Упражнение: Найди лишнее слово (Odd one out) - Английский язык

Exercise 1. Odd me out
6. A. forest B. wonder C. rock D. lost
7. A. decorate B. calendar C. celebrate D. clean
8. A. centre B. special C. decide D. rice
9. A. boots B. scissors C. caves D. mountains
10. A. present B. sound C. sweet D. season
Homi

Chào bạn, đây là đáp án cho bài tập "Odd one out" của bạn:

  1. B. wonder (wonder là động từ, còn lại là danh từ chỉ địa điểm/cảnh vật)
  2. B. calendar (calendar là danh từ, còn lại là động từ chỉ hành động)
  3. D. rice (rice là danh từ đếm được/danh từ chung, còn lại là danh từ trừu tượng hoặc động từ)
  4. A. boots (boots là quần áo, còn lại là địa điểm/cảnh vật tự nhiên)
  5. D. season (season là danh từ chỉ mùa, còn lại có thể là danh từ hoặc tính từ chỉ sự vật/trải nghiệm)
Homi
Текст скопирован
Готово
Ошибка