Решение задач по химии: расчеты с использованием уравнений реакций

Photo
Giáo hết các bào trong hình
Homi

Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn giải các bài tập trong hình.

Задание 2

Phân tích đề bài:

Đề bài yêu cầu tính khối lượng dung dịch \(BaCl_2\) và dung dịch \(K_2SO_4\) đã phản ứng dựa trên khối lượng kết tủa thu được.

Các bước giải:

  1. Viết phương trình hóa học:
    Phản ứng giữa \(BaCl_2\)\(K_2SO_4\) tạo ra kết tủa \(BaSO_4\):
    \(BaCl_2 + K_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2KCl\)

  2. Tính số mol kết tủa \(BaSO_4\):
    Khối lượng kết tủa \(BaSO_4\) là 2,33 gam.
    Khối lượng mol của \(BaSO_4\)\(137 + 32 + 4 \times 16 = 233\) g/mol.
    Số mol \(BaSO_4\) là:
    \(n_{BaSO_4} = \frac{m_{BaSO_4}}{M_{BaSO_4}} = \frac{2,33 \text{ g}}{233 \text{ g/mol}} = 0,01 \text{ mol}\)

  3. Tính số mol \(BaCl_2\)\(K_2SO_4\) đã phản ứng:
    Theo phương trình hóa học, tỉ lệ mol giữa \(BaCl_2\), \(K_2SO_4\)\(BaSO_4\) là 1:1:1.
    Do đó, số mol \(BaCl_2\) đã phản ứng là 0,01 mol và số mol \(K_2SO_4\) đã phản ứng là 0,01 mol.

  4. Tính khối lượng dung dịch \(BaCl_2\) đã phản ứng:
    Khối lượng mol của \(BaCl_2\)\(137 + 2 \times 35,5 = 208\) g/mol.
    Khối lượng \(BaCl_2\) đã phản ứng là:
    \(m_{BaCl_2} = n_{BaCl_2} \times M_{BaCl_2} = 0,01 \text{ mol} \times 208 \text{ g/mol} = 2,08 \text{ g}\)

  5. Tính khối lượng dung dịch \(K_2SO_4\) đã phản ứng:
    Khối lượng mol của \(K_2SO_4\)\(2 \times 39 + 32 + 4 \times 16 = 174\) g/mol.
    Khối lượng \(K_2SO_4\) đã phản ứng là:
    \(m_{K_2SO_4} = n_{K_2SO_4} \times M_{K_2SO_4} = 0,01 \text{ mol} \times 174 \text{ g/mol} = 1,74 \text{ g}\)

Ответ:
Khối lượng dung dịch \(BaCl_2\) đã phản ứng là 2,08 gam.
Khối lượng dung dịch \(K_2SO_4\) đã phản ứng là 1,74 gam.

Задание 4

Phân tích đề bài:

Đề bài cho biết phản ứng của đồng(II) oxit (\(CuO\)) với axit sulfuric (\(H_2SO_4\)) tạo ra đồng(II) sulfat (\(CuSO_4\)) và nước (\(H_2O\)). Yêu cầu tính khối lượng \(CuSO_4\) thu được khi cho 7,96 gam \(CuO\) phản ứng.

Các bước giải:

  1. Viết phương trình hóa học:
    \(CuO + H_2SO_4 \rightarrow CuSO_4 + H_2O\)

  2. Tính số mol \(CuO\):
    Khối lượng mol của \(CuO\)\(64 + 16 = 80\) g/mol.
    Số mol \(CuO\) là:
    \(n_{CuO} = \frac{m_{CuO}}{M_{CuO}} = \frac{7,96 \text{ g}}{80 \text{ g/mol}} = 0,0995 \text{ mol}\)

  3. Tính số mol \(CuSO_4\) thu được:
    Theo phương trình hóa học, tỉ lệ mol giữa \(CuO\)\(CuSO_4\) là 1:1.
    Do đó, số mol \(CuSO_4\) thu được bằng số mol \(CuO\) đã phản ứng:
    \(n_{CuSO_4} = n_{CuO} = 0,0995 \text{ mol}\)

  4. Tính khối lượng \(CuSO_4\) thu được:
    Khối lượng mol của \(CuSO_4\)\(64 + 32 + 4 \times 16 = 160\) g/mol.
    Khối lượng \(CuSO_4\) thu được là:
    \(m_{CuSO_4} = n_{CuSO_4} \times M_{CuSO_4} = 0,0995 \text{ mol} \times 160 \text{ g/mol} = 15,92 \text{ g}\)

Ответ:
Khối lượng \(CuSO_4\) thu được là 15,92 gam.

Задание 5

Phân tích đề bài:

Đề bài cho biết sản xuất superphotphat kép từ quặng apatit. Yêu cầu xác định công thức hóa học của apatit và viết phương trình phản ứng.

Các bước giải:

  1. Xác định công thức hóa học của apatit:
    Dựa vào thông tin trong đề bài và kiến thức hóa học, apatit là khoáng vật photphat có công thức chung là \(Ca_5(PO_4)_3X\), trong đó \(X\) có thể là \(F\), \(Cl\), hoặc \(OH\). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sản xuất superphotphat, apatit thường được hiểu là canxi photphat.
    Trong các lựa chọn có thể có, công thức phổ biến nhất của apatit là canxi photphat với công thức hóa học là \(Ca_3(PO_4)_2\). Tuy nhiên, đề bài có thể ám chỉ đến một dạng apatit cụ thể hơn.
    Dựa vào các lựa chọn có thể có trong các bài tập hóa học liên quan đến superphotphat, công thức của apatit thường được xem là \(Ca_3(PO_4)_2\).

  2. Viết phương trình phản ứng:
    Superphotphat kép được sản xuất bằng cách cho quặng apatit tác dụng với axit sulfuric (\(H_2SO_4\)) theo tỉ lệ mol thích hợp để tạo ra canxi đihidrophotphat (\(Ca(H_2PO_4)_2\)), là thành phần chính của superphotphat kép.
    Phương trình phản ứng:
    \(Ca_3(PO_4)_2 + 2H_2SO_4 \rightarrow Ca(H_2PO_4)_2 + 2CaSO_4\)

    Lưu ý: Phản ứng này tạo ra cả superphotphat kép (\(Ca(H_2PO_4)_2\)) và thạch cao (\(CaSO_4\)). Để thu được superphotphat kép tinh khiết hơn, người ta có thể sử dụng axit photphoric (\(H_3PO_4\)) thay cho axit sulfuric, nhưng trong trường hợp này, đề bài đề cập đến việc sử dụng axit sulfuric.

Ответ:
a) Công thức hóa học của apatit (trong trường hợp này, có thể hiểu là canxi photphat) là \(Ca_3(PO_4)_2\).
b) Phương trình phản ứng sản xuất superphotphat kép từ apatit và axit sulfuric:
\(Ca_3(PO_4)_2 + 2H_2SO_4 \rightarrow Ca(H_2PO_4)_2 + 2CaSO_4\)

Уравнения химических реакций: расстановка коэффициентов

Homi
Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi