Упражнения на произношение, времена глаголов и формы слов
II. Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại
-
A. dark
B. travel
C. cancel
D. action- Giải thích: Âm /ɑː/ trong "dark" khác với âm /æ/ trong "travel", "cancel" và "action".
- Đáp án: A
-
A. come
B. someone
C. brother
D. volleyball- Giải thích: Âm /ʌ/ trong "come", "someone", "brother" khác với âm /ɒ/ trong "volleyball".
- Đáp án: D
-
A. author
B. things
C. Thursday
D. volleyball- Giải thích: Âm /ɔː/ trong "author" khác với âm /ɪ/ trong "things", "Thursday" và "volleyball".
- Đáp án: A
-
A. games
B. tables
C. sentences
D. Movies- Giải thích: Âm /z/ trong "games" khác với âm /s/ trong "tables", "sentences" và "Movies".
- Đáp án: A
-
A. farmers
B. problems
C. crafts
D. animals- Giải thích: Âm /əz/ trong "farmers" khác với âm /s/ trong "problems", "crafts" và "animals".
- Đáp án: A
III. Dạng động từ
-
Listen! Someone is crying in the room.
- Giải thích: Sử dụng hiện tại tiếp diễn (is crying) để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
- Đáp án: is crying
-
The train will leave at 8 p.m tomorrow.
- Giải thích: Sử dụng tương lai đơn (will leave) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
- Đáp án: will leave
-
What time does the lesson start?
- Giải thích: Sử dụng hiện tại đơn (does...start) để hỏi về một lịch trình cố định.
- Đáp án: does...start
-
My aunt lives in Ha Noi.
- Giải thích: Sử dụng hiện tại đơn (lives) để diễn tả một sự thật hoặc thói quen.
- Đáp án: lives
-
Some plants (water) need watering in the garden by my brother.
- Giải thích: Sử dụng dạng V-ing (watering) sau động từ "need" khi muốn diễn tả hành động cần được thực hiện.
- Đáp án: need watering
-
We begin to study English since 2000.
- Giải thích: Cụm "since 2000" chỉ một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Tuy nhiên, động từ "begin" ở đây có thể hiểu là "bắt đầu học" và hành động này đã diễn ra. Nếu muốn nhấn mạnh sự tiếp diễn, có thể dùng "have begun". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, "begin" ở thì hiện tại đơn là hợp lý nhất để diễn tả sự khởi đầu.
- Đáp án: begin
-
My sister doesn't like staying at home. She (like/ be) likes being outside.
- Giải thích: Sử dụng hiện tại đơn (doesn't like) để diễn tả sở thích. Sử dụng dạng V-ing (being) sau động từ "like" khi nói về sở thích chung.
- Đáp án: doesn't like, likes being
-
Is your sister keen on (make) making pottery?
- Giải thích: Cụm "keen on" luôn đi với dạng V-ing (making).
- Đáp án: making
-
She can't answer the phone because she (have) is having a bath.
- Giải thích: Sử dụng hiện tại tiếp diễn (is having) để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, là lý do khiến cô ấy không thể nghe điện thoại.
- Đáp án: is having
-
The weather (become) is becoming hotter and hotter.
- Giải thích: Cấu trúc "so sánh hơn + and + so sánh hơn" (hotter and hotter) diễn tả sự thay đổi liên tục. Sử dụng hiện tại tiếp diễn (is becoming) để diễn tả sự thay đổi này.
- Đáp án: is becoming
IV. Dạng từ
-
My friend, Nga plays the piano (BEAUTY) beautifully.
- Giải thích: Cần một trạng từ (beautifully) để bổ nghĩa cho động từ "plays".
- Đáp án: beautifully
-
He usually gets bad marks because he is a careless student.
- Giải thích: Cần một tính từ (careless) để bổ nghĩa cho danh từ "student".
- Đáp án: careless