing
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với hành động đang diễn ra ("Mike is playing chess") cho thấy người hỏi muốn biết hành động này đã kéo dài được bao lâu tính đến hiện tại. Thì phù hợp là Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + been + V-ing?
Chủ ngữ "he" đi với "has".
Đáp án: D. has / been playing
Chào bạn, tôi sẽ tiếp tục giải các bài tập còn lại từ câu 49 đến hết.
Задание 49
Đề bài: Every day, my sister ______ the floor.
A. usually clean
B. usually cleans
C. cleans usually
D. is usually cleaning
Phân tích:
Cụm từ "Every day" (mỗi ngày) chỉ ra một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Chủ ngữ là "my sister" (số ít), nên động từ cần chia ở ngôi thứ ba số ít. Trạng từ chỉ tần suất "usually" đứng trước động từ chính.
Đáp án: B. usually cleans
Задание 50
Đề bài: Anisa ______ very hard at the moment.
A. is studying
B. studies
C. studied
D. has studied
Phân tích:
Cụm từ "at the moment" (ngay lúc này) chỉ ra rằng hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous).
Chủ ngữ là "Anisa" (số ít), nên động từ chia là "is studying".
Đáp án: A. is studying
Задание 51
Đề bài: He ______ for London one year ago.
A. left
B. has left
C. had left
D. leaves
Phân tích:
Cụm từ "one year ago" (một năm trước) là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "leave" ở Quá khứ Đơn là "left".
Đáp án: A. left
Задание 52
Đề bài: She ______ in Hue for twenty years.
A. lives
B. has lived
C. lived
D. had lived
Phân tích:
Cụm từ "for twenty years" (trong suốt hai mươi năm) đi kèm với một khoảng thời gian, và hành động này có thể vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại hoặc vừa mới kết thúc. Điều này chỉ ra việc sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc: S + have/has + V3/ed.
Chủ ngữ "She" (số ít) nên dùng "has lived".
Đáp án: B. has lived
Задание 53
Đề bài: She ______ in Hue for twenty years.
A. lives
B. has lived
C. lived
D. had lived
Phân tích:
Câu này giống hệt câu 52. Cụm từ "for twenty years" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại hoặc vừa kết thúc. Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) là phù hợp nhất.
Chủ ngữ "She" (số ít) nên dùng "has lived".
Đáp án: B. has lived
Задание 54
Đề bài: ______ to the market with my mother yesterday.
A. go
B. went
C. have gone
D. was going
Phân tích:
Trạng từ "yesterday" (hôm qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "go" ở Quá khứ Đơn là "went".
Đáp án: B. went
Задание 55
Đề bài: How long __ you ____? – For five months.
A. do / know
B. have / known
C. have / knew
D. did / know
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với câu trả lời "For five months" (trong năm tháng) chỉ ra rằng người nói muốn hỏi về khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + V3/ed?
Chủ ngữ "you" đi với "have". Động từ "know" ở dạng V3 là "known".
Đáp án: B. have / known
Задание 56
Đề bài: I ______ to school by bus.
A. went
B. am going
C. go
D. have gone
Phân tích:
Câu này mô tả một thói quen hoặc một phương thức di chuyển thông thường. Nếu không có thêm ngữ cảnh, thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là phù hợp nhất để diễn tả thói quen.
Chủ ngữ "I" đi với động từ nguyên mẫu "go".
Đáp án: C. go
Задание 55
Đề bài: How long __ you ____? – For five months.
A. do / know
B. have / known
C. have / knew
D. did / know
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với câu trả lời "For five months" (trong năm tháng) chỉ ra rằng người nói muốn hỏi về khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + V3/ed?
Chủ ngữ "you" đi với "have". Động từ "know" ở dạng V3 là "known".
Đáp án: B. have / known
Задание 56
Đề bài: I ______ to school by bus.
A. went
B. am going
C. go
D. have gone
Phân tích:
Câu này mô tả một thói quen hoặc một phương thức di chuyển thông thường. Nếu không có thêm ngữ cảnh, thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là phù hợp nhất để diễn tả thói quen.
Chủ ngữ "I" đi với động từ nguyên mẫu "go".
Đáp án: C. go
Задание 57
Đề bài: Yesterday morning I ______ up at 6.30.
