Giải bài tập tiếng Anh: Have got / Has got

Photo
Homi

Chào bạn, tôi có thể giúp gì cho bạn với hình ảnh này?

giải bài này giúp tôi
Homi

Chào bạn, tôi đã xem hình ảnh bài tập bạn gửi. Đây là lời giải chi tiết cho bài tập này:

A. Điền vào chỗ trống với "have got" hoặc "has got"

  1. Tom and Sam have got new bicycles. They also have got helmets and gloves.
  2. I have got a small wallet and a nice watch.
  3. The little dog has got floppy ears and it has got a short tail. It is very cute.
  4. My Grandparents have got tickets for the concert. They also have got some snacks.
  5. She has got a beautiful dress and new shoes for the party.
  6. I have got a new phone, but I have got a tablet.
  7. She has got long hair, and she has got the blue eyes.
  8. They have got a big house and a small car.
  9. (Không có câu)
  10. (Không có câu)

B. Đọc và chọn "correct" (đúng) hoặc "incorrect" (sai)

  1. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct
  2. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) incorrect
  3. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) incorrect
  4. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct
  5. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct
Photo
Homi

Chào bạn, tôi đã xem hình ảnh bài tập bạn gửi. Đây là lời giải chi tiết cho bài tập này:

A. Điền vào chỗ trống với "have got" hoặc "has got"

  1. Tom and Sam have got new bicycles. They also have got helmets and gloves.
  2. I have got a small wallet and a nice watch.
  3. The little dog has got floppy ears and it has got a short tail. It is very cute.
  4. My Grandparents have got tickets for the concert. They also have got some snacks.
  5. She has got a beautiful dress and new shoes for the party.
  6. I have got a new phone, but I haven't got a tablet. (Lưu ý: Dựa vào hình ảnh, câu gốc có thể là "I have got a new phone, but I haven't got a tablet" hoặc "I have got a new phone, but I don't have a tablet". Tuy nhiên, nếu chỉ điền "have got" hoặc "has got", thì câu này có thể bỏ trống hoặc ghi là "haven't got" nếu được phép dùng phủ định).
  7. She has got long hair, and she has got blue eyes.
  8. They have got a big house and a small car.
  9. (Không có câu)
  10. (Không có câu)

B. Đọc và chọn "correct" (đúng) hoặc "incorrect" (sai)

  1. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct
  2. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) incorrect
  3. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) incorrect
  4. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct
  5. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct

C. Viết câu hỏi "yes/no" từ câu đã cho

  1. They have got two cars. -> Have they got two cars?
  2. She has got a bicycle. -> Has she got a bicycle?
  3. He has got a notebook and a pen. -> Has he got a notebook and a pen?
  4. They have got a dog. -> Have they got a dog?
  5. The little dog has got long ears. -> Has the little dog got long ears?

D. Chuyển câu từ dạng khẳng định sang phủ định

  1. She has not got a red bag. (Hoặc: She hasn't got a red bag.)
  2. He has not got a blue ball. (Hoặc: He hasn't got a blue ball.)
  3. They have not got a cat. (Hoặc: They haven't got a cat.)
  4. I have not got a pen. (Hoặc: I haven't got a pen.)
  5. The dog has not got a bone. (Hoặc: The dog hasn't got a bone.)

E. (Phần này không có câu hỏi rõ ràng trong ảnh, chỉ có các câu đã được điền)

  1. She has not got yellow hat. (Câu này có vẻ sai ngữ pháp, nên là "She hasn't got a yellow hat.")
  2. They have got red shoes.
  3. The frog has got green skin.
  4. I have got a shirt and pen. (Thiếu mạo từ "a" trước "shirt")

F. Đọc và chọn "correct" (đúng) hoặc "incorrect" (sai)

  • Lion run 1:
    Lily has got 6 per. per. -> incorrect (Nên là "Lily has got 6 pears.")
  • Book run 2:
    Tom has got a bicycle, but he has got a basketball. -> incorrect (Nên là "Tom has got a bicycle, but he hasn't got a basketball." hoặc "Tom has got a bicycle, but he has got a football." tùy ngữ cảnh).
Photo
Homi

Chào bạn, tôi đã xem hình ảnh bài tập bạn gửi. Đây là lời giải chi tiết cho bài tập này:

A. Điền vào chỗ trống với "have got" hoặc "has got"

  1. Tom and Sam have got new bicycles. They also have got helmets and gloves.
  2. I have got a small wallet and a nice watch.
  3. The little dog has got floppy ears and it has got a short tail. It is very cute.
  4. My Grandparents have got tickets for the concert. They also have got some snacks.
  5. She has got a beautiful dress and new shoes for the party.
  6. I have got a new phone, but I haven't got a tablet. (Lưu ý: Dựa vào hình ảnh, câu gốc có thể là "I have got a new phone, but I haven't got a tablet" hoặc "I have got a new phone, but I don't have a tablet". Tuy nhiên, nếu chỉ điền "have got" hoặc "has got", thì câu này có thể bỏ trống hoặc ghi là "haven't got" nếu được phép dùng phủ định).
  7. She has got long hair, and she has got blue eyes.
  8. They have got a big house and a small car.
  9. (Không có câu)
  10. (Không có câu)

B. Đọc và chọn "correct" (đúng) hoặc "incorrect" (sai)

  1. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct
  2. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) incorrect
  3. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) incorrect
  4. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct
  5. (Câu gốc không rõ, dựa vào khoanh tròn) correct

C. Viết câu hỏi "yes/no" từ câu đã cho

  1. They have got two cars. -> Have they got two cars?
  2. She has got a bicycle. -> Has she got a bicycle?
  3. He has got a notebook and a pen. -> Has he got a notebook and a pen?
  4. They have got a dog. -> Have they got a dog?
  5. The little dog has got long ears. -> Has the little dog got long ears?

D. Chuyển câu từ dạng khẳng định sang phủ định

  1. She has not got a red bag. (Hoặc: She hasn't got a red bag.)
  2. He has not got a blue ball. (Hoặc: He hasn't got a blue ball.)
  3. They have not got a cat. (Hoặc: They haven't got a cat.)
  4. I have not got a pen. (Hoặc: I haven't got a pen.)
  5. The dog has not got a bone. (Hoặc: The dog hasn't got a bone.)

E. (Phần này không có câu hỏi rõ ràng trong ảnh, chỉ có các câu đã được điền)

  1. She has not got yellow hat. (Câu này có vẻ sai ngữ pháp, nên là "She hasn't got a yellow hat.")
  2. They have got red shoes.
  3. The frog has got green skin.
  4. I have got a shirt and pen. (Thiếu mạo từ "a" trước "shirt")

F. Đọc và chọn "correct" (đúng) hoặc "incorrect" (sai)

  • Lion run 1:
    Lily has got 6 per. per. -> incorrect (Nên là "Lily has got 6 pears.")
  • Book run 2:
    Tom has got a bicycle, but he has got a basketball. -> incorrect (Nên là "Tom has got a bicycle, but he hasn't got a basketball." hoặc "Tom has got a bicycle, but he has got a football." tùy ngữ cảnh).
Homi
Đã sao chép văn bản
Xong
Lỗi