Упражнения на словообразование в английском языке с ответами и объяснениями
Chào bạn, đây là đáp án và giải thích cho các câu hỏi bạn đã cung cấp:
Bài 1
Câu 1: The issue of climate change has received a lot of ......... recently.
* Đáp án đúng: B. attention
* Giải thích: Câu này cần một danh từ để bổ nghĩa cho "a lot of". Trong các lựa chọn, "attention" (sự chú ý) là danh từ phù hợp nhất để diễn tả việc vấn đề biến đổi khí hậu đã nhận được nhiều sự chú ý gần đây.
* A. attentive (tính từ: chú ý, lưu tâm)
* C. attend (động từ: tham dự)
* D. attentively (trạng từ: một cách chú ý)
Câu 2: Swimming produces both ......... and physical benefits.
* Đáp án đúng: B. psychological
* Giải thích: Câu này cần một tính từ để bổ nghĩa cho "benefits" (lợi ích), tương đồng với tính từ "physical". "Psychological" (thuộc về tâm lý) là tính từ phù hợp.
* A. psychology (danh từ: tâm lý học)
* C. psychologist (danh từ: nhà tâm lý học)
* D. psychological (tính từ: thuộc về tâm lý)
Câu 3: My friend is a good story writer; he has a rich .........
* Đáp án đúng: B. imagination
* Giải thích: Câu này cần một danh từ để bổ nghĩa cho "rich" (giàu có). "Imagination" (sự tưởng tượng) là danh từ phù hợp nhất, diễn tả người bạn có trí tưởng tượng phong phú.
* A. imaginatively (trạng từ: một cách giàu trí tưởng tượng)
* C. imagine (động từ: tưởng tượng)
* D. imaginative (tính từ: giàu trí tưởng tượng)
Câu 4: The ......... of electronic books has changed the way many people read.
* Đáp án đúng: B. invention
* Giải thích: Câu này cần một danh từ để làm chủ ngữ cho động từ "has changed". "Invention" (sự phát minh, sự ra đời) là danh từ phù hợp nhất để nói về sự ra đời của sách điện tử.
* A. invent (động từ: phát minh)
* C. inventively (trạng từ: một cách sáng tạo)
* D. inventive (tính từ: sáng tạo)
Câu 5: When James was in Vietnam, he tried a ......... of Vietnamese dishes.
* Đáp án đúng: A. variety
* Giải thích: Câu này cần một danh từ để bổ nghĩa cho "a". "Variety" (sự đa dạng, nhiều loại) là danh từ phù hợp để diễn tả việc James đã thử nhiều món ăn Việt Nam khác nhau.
* B. variously (trạng từ: một cách đa dạng)
* C. various (tính từ: đa dạng, nhiều loại) - thường đi với danh từ số nhiều hoặc không có "a" đứng trước.
* D. vary (động từ: thay đổi, khác nhau)
Câu 6: According to the present law, the authorities can give poachers a severe .........
* Đáp án đúng: D. punishment
* Giải thích: Câu này cần một danh từ để bổ nghĩa cho "a severe" (nghiêm khắc). "Punishment" (sự trừng phạt) là danh từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
* A. punishing (hiện tại phân từ/tính từ: làm cho khó chịu, trừng phạt)
* B. punish (động từ: trừng phạt)
* C. punishable (tính từ: có thể bị trừng phạt)
Câu 7: The new song has ......... been selected for Euro 2016.
* Đáp án đúng: A. officially
* Giải thích: Câu này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "been selected" (đã được chọn). "Officially" (một cách chính thức) là trạng từ phù hợp nhất.
* B. official (tính từ: chính thức)
* C. office (danh từ: văn phòng)
* D. officer (danh từ: sĩ quan, nhân viên)
Câu 8: Many species of plants and animals are in ......... of extinction.
* Đáp án đúng: B. endangered
* Giải thích: Cụm từ "in danger of extinction" có nghĩa là "có nguy cơ tuyệt chủng". Tuy nhiên, trong các lựa chọn, "endangered" (bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng) là tính từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo thành cấu trúc "in endangered of extinction" (mặc dù cấu trúc chuẩn là "in danger of extinction", nhưng "endangered" ở đây đóng vai trò như một tính từ mô tả tình trạng). Nếu có lựa chọn "danger", đó sẽ là đáp án chính xác hơn. Tuy nhiên, xét các lựa chọn đưa ra, "endangered" là phù hợp nhất.
* A. dangerous (tính từ: nguy hiểm)
* C. danger (danh từ: sự nguy hiểm)
* D. dangerous (tính từ: nguy hiểm)
Hy vọng phần giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về các câu hỏi. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!