Định luật Ohm cho đoạn mạch

Linh vật vật lý bên cạnh sơ đồ mạch điện với ampe kế, vôn kế và công thức định luật Ohm

Định luật Ohm cho đoạn mạch liên kết ba đại lượng chính của mạch điện: cường độ dòng điện, hiệu điện thế và điện trở. Phát biểu như sau: Cường độ dòng điện chạy qua đoạn mạch tỉ lệ thuận với hiệu điện thế giữa hai đầu đoạn mạch và tỉ lệ nghịch với điện trở của đoạn mạch đó. Công thức là \(I=\frac{U}{R}\). Trên trang này, bạn sẽ tìm thấy định nghĩa định luật Ohm, công thức và ba biến thể của nó, đơn vị đo, sự khác biệt giữa đoạn mạch và toàn mạch, giải bài tập và trình mô phỏng tương tác để tự kiểm tra.

Định luật Ohm là gì và công thức của nó

Định luật Ohm được nhà vật lý người Đức Georg Ohm phát hiện vào năm 1826. Nó mô tả cách dòng điện trong vật dẫn phụ thuộc vào hiệu điện thế đặt vào nó và điện trở của chính vật dẫn đó.

Công thức cơ bản của định luật Ohm cho đoạn mạch:

\[I=\frac{U}{R}\]

Trong đó I là cường độ dòng điện, U là hiệu điện thế trên đoạn mạch, R là điện trở của đoạn mạch.

Từ công thức này, ta có thể suy ra hai công thức khác để tìm bất kỳ đại lượng nào trong ba đại lượng nếu biết hai đại lượng còn lại:

  • Cường độ dòng điện: \(I=\dfrac{U}{R}\);
  • Hiệu điện thế: \(U=I\cdot R\);
  • Điện trở: \(R=\dfrac{U}{I}\).

Để không phải nhớ ba công thức, bạn có thể dùng "tam giác định luật Ohm": lấy ngón tay che đại lượng cần tìm — bạn sẽ thấy ngay cách tính nó.

Tam giác định luật Ohm

Trong tam giác, hiệu điện thế U nằm ở trên cùng, còn cường độ dòng điện I và điện trở R nằm ở dưới. Hãy che đại lượng bạn đang tìm: nếu U và R nằm cạnh nhau theo chiều ngang — ta nhân chúng (\(U=I\cdot R\)); nếu một đại lượng nằm trên đại lượng kia — ta chia số trên cho số dưới (\(I=\frac{U}{R}\), \(R=\frac{U}{I}\)).

U I × R
Che đại lượng cần tìm: I dưới U — nghĩa là $I=\frac{U}{R}$; IR cạnh nhau — nghĩa là $U=I\cdot R$.

Đơn vị đo và thiết bị đo

Cả ba đại lượng trong định luật Ohm đều được đo bằng đơn vị hệ SI. Cường độ dòng điện đo bằng ampe, hiệu điện thế đo bằng vôn, điện trở đo bằng ohm. Điều quan trọng là phải đổi về đúng các đơn vị này trước khi thay vào công thức: nếu điện trở cho bằng kilohm (kΩ) hoặc miliampe (mA) — hãy đổi chúng sang đơn vị cơ bản trước.

Đại lượngKý hiệuĐơn vị (SI)Thiết bị
Hiệu điện thếUvôn, Vvôn kế
Cường độ dòng điệnIampe, Aampe kế
Điện trởRohm, Ωôm kế
Đổi đơn vị: 1 kΩ = 1000 Ω, 1 MΩ = 1 000 000 Ω, 1 mA = 0,001 A.

Đoạn mạch và toàn mạch

Định luật Ohm được phát biểu theo hai cách, và điều quan trọng là không được nhầm lẫn giữa chúng.

Định luật Ohm cho đoạn mạch mô tả một phần của mạch điện không chứa nguồn điện (ví dụ: một điện trở): \(I=\dfrac{U}{R}\), trong đó U là hiệu điện thế chỉ trên đoạn mạch đó.

Định luật Ohm cho toàn mạch mô tả toàn bộ mạch điện kín bao gồm cả nguồn điện. Bất kỳ nguồn điện nào cũng có điện trở trong r, vì vậy mẫu số sẽ có thêm một số hạng:

\[I=\frac{\varepsilon}{R+r}\]

Ở đây ε (epsilon) là suất điện động của nguồn, R là điện trở ngoài của mạch, r là điện trở trong của nguồn. Đối với đoạn mạch, ta chỉ tính điện trở ngoài, còn đối với toàn mạch, ta phải tính thêm cả "điện trở bên trong pin".

