Kiểm tra lại đáp án và cách giải bài toán

Photo
bài này Làm Nhu the nao

Задание 4

Một hình chữ nhật có chiều rộng 9 cm, chiều dài gấp 4 lần chiều rộng. Tính diện tích hình chữ nhật đó.

Phân tích đề bài:

  • Chiều rộng hình chữ nhật: 9 cm
  • Chiều dài hình chữ nhật gấp 4 lần chiều rộng.
  • Yêu cầu: Tính diện tích hình chữ nhật.

Các bước giải:

  1. Tính chiều dài:
    Chiều dài gấp 4 lần chiều rộng, nên ta có:
    Chiều dài = Chiều rộng × 4
    Chiều dài = \(9 \text{ cm} \times 4 = 36 \text{ cm}\)

  2. Tính diện tích:
    Diện tích hình chữ nhật được tính bằng công thức:
    Diện tích = Chiều dài × Chiều rộng
    Diện tích = \(36 \text{ cm} \times 9 \text{ cm} = 324 \text{ cm}^2\)

Đáp số: Diện tích hình chữ nhật là \(324 \text{ cm}^2\).

Задание 5

Bạn Mai mua 3 chiếc bút chì hết 25 500 đồng. Hỏi bạn Mai mua 5 chiếc bút chì như thế thì phải trả người bán hàng bao nhiêu tiền?

Phân tích đề bài:

  • Số tiền Mai đã trả cho 3 chiếc bút chì: 25 500 đồng.
  • Yêu cầu: Tính số tiền Mai phải trả cho 5 chiếc bút chì cùng loại.

Các bước giải:

  1. Tìm giá tiền của 1 chiếc bút chì:
    Để tìm giá tiền của 1 chiếc bút, ta lấy tổng số tiền chia cho số lượng bút:
    Giá 1 chiếc bút = Tổng số tiền / Số lượng bút
    Giá 1 chiếc bút = \(25 500 \text{ đồng} / 3 = 8 500 \text{ đồng}\)

  2. Tìm số tiền mua 5 chiếc bút chì:
    Để tìm số tiền mua 5 chiếc bút, ta lấy giá 1 chiếc bút nhân với 5:
    Số tiền mua 5 chiếc bút = Giá 1 chiếc bút × 5
    Số tiền mua 5 chiếc bút = \(8 500 \text{ đồng} \times 5 = 42 500 \text{ đồng}\)

Đáp số: Bạn Mai mua 5 chiếc bút chì như thế thì phải trả người bán hàng 42 500 đồng.

Kiểm tra lại đáp án và cách giải bài toán này.

Tuyệt vời! Việc kiểm tra lại là một bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác. Hãy cùng xem xét lại từng bài toán nhé.

Задание 4: Kiểm tra lại

Đề bài: Một hình chữ nhật có chiều rộng 9 cm, chiều dài gấp 4 lần chiều rộng. Tính diện tích hình chữ nhật đó.

Cách giải đã trình bày:

  1. Tính chiều dài: Chiều dài = \(9 \text{ cm} \times 4 = 36 \text{ cm}\)
  2. Tính diện tích: Diện tích = \(36 \text{ cm} \times 9 \text{ cm} = 324 \text{ cm}^2\)

Kiểm tra:

  • Tính chiều dài: Đề bài cho chiều rộng là 9 cm và chiều dài gấp 4 lần chiều rộng. Phép nhân \(9 \times 4 = 36\) là chính xác. Đơn vị cm cũng đúng.
  • Tính diện tích: Công thức tính diện tích hình chữ nhật là Chiều dài \(\times\) Chiều rộng. Phép nhân \(36 \times 9\) cần được kiểm tra lại.
    \(36 \times 9 = (30 + 6) \times 9 = 30 \times 9 + 6 \times 9 = 270 + 54 = 324\).
    Phép tính này chính xác.
  • Đơn vị: Diện tích được tính bằng cm \(\times\) cm, nên đơn vị là \(cm^2\), là chính xác.

Kết luận: Cách giải và đáp án cho Bài 4 là chính xác.

Задание 5: Kiểm tra lại

Đề bài: Bạn Mai mua 3 chiếc bút chì hết 25 500 đồng. Hỏi bạn Mai mua 5 chiếc bút chì như thế thì phải trả người bán hàng bao nhiêu tiền?

Cách giải đã trình bày:

  1. Tìm giá tiền của 1 chiếc bút chì: Giá 1 chiếc bút = \(25 500 \text{ đồng} / 3 = 8 500 \text{ đồng}\)
  2. Tìm số tiền mua 5 chiếc bút chì: Số tiền mua 5 chiếc bút = \(8 500 \text{ đồng} \times 5 = 42 500 \text{ đồng}\)

Kiểm tra:

  • Tìm giá 1 chiếc bút:
    Phép chia \(25 500 / 3\) cần được kiểm tra.
    \(25 500 / 3 = (24 000 + 1 500) / 3 = 24 000 / 3 + 1 500 / 3 = 8 000 + 500 = 8 500\).
    Phép tính này chính xác. Đơn vị đồng cũng đúng.
  • Tìm số tiền mua 5 chiếc bút:
    Phép nhân \(8 500 \times 5\) cần được kiểm tra.
    \(8 500 \times 5 = (8 000 + 500) \times 5 = 8 000 \times 5 + 500 \times 5 = 40 000 + 2 500 = 42 500\).
    Phép tính này chính xác. Đơn vị đồng cũng đúng.

Kết luận: Cách giải và đáp án cho Bài 5 là chính xác.

Объясни правила округления чисел до определенного разряда (до тысяч).

Правила округления чисел до определенного разряда (до тысяч)

Округление чисел до определенного разряда (в данном случае, до тысяч) — это процесс упрощения числа путем его приближения к ближайшему кратному этому разряду. При округлении до тысяч, мы стремимся получить число, которое делится на 1000 без остатка.

Основное правило:

Чтобы округлить число до тысяч, нужно посмотреть на цифру, стоящую в разряде сотен.

  1. Если цифра в разряде сотен равна 0, 1, 2, 3 или 4 (меньше 5):

    • Оставляем цифру в разряде тысяч без изменений.
    • Все цифры справа от разряда тысяч (сотни, десятки, единицы) заменяем на ноль.
  2. Если цифра в разряде сотен равна 5, 6, 7, 8 или 9 (равна 5 или больше):

    • Увеличиваем цифру в разряде тысяч на единицу.
    • Все цифры справа от разряда тысяч (сотни, десятки, единицы) заменяем на ноль.

Примеры:

Пример 1: Округление числа 12 345 до тысяч

  • Число: 12 345
  • Разряд тысяч: 2
  • Разряд сотен: 3
  • Поскольку цифра в разряде сотен (3) меньше 5, мы оставляем цифру в разряде тысяч (2) без изменений.
  • Все цифры справа (3, 4, 5) заменяем на нули.
  • Результат: 12 000

Пример 2: Округление числа 12 789 до тысяч

  • Число: 12 789
  • Разряд тысяч: 2
  • Разряд сотен: 7
  • Поскольку цифра в разряде сотен (7) больше или равна 5, мы увеличиваем цифру в разряде тысяч (2) на единицу. Получаем 3.
  • Все цифры справа (7, 8, 9) заменяем на нули.
  • Результат: 13 000

Пример 3: Округление числа 5 499 до тысяч

  • Число: 5 499
  • Разряд тысяч: 5
  • Разряд сотен: 4
  • Поскольку цифра в разряде сотен (4) меньше 5, мы оставляем цифру в разряде тысяч (5) без изменений.
  • Все цифры справа (4, 9, 9) заменяем на нули.
  • Результат: 5 000

Пример 4: Округление числа 5 500 до тысяч

  • Число: 5 500
  • Разряд тысяч: 5
  • Разряд сотен: 5
  • Поскольку цифра в разряде сотен (5) равна 5, мы увеличиваем цифру в разряде тысяч (5) на единицу. Получаем 6.
  • Все цифры справа (5, 0, 0) заменяем на нули.
  • Результат: 6 000

Важные моменты:

  • Округление до тысяч часто используется в статистике, экономике и при работе с большими числами, чтобы сделать их более наглядными и легкими для восприятия.
  • При округлении всегда обращайте внимание на следующий разряд (в данном случае, сотни), чтобы принять решение об увеличении или оставлении без изменений цифры в разряде, до которого производится округление.
thinking img
progress gif

Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi
×