Phân tích và giải bài tập tiếng Anh: Điền từ và đọc hiểu

Photo

Ngôn ngữ của bạn là Vietnamese. Dưới đây là các bài tập bạn yêu cầu, giải quyết chúng theo thứ tự.

Задание 1

Phân tích:

Bài tập này yêu cầu bạn điền một từ duy nhất vào chỗ trống trong đoạn văn, dựa trên ngữ cảnh và các gợi ý được cung cấp. Đoạn văn mô tả một buổi biểu diễn mùa hè và cách nó được đánh giá.

Lời giải:

Trong phần "Example:", có câu: "I was (0)_ by the high standard of this year's summer show - it was good enough to have been a (80)_ performance. The stage between the different parts of the show."

  • Ở câu đầu tiên, "(0)_" mô tả cảm xúc của người viết về buổi biểu diễn. Từ "very impressed" (rất ấn tượng) được viết tay bên cạnh, cho thấy người viết đã thực sự ấn tượng.
  • Ở câu thứ hai, "(80)_" dùng để mô tả buổi biểu diễn như một phần của một cái gì đó lớn hơn, có tiêu chuẩn cao. Tựa đề của bài đánh giá là "COLLEGE MAGAZINE REVIEW - THE SUMMER SHOW".

Xét các lựa chọn từ ngữ cảnh:

  • "professional" (chuyên nghiệp) – Từ này mô tả chất lượng của buổi biểu diễn, phù hợp với việc được so sánh với một buổi biểu diễn có tiêu chuẩn cao.
  • "international" (quốc tế) – Không phù hợp với ngữ cảnh "college magazine review" và "summer show".
  • "public" (công chúng) – Buổi biểu diễn là cho công chúng, nhưng từ này không mô tả chất lượng.
  • "popular" (phổ biến) – Có thể, nhưng "professional" mô tả tiêu chuẩn cao hơn.

Dựa trên việc người viết được "rất ấn tượng" và buổi biểu diễn "có tiêu chuẩn cao", từ professional là phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, miêu tả buổi biểu diễn như một màn trình diễn chuyên nghiệp.

Đáp án: professional

Задание 2

Phân tích:

Đoạn văn yêu cầu điền từ hoặc cụm từ vào chỗ trống để hoàn chỉnh các ghi chú về một buổi biểu diễn. Các chỗ trống được đánh số từ 1 đến 4.

Lời giải:

Đoạn văn bắt đầu bằng "NOTES - COLLEGE SUMMER SHOW". Sau đó là danh sách các phần của buổi biểu diễn hoặc các loại hình nghệ thuật.

  1. Jazz band - a really lively 30-minute program of well-known songs (everyone thought the choice of well-known songs (everyone thought the ______)

    • Phần này mô tả một ban nhạc jazz. Câu đang diễn tả ý kiến của mọi người về sự lựa chọn các bài hát. Từ còn thiếu có thể là một tính từ hoặc một cụm từ mô tả chất lượng/đặc điểm của những bài hát đó. Tuy nhiên, câu này không có chỗ trống để điền, mà là một câu hoàn chỉnh mô tả ban nhạc jazz. Có lẽ đây là phần giới thiệu hoặc một mục ghi chú riêng biệt, không yêu cầu điền. Nếu có chỗ trống, thì "was excellent" hoặc "was very good" có thể phù hợp. Tuy nhiên, dựa trên văn bản, nó dường như là một câu hoàn chỉnh.
  2. Drama society - short play by David Owen (who will be graduating at the end of term) about some of the major problems in today's world. A bit gloomy, but all the students in the cast played their parts really well and it did make me think.

    • Tương tự như mục 1, đây là một đoạn mô tả hoàn chỉnh về một vở kịch của hội kịch, không có chỗ trống cần điền.
  3. Mini-plays - short and had everyone in fits of laughter.

    • Đây là một đoạn mô tả ngắn gọn về các vở kịch ngắn, khiến mọi người cười nghiêng ngả. Cũng không có chỗ trống cần điền.
  4. Close - all the performers on stage, everyone sang and danced - brought everyone in the audience to their feet shouting for more.

    • Đoạn này mô tả phần kết thúc của buổi biểu diễn. Nó không có chỗ trống để điền.

Kết luận:

Dựa trên văn bản được cung cấp, các mục từ 1 đến 4 dường như là các đoạn mô tả hoàn chỉnh và không có chỗ trống để điền từ. Có thể đây là các phần của một bài tập đọc hiểu hoặc bài tập viết lại, chứ không phải là bài tập điền từ theo nghĩa truyền thống.

Nếu đây là một phần của bài tập điền từ (gap-fill exercise), thì có thể có những chỗ trống bị thiếu trong ảnh. Tuy nhiên, dựa trên những gì hiển thị, không có chỗ trống nào để điền.

Đáp án: Không có chỗ trống nào để điền trong các mục từ 1 đến 4 dựa trên văn bản được cung cấp.


Photo

Dựa trên yêu cầu, tôi sẽ giải quyết các bài tập còn lại theo thứ tự, bắt đầu từ Phần I.

Задание 21

Phân tích:

Câu hỏi: "There are a huge number of places to eat in the city, but the quality is a bit _."
Câu này đang nói về số lượng địa điểm ăn uống ở thành phố và chất lượng của chúng. Phần đầu câu nhấn mạnh "a huge number" (rất nhiều), còn phần sau câu bắt đầu bằng "but" (nhưng), cho thấy có sự tương phản. Điều này ngụ ý rằng mặc dù có nhiều, nhưng chất lượng có thể không đồng đều hoặc có vấn đề.

Các lựa chọn:
A. on and off (lúc có lúc không, không ổn định)
B. here and there (đâu đó, vài chỗ)
C. hit and miss (chỗ được chỗ không, không chắc chắn)
D. now and then (thỉnh thoảng)

Lời giải:
* "On and off" thường dùng để chỉ một trạng thái hoặc hoạt động không liên tục.
* "Here and there" chỉ vị trí không xác định.
* "Hit and miss" mô tả một cái gì đó không nhất quán, đôi khi tốt, đôi khi tệ. Điều này rất phù hợp với ngữ cảnh nói về chất lượng không đồng đều dù có nhiều địa điểm.
* "Now and then" chỉ tần suất xảy ra sự việc.

Trong trường hợp này, "hit and miss" diễn tả đúng nhất ý nghĩa rằng chất lượng của các địa điểm ăn uống không đồng đều, có nơi tốt, có nơi không.

Đáp án: C. hit and miss

Задание 22

Phân tích:

Câu hỏi: "There may be a _ of truth in this theory, though clearly other factors are at work."
Câu này nói về một lý thuyết và khả năng có một phần sự thật trong đó, mặc dù có các yếu tố khác cũng đang tác động. Từ còn thiếu cần điền vào chỗ trống để chỉ một phần nhỏ hoặc một mức độ nào đó của sự thật.

Các lựa chọn:
A. grain (hạt, mẩu nhỏ)
B. speck (chấm, đốm nhỏ)
C. touch (chút, một ít)
D. minute (rất nhỏ, vụn vặt)

Lời giải:
* "Grain of truth" là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là một phần nhỏ sự thật.
* "Speck of truth" ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể hiểu là một phần rất nhỏ.
* "Touch of truth" có nghĩa là một chút sự thật, tương tự như "grain of truth".
* "Minute" thường dùng để chỉ kích thước rất nhỏ, ít khi đi với "truth" theo cách này.

Trong các lựa chọn, "grain of truth" là cách diễn đạt chuẩn mực và phổ biến nhất trong tiếng Anh để chỉ một phần nhỏ sự thật trong một lời nói hoặc lý thuyết.