A R Nguồn V
Ampe kế (A) — mắc nối tiếp, vôn kế (V) — mắc song song với điện trở R.

Mắc nối tiếp và mắc song song

Định luật Ohm áp dụng cho cả một điện trở đơn lẻ và cho cả đoạn mạch gồm nhiều điện trở — chỉ cần trước tiên bạn tìm được điện trở tương đương của chúng.

  • Mắc nối tiếp (các điện trở "nối đuôi nhau"): các điện trở cộng dồn — \(R=R_1+R_2+\dots\). Dòng điện qua tất cả các điện trở là như nhau, còn hiệu điện thế cộng dồn.
  • Mắc song song (các điện trở "phân nhánh"): nghịch đảo các điện trở cộng dồn — \(\dfrac{1}{R}=\dfrac{1}{R_1}+\dfrac{1}{R_2}+\dots\). Hiệu điện thế trên tất cả các nhánh là như nhau, còn dòng điện cộng dồn.

Sau khi tìm được R tổng, ta áp dụng định luật Ohm cho đoạn mạch: \(I=\dfrac{U}{R}\).

Ví dụ giải bài tập định luật Ohm

Ví dụ 1. Tìm cường độ dòng điện

Đề bài. Một đoạn mạch có điện trở \(R=4\) Ω, hiệu điện thế đặt vào là \(U=12\) V. Tìm cường độ dòng điện \(I\).

Giải. Áp dụng định luật Ohm cho đoạn mạch:

\[I=\frac{U}{R}=\frac{12\ \text{V}}{4\ \Omega}=3\ \text{A}.\]

Đáp số: cường độ dòng điện \(I=3\) A.

Ví dụ 2. Tìm hiệu điện thế

Đề bài. Dòng điện \(I=0{,}5\) A chạy qua điện trở \(R=100\) Ω. Tìm hiệu điện thế \(U\) trên điện trở.

Giải. Suy ra hiệu điện thế từ định luật Ohm:

\[U=I\cdot R=0{,}5\ \text{A}\cdot 100\ \Omega=50\ \text{V}.\]

Đáp số: hiệu điện thế \(U=50\) V.

Ví dụ 3. Tìm điện trở (có đổi đơn vị)

Đề bài. Một bóng đèn được mắc vào mạng điện \(U=220\) V, dòng điện qua nó là \(I=2\) A. Tìm điện trở \(R\).

Giải.

\[R=\frac{U}{I}=\frac{220\ \text{V}}{2\ \text{A}}=110\ \Omega.\]

Nếu dòng điện được cho bằng miliampe, ví dụ \(I=200\) mA, trước tiên ta đổi: \(200\ \text{mA}=0{,}2\) A, sau đó mới thực hiện phép chia.

Đáp số: điện trở \(R=110\) Ω.

Ví dụ 4. Đoạn mạch gồm hai điện trở

Đề bài. Hai điện trở \(R_1=3\) Ω và \(R_2=6\) Ω mắc nối tiếp, hiệu điện thế trên đoạn mạch là \(U=18\) V. Tìm cường độ dòng điện.

Giải. Khi mắc nối tiếp, các điện trở cộng dồn:

\[R=R_1+R_2=3+6=9\ \Omega.\]

Bây giờ áp dụng định luật Ohm cho toàn đoạn mạch:

\[I=\frac{U}{R}=\frac{18}{9}=2\ \text{A}.\]

Nếu hai điện trở đó mắc song song, điện trở tương đương sẽ tính khác: \(\frac{1}{R}=\frac{1}{3}+\frac{1}{6}=\frac{1}{2}\), tức là \(R=2\) Ω.

Đáp số: \(I=2\) A.

Các lỗi thường gặp khi giải bài tập

  • Nhầm lẫn giữa các phép tính: viết R = I / U thay vì R = U / I.

    Hãy nhớ tam giác định luật Ohm. Hiệu điện thế U ở trên, cường độ dòng điện I và điện trở R ở dưới. Lấy đại lượng trên chia đại lượng dưới: I = U/R và R = U/I. Còn U = I·R — vì I và R nằm cạnh nhau.

  • Thay kilohm và miliampe vào công thức mà không đổi sang đơn vị cơ bản.

    Trước khi thay số, hãy đổi mọi thứ sang hệ SI: 1 kΩ = 1000 Ω, 1 MΩ = 1 000 000 Ω, 1 mA = 0,001 A. Nếu không, kết quả sẽ sai lệch hàng nghìn lần.

  • Nhầm lẫn giữa hiệu điện thế và cường độ dòng điện, ký hiệu bằng cùng một chữ cái hoặc đổi chỗ cho nhau.

    Hiệu điện thế là U (vôn, vôn kế mắc song song). Cường độ dòng điện là I (ampe, ampe kế mắc nối tiếp). Đây là các đại lượng khác nhau với các thiết bị đo khác nhau.

  • Áp dụng công thức I = U/R cho toàn mạch và quên mất điện trở trong của nguồn.

    Đối với đoạn mạch (không có nguồn) thì I = U/R là đúng. Đối với toàn mạch có nguồn, cần tính đến điện trở trong r của nguồn: I = ε/(R+r).

  • Cho rằng khi mắc nối tiếp thì nghịch đảo các điện trở cộng dồn (như khi mắc song song).

    Ngược lại: nối tiếp — cộng dồn chính các điện trở (R = R₁ + R₂), song song — cộng dồn nghịch đảo của chúng (1/R = 1/R₁ + 1/R₂).

Câu hỏi và giải đáp

Định luật Ohm cho đoạn mạch phát biểu như thế nào?

Cường độ dòng điện chạy qua đoạn mạch tỉ lệ thuận với hiệu điện thế giữa hai đầu đoạn mạch và tỉ lệ nghịch với điện trở của nó. Công thức: I = U/R, trong đó I là cường độ dòng điện (A), U là hiệu điện thế (V), R là điện trở (Ω).

Định luật Ohm cho đoạn mạch khác gì với định luật Ohm cho toàn mạch?

Định luật cho đoạn mạch (I = U/R) mô tả một phần của mạch không có nguồn và chỉ tính điện trở R của nó. Định luật cho toàn mạch (I = ε/(R+r)) mô tả toàn bộ mạch kín bao gồm cả nguồn và tính thêm điện trở trong r của nguồn cùng suất điện động ε.

Suất điện động là gì giải thích đơn giản?

Suất điện động (ký hiệu ε) là đại lượng cho biết công mà nguồn điện (pin, ắc quy) thực hiện để "đẩy" điện tích đi khắp mạch điện. Nói đơn giản, đó là "hiệu điện thế của nguồn" khi mạch hở, khi dòng điện chưa chạy. Đơn vị đo là vôn.

Làm thế nào để suy ra hiệu điện thế và điện trở từ công thức I = U/R?

Hiệu điện thế: U = I·R (cường độ dòng điện nhân với điện trở). Điện trở: R = U/I (hiệu điện thế chia cho cường độ dòng điện). Cả ba công thức đều là một đẳng thức được viết lại cho các đại lượng khác nhau.

Các đại lượng trong định luật Ohm được đo bằng đơn vị nào?

Cường độ dòng điện đo bằng ampe (A), hiệu điện thế đo bằng vôn (V), điện trở đo bằng ohm (Ω). Kilohm (kΩ) và miliampe (mA) phải được đổi sang đơn vị cơ bản trước khi thay vào công thức: 1 kΩ = 1000 Ω, 1 mA = 0,001 A.

Dòng điện sẽ thay đổi thế nào nếu tăng điện trở?

Dòng điện tỉ lệ nghịch với điện trở. Nếu giữ nguyên hiệu điện thế và tăng điện trở gấp 2 lần, cường độ dòng điện sẽ giảm 2 lần. Nếu giảm điện trở đi một nửa — dòng điện sẽ tăng gấp đôi.

Còn câu hỏi khác? Tiếp tục trong khung chat

Tài liệu khác của môn học

4,92 18437 Đánh giá
User #4365351

Tôi thực sự thích trình chỉnh sửa văn bản trên ảnh — kết quả là một kiệt tác tuyệt đối.

Web · Tháng 5 2026
User #4383661

Cảm ơn bạn, công việc của mạng nơ-ron thực sự gây ấn tượng với tôi. Hoàn hảo!

Web · Tháng 5 2026
User #4279467

Tôi thực sự thích nó — sẽ rất tuyệt nếu có thêm một vài lượt thử miễn phí.

Google Play · Tháng 5 2026
User #4160129

Một ứng dụng tuyệt vời với giá cả phải chăng.

Web · Tháng 5 2026
Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi