SEO информация для чата по грамматике английского языка: условные предложения и времена
Задание IV. Rewrite
-
If you use the car all the time, you make the air dirty.
- Пояснение: Это условное предложение первого типа. Условие (использование машины все время) ведет к реальному результату (загрязнение воздуха). Формула: If + Present Simple, Future Simple (или Present Simple для констатации факта).
- Ответ: If you use the car all the time, you will make the air dirty.
-
Although my classmates trained hard, they didn't win the games.
- Пояснение: Используется союз "Although" (хотя) для выражения контраста между двумя частями предложения.
- Ответ: Although my classmates trained hard, they didn't win the games.
-
We reuse paper. We save a lot of trees.
- Пояснение: Предложения связаны причинно-следственной связью. Повторное использование бумаги приводит к экономии деревьев. Можно объединить с помощью "so" (так что) или "therefore" (следовательно).
- Ответ: We reuse paper, so we save a lot of trees.
-
I see a used bottle on the road. I put it in the bin.
- Пояснение: Это последовательность действий. Увидев бутылку, я ее выбрасываю. Можно использовать "When" (когда) или "If" (если).
- Ответ: When I see a used bottle on the road, I put it in the bin.
-
Because my father stayed up late to watch a football match, he was tired.
- Пояснение: Используется союз "Because" (потому что) для указания причины.
- Ответ: Because my father stayed up late to watch a football match, he was tired.
-
She is very shy, so she doesn't enjoy the party.
- Пояснение: Её застенчивость является причиной того, что она не наслаждается вечеринкой. Используем "so" (так что).
- Ответ: She is very shy, so she doesn't enjoy the party.
-
Her pencil is green.
- Пояснение: Простейшее предложение, констатирующее факт.
- Ответ: Her pencil is green.
-
This car is mine.
- Пояснение: Указание на принадлежность.
- Ответ: This car is mine.
Задание V. Make sentences from the words given
-
If we plant trees, we will have a greener place.
- Пояснение: Условное предложение первого типа. Посадка деревьев (условие) приведет к тому, что место станет зеленее (результат).
- Ответ: If we plant trees, we will have a greener place.
-
Earth is our third planet from the Sun.
- Пояснение: Простое предложение, констатирующее факт.
- Ответ: Earth is our third planet from the Sun.
-
If the air is not fresh, people will cough.
- Пояснение: Условное предложение первого типа. Несвежий воздух (условие) приведет к тому, что люди будут кашлять (результат).
- Ответ: If the air is not fresh, people will cough.
-
There are ten rooms in this future house.
- Пояснение: Предложение с конструкцией "There are" для указания наличия чего-либо.
- Ответ: There are ten rooms in this future house.
-
Robots will not look like children in the future.
- Пояснение: Использование будущего времени для предположения о будущем.
- Ответ: Robots will not look like children in the future.
-
This is my house, and that is his.
- Пояснение: Два простых предложения, соединенные союзом "and" (и). Указание на принадлежность.
- Ответ: This is my house, and that is his.
Bài IV. Rewrite
-
Nếu bạn sử dụng xe ô tô mọi lúc, bạn sẽ làm bẩn không khí.
- Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 1. Điều kiện (sử dụng xe ô tô mọi lúc) dẫn đến kết quả có thật (làm bẩn không khí). Công thức: If + Hiện tại đơn, Tương lai đơn (hoặc Hiện tại đơn để nêu sự thật hiển nhiên).
- Đáp án: If you use the car all the time, you will make the air dirty.
-
Mặc dù các bạn cùng lớp đã tập luyện chăm chỉ, họ đã không thắng các trận đấu.
- Giải thích: Sử dụng liên từ "Although" (mặc dù) để diễn tả sự tương phản giữa hai vế câu.
- Đáp án: Although my classmates trained hard, they didn't win the games.
-
Chúng ta tái chế giấy. Chúng ta tiết kiệm được nhiều cây.
- Giải thích: Hai câu có mối quan hệ nhân quả. Tái chế giấy dẫn đến tiết kiệm cây. Có thể nối bằng "so" (vì vậy) hoặc "therefore" (do đó).
- Đáp án: We reuse paper, so we save a lot of trees.
-
Tôi thấy một chai đã qua sử dụng trên đường. Tôi vứt nó vào thùng.
- Giải thích: Đây là chuỗi hành động. Khi thấy chai, tôi vứt nó đi. Có thể dùng "When" (khi) hoặc "If" (nếu).
- Đáp án: When I see a used bottle on the road, I put it in the bin.
-
Vì bố tôi thức khuya xem trận đấu bóng đá, ông ấy đã mệt.
- Giải thích: Sử dụng liên từ "Because" (bởi vì) để chỉ lý do.
- Đáp án: Because my father stayed up late to watch a football match, he was tired.
-
Cô ấy rất nhút nhát, vì vậy cô ấy không thích bữa tiệc.
- Giải thích: Sự nhút nhát của cô ấy là lý do khiến cô ấy không tận hưởng bữa tiệc. Sử dụng "so" (vì vậy).
- Đáp án: She is very shy, so she doesn't enjoy the party.
-
Bút chì của cô ấy màu xanh lá cây.
- Giải thích: Câu đơn giản nhất, nêu sự thật.
- Đáp án: Her pencil is green.