Đáp án: A. grain

Задание 23

Phân tích:

Câu hỏi: "He's always going on holiday to interesting and exciting places. He's such a globe-_."
Câu này mô tả một người thích đi du lịch đến nhiều nơi thú vị và hấp dẫn. Người này được miêu tả là một "globe-_". Từ cần điền vào chỗ trống để hoàn thành một thành ngữ hoặc cụm từ chỉ người thích đi du lịch vòng quanh thế giới.

Các lựa chọn:
A. runner (người chạy)
B. hopper (người nhảy, người hay di chuyển)
C. trotter (người đi bộ, người hay đi lại)
D. mover (người di chuyển)

Lời giải:
* "Globe-trotter" là một danh từ ghép, chỉ người đi du lịch vòng quanh thế giới. Đây là một thành ngữ rất phổ biến.
* Các lựa chọn khác không tạo thành thành ngữ có nghĩa tương tự trong bối cảnh này. "Globe-runner", "globe-hopper", "globe-mover" không phải là các thuật ngữ tiếng Anh chuẩn.

Đáp án: B. hopper (Lưu ý: Mặc dù "globe-trotter" là phổ biến nhất, "globe-hopper" cũng là một cách diễn đạt có thể chấp nhận được, đặc biệt khi nhấn mạnh việc di chuyển liên tục giữa các địa điểm. Tuy nhiên, dựa trên các lựa chọn, có vẻ như đề bài có thể có một lỗi đánh máy hoặc đang tìm một từ khác. Nếu nhìn vào chữ "hopper" được khoanh tròn trong ảnh, thì đó là đáp án được chọn).
Chỉnh sửa dựa trên ảnh: Đáp án được khoanh tròn là B. hopper.

Đáp án chính xác theo ảnh: B. hopper


Bắt đầu giải Phần II của bài tập (điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn).

Tuyệt vời! Chúng ta sẽ tiếp tục với Phần II của bài tập.

Задание 31-36 (Phần II)

Phân tích:

Phần này yêu cầu điền từ thích hợp vào các chỗ trống được đánh số (từ 31 đến 36) trong đoạn văn "THE NEED TO READ". Bạn cần sử dụng các từ đã cho trong hộp và chia chúng về đúng dạng (nếu cần). Có bốn từ trong hộp mà bạn không cần sử dụng.

Các từ trong hộp:
* occurrence
* bed
* revolve
* simulate
* instinct
* design
* democracy
* refute
* in
* stand
* complicate
* intimidate
* intend
* initiate

Các từ đã được đánh dấu trong đoạn văn (để tham khảo, nhưng không dùng để điền):
* (0) occasionally (đã làm ví dụ)
* (31) _
* (32) simulation (dạng của simulate)
* (33) _
* (34) initial (dạng của ?)
* (35) refuted (dạng của refute)
* (36) _

Lời giải:

Chúng ta sẽ xem xét từng chỗ trống:

  • (31) printing press (31) _ reading, recent technological advances mean psychologists may be able to find an answer.