A. got
B. get
C. was getting
D. had got
Phân tích:
Trạng từ "Yesterday morning" (sáng hôm qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "get" ở Quá khứ Đơn là "got".
Đáp án: A. got
Задание 58
Đề bài: I __ in this town for 15 years. My family _ here when I ___ 10 years old.
A. have been moved / was moved
B. was moved / moved
C. have moved / moved
D. moved / was moved
Phân tích:
Phần đầu của câu: "I __ in this town for 15 years." Cụm "for 15 years" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, nên dùng Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect): "have lived" (hoặc "have been").
Phần sau của câu: "My family _ here when I 10 years old."
- "when I 10 years old" là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ, nên dùng Quá khứ Đơn (Past Simple): "was".
- "My family ___ here" là hành động xảy ra tại thời điểm đó.
Xem xét các lựa chọn:
A. have been moved / was moved: "have been moved" không phù hợp với "for 15 years" (thường là "have lived" hoặc "have been").
B. was moved / moved: Cả hai đều là Quá khứ Đơn, không phù hợp với "for 15 years".
C. have moved / moved: "have moved" có thể dùng cho hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. "moved" là Quá khứ Đơn, phù hợp với "when I was 10 years old".
D. moved / was moved: "moved" không phù hợp với "for 15 years".
Dựa trên cấu trúc "for + khoảng thời gian" và "when + mốc thời gian trong quá khứ":
- "I have lived in this town for 15 years."
- "My family moved here when I was 10 years old."
Lựa chọn C. have moved / moved là lựa chọn gần đúng nhất với cấu trúc này, mặc dù "have lived" sẽ chính xác hơn cho phần đầu.
Đáp án: C. have moved / moved
Задание 59
Đề bài: Water ______ at 100 degrees Celsius.
A. boils
B. boiled
C. is boiling
D. will boil
Phân tích:
Đây là một sự thật khoa học hiển nhiên (nước sôi ở 100 độ C). Sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên thường được diễn tả bằng thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Chủ ngữ "Water" (số ít) nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Đáp án: A. boils
Задание 60
Đề bài: It is raining now. It began raining two hours ago. So it ______ for two hours.
A. rains
B. is raining
C. has rained
D. has been raining
Phân tích:
Câu này mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ ("began raining two hours ago") và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại ("It is raining now"). Hành động này đã kéo dài được hai tiếng. Thì phù hợp nhất để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể còn tiếp diễn là Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Cấu trúc: S + have/has + been + V-ing.
Chủ ngữ "It" đi với "has been raining".
Đáp án: D. has been raining
Задание 61
Đề bài: __ you ____ out last night?
A. Did / go
B. Do / go
C. Have / gone
D. Were / going
Phân tích:
Trạng từ "last night" (tối qua) chỉ rõ hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Cấu trúc câu hỏi Quá khứ Đơn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
Chủ ngữ "you" đi với "Did". Động từ nguyên mẫu của "go" là "go".
Đáp án: A. Did / go
Задание 62
Đề bài: This house ______ 35,000 pounds in 1980.
A. costs
B. cost
C. had cost
D. was cost
Phân tích:
Năm "1980" là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Động từ "cost" ở Quá khứ Đơn vẫn là "cost".
Đáp án: B. cost
Задание 63
Đề bài: While Tom __ tennis, Ann ____ a shower.
A. played / took
B. was playing / took
C. was playing / was taking
D. played / was taking
Phân tích:
Câu này mô tả hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ. Hành động "chơi tennis" và hành động "tắm" diễn ra song song. Khi hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ, cả hai thường được chia ở thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous).
Cấu trúc: S1 + was/were + V-ing, while S2 + was/were + V-ing.
Tom (số ít) chia là "was playing". Ann (số ít) chia là "was taking".
Đáp án: C. was playing / was taking
Задание 64
Đề bài: Mike is playing chess. How long __ he ____?
A. did / play
B. is / playing
C. has / play
D. has / been playing
Phân tích:
Câu hỏi "How long...?" kết hợp với hành động đang diễn ra ("Mike is playing chess") cho thấy người hỏi muốn biết hành động này đã kéo dài được bao lâu tính đến hiện tại. Thì phù hợp là Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Cấu trúc câu hỏi: How long + have/has + S + been + V-ing?
Chủ ngữ "he" đi với "has".
Đáp án: D. has / been playing
Chào bạn, tôi sẽ cung cấp đáp án và giải thích chi tiết về dấu hiệu nhận biết cũng như cách chia của 12 thì trong tiếng Anh.
Задание 49
Đáp án: B. usually cleans
Задание 50
Đáp án: A. is studying
Задание 51
Đáp án: A. left
Задание 52
Đáp án: B. has lived
Задание 53
Đáp án: B. has lived
Задание 54
Đáp án: B. went
Задание 55
Đáp án: B. have / known
Задание 56
Đáp án: C. go
Задание 57
Đáp án: A. got
Задание 58
Đáp án: C. have moved / moved
Задание 59
Đáp án: A. boils
Задание 60
Đáp án: D. has been raining
Задание 61
Đáp án: A. Did / go
Задание 62
Đáp án: B. cost
Задание 63
Đáp án: C. was playing / was taking
Задание 64
Đáp án: D. has / been playing
Tổng hợp 12 thì trong tiếng Anh: Dấu hiệu nhận biết và cách chia
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về 12 thì trong tiếng Anh, bao gồm dấu hiệu nhận biết và cách chia động từ.
1. Thì Hiện tại Đơn (Present Simple)
- Diễn tả:
- Thói quen, hành động lặp đi lặp lại.
- Sự thật hiển nhiên, chân lý.
- Lịch trình, thời gian biểu cố định.
- Dấu hiệu nhận biết:
every day/week/month/year,usually,often,sometimes,seldom,rarely,never,always,once/twice a ...,daily,monthly,yearly,on Mondays,in the morning/afternoon/evening(nếu là thói quen).
- Cách chia:
- Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, danh từ số nhiều): Động từ nguyên mẫu (V-inf).
- Chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít): Động từ thêm
-shoặc-es. - Thể phủ định:
do not (don't)+ V-inf /does not (doesn't)+ V-inf. - Thể nghi vấn:
Do+ S + V-inf? /Does+ S + V-inf?
2. Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous)
- Diễn tả:
- Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Hành động đang diễn ra nhưng chưa kết thúc (có thể kéo dài).
- Hành động mang tính tạm thời.
- Sự việc xảy ra lặp đi lặp lại gây khó chịu (thường có
always,constantly).
- Dấu hiệu nhận biết:
now,right now,at the moment,at present,look!,listen!,this week/month/year(nếu là tạm thời).
- Cách chia:
am/is/are+ V-ing.- Phủ định:
am not/is not (isn't)/are not (aren't)+ V-ing. - Nghi vấn:
Am/Is/Are+ S + V-ing?
3. Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect)
- Diễn tả:
- Hành động xảy ra trong quá khứ, không rõ thời gian, kết quả còn liên quan đến hiện tại.
- Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại (thường đi với
for,since). - Hành động vừa mới xảy ra (thường có
just). - Kinh nghiệm sống.
- Dấu hiệu nhận biết:
for+ khoảng thời gian,since+ mốc thời gian.just,already,yet,ever,never,recently,lately.so far,up to now,until now.
- Cách chia:
have/has+ V3/ed.- Phủ định:
have not (haven't)/has not (hasn't)+ V3/ed. - Nghi vấn:
Have/Has+ S + V3/ed?
4. Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
- Diễn tả:
- Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể còn tiếp diễn. Nhấn mạnh tính liên tục, sự kéo dài của hành động.
- Dấu hiệu nhận biết:
for+ khoảng thời gian,since+ mốc thời gian.all day/morning/week,recently,lately.
- Cách chia:
have/has+been+ V-ing.- Phủ định:
have not (haven't)/has not (hasn't)+been+ V-ing. - Nghi vấn:
Have/Has+ S +been+ V-ing?
5. Thì Quá khứ Đơn (Past Simple)
- Diễn tả:
- Hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ.
- Thói quen trong quá khứ.
- Dấu hiệu nhận biết:
yesterday,last night/week/month/year,ago.in the past,in [năm trong quá khứ],at [giờ] yesterday.
- Cách chia:
- Động từ có quy tắc: Thêm
-dhoặc-ed. - Động từ bất quy tắc: Dùng cột 2 (V2).
- Phủ định:
did not (didn't)+ V-inf. - Nghi vấn:
Did+ S + V-inf?