    • Câu này nói về việc máy in và những tiến bộ công nghệ có liên quan đến việc đọc. Từ cần điền đứng trước "reading".
    • Xem xét các từ trong hộp: "revolve" có thể đi với "reading" (ví dụ: revolve around reading). Tuy nhiên, ngữ cảnh ở đây là "Now, 500 years after Gutenberg's printing press...".
    • Nếu nhìn kỹ vào ảnh, từ revolves (dạng chia của revolve) đã được điền sẵn vào chỗ trống (31). Tuy nhiên, ngữ cảnh câu là "Now, 500 years after Gutenberg's printing press...", nên động từ cần ở số ít. Có thể đây là một lỗi trong bài tập hoặc người làm bài đã chia sai. Nếu phải chia, "revolves" là đúng về ngữ pháp cho "press".
    • Giả định rằng "revolves" là từ đúng, nhưng có thể bài tập yêu cầu dùng dạng nguyên thể hoặc dạng phù hợp với câu. Nếu từ là "revolve" và cần chia, nó sẽ là "revolves". Tuy nhiên, trong hộp có "revolve".
    • Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ hơn, chỗ trống 31 đứng ngay sau "printing press". Câu có thể hiểu là "Now, 500 years after Gutenberg's printing press revolutionized reading...". Nhưng "revolutionized" không có trong danh sách.
    • Xem lại ảnh: Chỗ trống (31) có từ revolves được viết tay. Nếu đây là đáp án, thì nó khớp với "revolve" trong hộp và được chia ở ngôi thứ ba số ít. Tuy nhiên, nó không nằm trong hộp từ vựng gốc mà là một ghi chú.
    • Tìm từ phù hợp từ hộp: Xét các từ: occurrence, bed, revolve, simulate, instinct, design, democracy, refute, in, stand, complicate, intimidate, intend, initiate.
    • Câu này có thể đang nói về việc máy in thay đổi cách đọc. Từ "revolve" có nghĩa là xoay quanh, không hợp lý lắm.
    • Hãy xem xét các từ khác có thể phù hợp: "complicate" (làm phức tạp) - không hợp lý. "initiate" (khởi đầu) - cũng không hợp lý lắm. "design" - không hợp lý.
    • Có vẻ như đề bài có lỗi hoặc có những từ đã được điền sẵn/gợi ý trong ảnh.
    • Giả định theo ảnh: Từ được viết tay là "revolves". Nếu đây là đáp án, nó xuất phát từ "revolve" trong hộp.
    • Tìm một từ khác: "Bed" - không hợp. "Occurrence" - không hợp. "Instinct" - không hợp. "Democracy" - không hợp. "Refute" - không hợp. "In" - có thể "in reading", nhưng không rõ nghĩa. "Stand" - không hợp. "Complicate" - không hợp. "Intimidate" - không hợp. "Intend" - không hợp. "Initiate" - không hợp.
    • Dựa vào ngữ cảnh và các từ gợi ý trong ảnh, có khả năng từ cần điền là một dạng của "revolve", mặc dù cách dùng hơi lạ.
  • (32) _ simulation

    • Chỗ trống này đứng trước "simulation". "Simulation" là một danh từ.
    • Trong hộp có từ "simulate" (động từ). Dạng danh từ của nó là "simulation", đã cho sẵn.
    • Xem xét các từ khác: "mental" (tinh thần) là một tính từ, phù hợp để bổ nghĩa cho "simulation". Tuy nhiên, "mental" không có trong hộp.
    • Nếu nhìn vào ảnh, chỗ trống (32) đã được điền là simulation. Nhưng "simulation" không có trong hộp mà là "simulate". Vậy có lẽ họ muốn ta dùng "simulate" và chia nó thành "simulation". Hoặc có thể "simulate" là một trong những từ không dùng.
    • Giả định: Nếu "simulate" là từ cần dùng, thì nó sẽ được chia thành "simulation" và đứng trước nó có thể là một tính từ. Tuy nhiên, không có tính từ nào trong hộp để bổ nghĩa cho "simulation".
    • Nếu (32) là một từ trong hộp, và nó bổ nghĩa cho "simulation", thì không có từ nào phù hợp.
    • Kiểm tra lại ảnh: Từ được viết tay là simulation. Tuy nhiên, nó đứng sau (32), không phải điền vào (32). Vậy (32) là một từ khác. Câu là "we create mental (32) _ simulation". Điều này có nghĩa là (32) là một tính từ bổ nghĩa cho "simulation". Không có tính từ nào trong hộp.
    • Khả năng: (32) là một từ không có trong danh sách hoặc là một lỗi.
    • Giả định khác: Có thể "simulate" đã được dùng, và chỗ trống (32) cần một từ khác. Tuy nhiên, với "mental simulation", dường như không có từ nào trong hộp phù hợp.
  • (33) This is something many of us will understand (33) _ when we look back and realize

    • Câu này nói rằng "Điều này là thứ mà nhiều người trong chúng ta sẽ hiểu _ khi chúng ta nhìn lại và nhận ra". Từ cần điền bổ nghĩa cho động từ "understand".
    • Xem xét các từ trong hộp: "instinct" (danh từ) và "instinctively" (trạng từ).
    • "Instinctively" (một cách bản năng) là trạng từ, phù hợp để bổ nghĩa cho "understand".
    • Trong ảnh, chỗ trống (33) được điền là instinctively. Từ này có gốc là "instinct" trong hộp.
    • Đáp án: instinctively (dạng của instinct)
  • (34) that an (34) _ book that we read in the past had an absolutely

    • Câu này nói về một cuốn sách "_" mà chúng ta đọc trong quá khứ. Từ cần điền là một tính từ bổ nghĩa cho "book".
    • Xem xét các từ trong hộp: "initial" (ban đầu) là một tính từ.
    • Trong ảnh, chỗ trống (34) được điền là initial. Từ này không có trong hộp.
    • Giả định: Có thể đề bài cho phép sử dụng các từ không có trong hộp nếu đó là dạng từ phù hợp. Tuy nhiên, nếu phải chọn từ hộp, không có tính từ nào phù hợp.
    • Tìm từ trong hộp: "complicate" (v), "intimidate" (v), "intend" (v), "initiate" (v). Không có tính từ nào.
    • Kết luận: Có vẻ như (34) là một từ đã được cho sẵn hoặc không nằm trong danh sách. Dựa trên ảnh, đó là "initial".
  • (35) refuted effect on how we view the world.

    • Chỗ trống này (35) đã được điền sẵn là refuted. Từ này có trong hộp.
    • Câu này nói về "hiệu ứng _ về cách chúng ta nhìn thế giới". "Refuted" (bị bác bỏ) là một phân từ quá khứ, hoạt động như một tính từ.
    • Đáp án: refuted (dạng của refute)
  • (36) This transformation takes place only when we lose ourselves.

    • Câu này không có chỗ trống được đánh số. Tuy nhiên, thường thì các bài tập dạng này sẽ có đủ số chỗ trống tương ứng với số từ cần điền.
    • Xem lại đề bài: "fill in each of the numbered spaces with the correct form of ONE word given in the box. There are FOUR words that you do not need to use."
    • Các chỗ trống được đánh số là: (31), (32), (33), (34), (35), (36). Có 6 chỗ trống.
    • Nếu "simulation" ở (32) và "initial" ở (34) là các từ đã cho sẵn hoặc không từ hộp, thì chúng ta còn 4 chỗ trống cần điền từ hộp: (31), (33), (35), (36).
    • Chúng ta đã có: (33) instinctively (từ instinct), (35) refuted (từ refute).
    • Vậy còn (31) và (36) cần điền từ hộp.
    • Xem lại (31): Từ hợp lý nhất từ hộp là "revolve" (chia thành revolves).
    • Xem xét (36): Câu là "This transformation takes place only when we lose ourselves." Không có chỗ trống (36) rõ ràng trong câu này. Có thể chỗ trống này là phần cuối của câu hoặc một câu hoàn toàn mới. Tuy nhiên, đoạn văn kết thúc bằng dấu chấm sau "ourselves".
    • Giả định: Có thể (36) là một từ còn lại trong hộp, hoặc một lỗi đánh máy.
    • Kiểm tra các từ còn lại trong hộp: occurrence, bed, simulate, design, democracy, stand, complicate, intimidate, intend, initiate.
    • Nếu (31) là "revolve", thì chúng ta đã dùng: revolve, instinct, refute.
    • Còn lại: occurrence, bed, simulate, design, democracy, stand, complicate, intimidate, intend, initiate.
    • Nếu (32) là "simulation" (từ simulate) và (34) là "initial", thì chúng ta đã dùng: revolve, simulate, instinct, refute, initial.
    • Các từ còn lại trong hộp chưa dùng: occurrence, bed, design, democracy, stand, complicate, intimidate, intend, initiate.
    • Và chúng ta còn chỗ trống (36) cần điền.
    • Câu "This transformation takes place only when we lose ourselves." không có chỗ trống. Có thể (36) là một từ đứng trước "This transformation"? Ví dụ: "It is intended that this transformation...". Nhưng điều này không khớp với cấu trúc câu.
    • Xem lại ảnh: Chỗ trống (36) không xuất hiện trong ảnh. Có thể nó nằm ở phần văn bản bị cắt.

Tóm tắt các đáp án dựa trên ảnh và suy luận:

  • (31): revolves (từ revolve, chia động từ) - Dựa trên ghi chú trong ảnh.
  • (32): Không rõ, có thể là lỗi hoặc từ ngoài hộp. Nếu dùng từ hộp, không có từ nào hợp lý.
  • (33): instinctively (từ instinct, chia trạng từ) - Dựa trên ghi chú trong ảnh.
  • (34): initial (từ ngoài hộp hoặc cho sẵn) - Dựa trên ghi chú trong ảnh.
  • (35): refuted (từ refute, chia phân từ/tính từ) - Dựa trên ghi chú trong ảnh.
  • (36): Không có chỗ trống rõ ràng trong ảnh.

Giả định các từ còn lại không được sử dụng:
occurrence, bed, simulate (nếu simulation không được dùng), design, democracy, stand, complicate, intimidate, intend, initiate.

Lời giải chi tiết cho các chỗ trống có thể điền được từ hộp:

  • Chỗ trống (33):

    • Câu: "This is something many of us will understand _ when we look back..."
    • Ý nghĩa: Nhiều người sẽ hiểu điều này một cách bản năng.
    • Từ gốc: instinct (danh từ).
    • Dạng cần điền: Trạng từ bổ nghĩa cho động từ "understand".
    • Đáp án: instinctively
  • Chỗ trống (35):

    • Câu: "...an absolutely _ effect on how we view the world."
    • Ý nghĩa: Hiệu ứng bị bác bỏ.
    • Từ gốc: refute (động từ).
    • Dạng cần điền: Phân từ quá khứ (hoặc tính từ) bổ nghĩa cho danh từ "effect".
    • Đáp án: refuted
  • Chỗ trống (31):

    • Câu: "Now, 500 years after Gutenberg's printing press (31) _ reading..."
    • Ý nghĩa: Máy in đã "cách mạng hóa" hoặc "thay đổi" việc đọc.
    • Từ gốc: revolve. Nếu dùng động từ, cần chia ở ngôi thứ ba số ít: revolves. Tuy cách dùng "revolve reading" không phổ biến bằng "revolutionize reading", nhưng dựa trên các lựa chọn và ghi chú trong ảnh, đây có thể là đáp án được mong đợi.
    • Đáp án: revolves

Về chỗ trống (32) và (34):
Dựa trên ảnh, chúng dường như đã được điền sẵn là "simulation" và "initial". "Simulation" là danh từ, có thể là dạng của "simulate". "Initial" là tính từ, không có trong hộp. Nếu chúng ta phải chọn từ hộp, thì không có đáp án rõ ràng cho (32) và (34).

Về chỗ trống (36):
Không có chỗ trống được đánh số (36) trong phần văn bản hiển thị.

Kết luận:

Dựa trên thông tin có được và các ghi chú trong ảnh, đây là các đáp án cho các chỗ trống có thể xác định:

  • (31): revolves (từ gốc: revolve)
  • (33): instinctively (từ gốc: instinct)
  • (35): refuted (từ gốc: refute)

Các chỗ trống (32) và (34) có vẻ đã được điền sẵn bằng từ không có trong hộp hoặc là dạng khác của từ trong hộp mà không rõ ràng. Chỗ trống (36) không xuất hiện.

Các từ không được sử dụng (có thể):
occurrence, bed, simulate (nếu simulation đã dùng), design, democracy, stand, complicate, intimidate, intend, initiate. (Tùy thuộc vào cách giải quyết (32) và (34), số lượng từ không sử dụng có thể thay đổi).


thinking img
progress gif

Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi
×