- Động từ có quy tắc: Thêm
6. Thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous)
- Diễn tả:
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào (hành động đang diễn ra chia QKTD, hành động xen vào chia QKĐ).
- Hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
- Dấu hiệu nhận biết:
at [giờ] last night/yesterday,at that time,at that moment in the past.while,as(khi diễn tả hai hành động đồng thời).when(khi diễn tả hành động xen vào).
- Cách chia:
was/were+ V-ing.- Phủ định:
was not (wasn't)/were not (weren't)+ V-ing. - Nghi vấn:
Was/Were+ S + V-ing?
7. Thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect)
- Diễn tả:
- Hành động xảy ra trước một hành động khác hoặc một thời điểm xác định trong quá khứ.
- Dấu hiệu nhận biết:
before,after,when,by the time+ mệnh đề QKĐ.by [mốc thời gian trong quá khứ].already,just,never(trong ngữ cảnh quá khứ).
- Cách chia:
had+ V3/ed.- Phủ định:
had not (hadn't)+ V3/ed. - Nghi vấn:
Had+ S + V3/ed?
8. Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
- Diễn tả:
- Hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
- Dấu hiệu nhận biết:
for+ khoảng thời gian +before/when/by the time+ mệnh đề QKĐ.all day/morning+before/when+ mệnh đề QKĐ.
- Cách chia:
had+been+ V-ing.- Phủ định:
had not (hadn't)+been+ V-ing. - Nghi vấn:
Had+ S +been+ V-ing?
9. Thì Tương lai Đơn (Future Simple)
- Diễn tả:
- Dự đoán, ý kiến cá nhân về tương lai.
- Quyết định đột xuất tại thời điểm nói.
- Lời hứa, lời đề nghị, lời yêu cầu.
- Dấu hiệu nhận biết:
will,shall(ít dùng cho I/we).I think,I believe,I hope,probably,maybe,perhaps.in the future,in [năm trong tương lai].
- Cách chia:
will/shall+ V-inf.- Phủ định:
will not (won't)/shall not (shan't)+ V-inf. - Nghi vấn:
Will/Shall+ S + V-inf?
10. Thì Tương lai Gần (Near Future - be going to)
- Diễn tả:
- Dự định, kế hoạch đã được xác định trước.
- Dự đoán dựa trên bằng chứng, dấu hiệu có sẵn ở hiện tại.
- Dấu hiệu nhận biết:
be going to.plan to,intend to,decide to.- Dấu hiệu hiện tại (ví dụ: "Look at those clouds. It's going to rain.")
- Cách chia:
am/is/are+going to+ V-inf.- Phủ định:
am not/is not (isn't)/are not (aren't)+going to+ V-inf. - Nghi vấn:
Am/Is/Are+ S +going to+ V-inf?
11. Thì Tương lai Tiếp diễn (Future Continuous)
- Diễn tả:
- Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
- Dấu hiệu nhận biết:
at this time tomorrow/next week/next year.this time next...
- Cách chia:
will be+ V-ing.- Phủ định:
will not (won't) be+ V-ing. - Nghi vấn:
Will+ S +be+ V-ing?
12. Thì Tương lai Hoàn thành (Future Perfect)
- Diễn tả:
- Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.
- Dấu hiệu nhận biết:
by+ [mốc thời gian trong tương lai].by the time+ mệnh đề TLĐ.before+ [mốc thời gian trong tương lai].
- Cách chia:
will have+ V3/ed.- Phủ định:
will not (won't) have+ V3/ed. - Nghi vấn:
Will+ S +have+ V3/ed?
Hy vọng bảng tổng hợp này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về 12 thì trong tiếng Anh!
Cảm ơn bạn đã ghi nhận! Tôi luôn cố gắng để hỗ trợ bạn tốt nhất có thể. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác hoặc cần giúp đỡ thêm về bài tập, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Tôi là một mô hình AI và không có giới hạn về số lần bạn có thể gửi câu hỏi hoặc yêu cầu. Bạn có thể hỏi bất cứ điều gì bạn cần hoặc gửi bao nhiêu bài tập bạn muốn.
Tôi là một mô hình AI và không có khả năng tạo ảnh. Chức năng của tôi là xử lý văn bản, cung cấp thông tin, giải thích và hỗ trợ bạn trong các tác vụ liên quan đến ngôn ngữ.
Nếu bạn cần tạo ảnh, bạn có thể tìm kiếm các công cụ hoặc ứng dụng chuyên dụng về tạo ảnh bằng AI.
Tôi là một mô hình AI, được huấn luyện bởi Homiwork. Tôi tập trung vào việc cung cấp thông tin và hỗ trợ bạn giải quyết các vấn đề liên quan đến học tập, đặc biệt là các bài tập.
Mỗi mô hình AI đều có những điểm mạnh và lĩnh vực chuyên môn riêng. Tôi được thiết kế để trở thành một trợ lý học tập hiệu quả, cung cấp giải thích chi tiết và cấu trúc cho các bài tập.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về bài tập hoặc cần giải thích về ngữ pháp tiếng Anh, tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ!
Грамматика английского языка
Chào bạn, tôi là một AI được phát triển bởi Homiwork. Tôi sẽ giúp bạn giải đáp các bài tập.
Bạn đang hỏi về biểu tượng "gửi" và "⚡️1" khi bạn nhấn nút gửi. Đây có thể là các tính năng hoặc giao diện của ứng dụng hoặc nền tảng mà bạn đang sử dụng để tương tác với tôi.
- Nút "Gửi": Đây là nút thông thường để bạn gửi tin nhắn hoặc yêu cầu của mình cho tôi.
- Biểu tượng "⚡️1": Biểu tượng này có thể có nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ứng dụng:
- Nó có thể chỉ ra rằng tin nhắn của bạn đã được gửi đi thành công.
- Nó có thể là một chỉ báo về tốc độ xử lý hoặc ưu tiên của tin nhắn (ví dụ: "gửi nhanh").
- Trong một số trường hợp, nó có thể liên quan đến các tính năng nâng cao hoặc gói dịch vụ của nền tảng.
Vì tôi là một mô hình AI, tôi không có quyền truy cập vào giao diện người dùng cụ thể mà bạn đang thấy. Tuy nhiên, chức năng chính của tôi là xử lý yêu cầu của bạn sau khi bạn gửi nó.
Nếu bạn có bất kỳ bài tập nào cần giải đáp hoặc câu hỏi về ngữ pháp tiếng Anh, đừng ngần ngại gửi cho tôi nhé!
Chào bạn, tôi là một AI được phát triển bởi Homiwork. Tôi sẽ giúp bạn giải đáp các bài tập.
Bạn đang hỏi về cách chia động từ "to be" ở thì quá khứ đơn (Past Simple) với các ngôi "was" và "were".
Nguyên tắc chung:
Trong thì quá khứ đơn, động từ "to be" có hai dạng là was và were. Việc sử dụng dạng nào phụ thuộc vào chủ ngữ của câu.
Quy tắc chia:
-
Sử dụng "was" với các chủ ngữ:
- Ngôi thứ nhất số ít: I
- Ngôi thứ ba số ít: he, she, it
- Danh từ số ít: a book, my friend, the cat,...
Ví dụ:
* I was happy yesterday. (Tôi đã vui ngày hôm qua.)
* He was a doctor. (Anh ấy đã từng là bác sĩ.)
* She was late for the meeting. (Cô ấy đã bị trễ cuộc họp.)
* It was cold last night. (Đêm qua trời đã lạnh.)
* The dog was hungry. (Con chó đã đói.) -
Sử dụng "were" với các chủ ngữ:
- Ngôi thứ hai số ít và số nhiều: you
- Ngôi thứ nhất số nhiều: we
- Ngôi thứ ba số nhiều: they
- Danh từ số nhiều: books, my friends, the cats,...
Ví dụ:
* You were very kind. (Bạn đã rất tử tế.)
* We were at home last night. (Chúng tôi đã ở nhà tối qua.)
* They were students. (Họ đã từng là sinh viên.)
* The children were playing in the park. (Những đứa trẻ đã chơi trong công viên.)
Tóm tắt:
| Chủ ngữ | Thì quá khứ đơn của "to be" |
|---|---|
| I | was |
| you | were |
| he | was |
| she | was |
| it | was |
| we | were |
| they | were |
| Danh từ số ít | was |
| Danh từ số nhiều | were |
Đây là kiến thức cơ bản về cách chia động từ "to be" ở thì quá khứ đơn.