-
Chiếc xe này là của tôi.
- Giải thích: Chỉ sự sở hữu.
- Đáp án: This car is mine.
Bài V. Make sentences from the words given
-
Nếu chúng ta trồng cây, chúng ta sẽ có một nơi xanh hơn.
- Giải thích: Câu điều kiện loại 1. Trồng cây (điều kiện) sẽ dẫn đến việc nơi đó trở nên xanh hơn (kết quả).
- Đáp án: If we plant trees, we will have a greener place.
-
Trái Đất là hành tinh thứ ba của chúng ta tính từ Mặt Trời.
- Giải thích: Câu đơn, nêu sự thật.
- Đáp án: Earth is our third planet from the Sun.
-
Nếu không khí không trong lành, mọi người sẽ ho.
- Giải thích: Câu điều kiện loại 1. Không khí không trong lành (điều kiện) sẽ dẫn đến việc mọi người ho (kết quả).
- Đáp án: If the air is not fresh, people will cough.
-
Có mười phòng trong ngôi nhà tương lai này.
- Giải thích: Câu sử dụng cấu trúc "There are" để chỉ sự tồn tại của cái gì đó.
- Đáp án: There are ten rooms in this future house.
-
Robot sẽ không trông giống trẻ em trong tương lai.
- Giải thích: Sử dụng thì tương lai để đưa ra dự đoán về tương lai.
- Đáp án: Robots will not look like children in the future.
-
Đây là nhà của tôi, và kia là nhà của anh ấy.
- Giải thích: Hai câu đơn, nối với nhau bằng liên từ "and" (và). Chỉ sự sở hữu.
- Đáp án: This is my house, and that is his.
Rất tiếc, tôi không thể thấy bất kỳ bài tập nào còn lại trong tài liệu bạn cung cấp. Bạn có thể vui lòng cung cấp thêm hình ảnh hoặc văn bản để tôi có thể tiếp tục hỗ trợ bạn không?
Bài VI. Find a mistake
-
My house is near her, so I usually go there early. (Mistake:
earlyshould beher)- Giải thích: Câu này có lỗi sai về đại từ. "Her" thay thế cho "her house".
- Đáp án: My house is near her, so I usually go there.
-
She was tired, and she went to bed early. (Mistake:
tiredshould beshe was)- Giải thích: Lỗi sai về ngữ pháp. Cần lặp lại "she was" để rõ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, "tired" là một tính từ miêu tả trạng thái của "she", nên câu này có thể đã được viết đúng. Nếu có lỗi sai thì nó nằm ở chỗ khác hoặc câu này thực sự đúng.
- Đáp án: She was tired, and she went to bed early. (Giả định câu này đúng).
-
Did there a gym near your house? (Mistake:
thereshould beis)- Giải thích: Lỗi sai về cấu trúc câu hỏi với "there is/are". Cần dùng "is" hoặc "are" thay vì "there".
- Đáp án: Did is a gym near your house? (Sửa lại thành: Is there a gym near your house?)
-
Do you sleep well last night? (Mistake:
sleepshould bedid sleep)- Giải thích: Lỗi sai về chia động từ ở thì Quá khứ đơn. Vì "last night" chỉ thời gian trong quá khứ, động từ "sleep" cần chia ở dạng quá khứ là "slept" hoặc dùng trợ động từ "did" cho câu hỏi.
- Đáp án: Do you did sleep well last night? (Sửa lại thành: Did you sleep well last night?)
-
John, you are late. The match start ten minutes ago. (Mistake:
areshould beare not,startshould bestarted)- Giải thích: Lỗi sai về thì. "you are late" là đúng. Tuy nhiên, "The match start ten minutes ago" cần chia ở Quá khứ đơn vì có "ago".
- Đáp án: John, you are late. The match started ten minutes ago.
-
If we are hungry, we are tired. (Mistake:
areshould beareandareshould beare)- Giải thích: Cấu trúc câu điều kiện loại 1. Nếu chúng ta đói (hiện tại), chúng ta sẽ mệt (tương lai). Cả hai động từ đều được chia ở thì Hiện tại đơn là đúng. Tuy nhiên, nếu ý muốn diễn tả một tình huống giả định, thì "are" thứ hai có thể thay bằng "get" hoặc "feel".
- Đáp án: If we are hungry, we are tired. (Giả định câu này đúng, hoặc cần sửa thành: If we get hungry, we will be tired.)
-
The dolphin is an intelligent animal. (Mistake:
animalshould beanimals)- Giải thích: "The dolphin" (số ít) chỉ một loài. Khi nói về đặc điểm chung của loài, chúng ta dùng danh từ số nhiều hoặc danh từ số ít không xác định. Ở đây, "an intelligent animal" là đúng.
- Đáp án: The dolphin is an intelligent animal. (Giả định câu này đúng).
-
If it will be sunny next week, we will go on a picnic. (Mistake:
will beshould beis)- Giải thích: Lỗi sai về cấu trúc câu điều kiện loại 1. Trong mệnh đề If (chỉ điều kiện), chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn, không dùng "will".
- Đáp án: If it is sunny next week, we will go on a picnic.
VII. Reading
Đoạn văn:
The Sydney Opera House is one of the most popular landmarks in Australia. It was designed by a famous Danish architect Jørn Utzon. It is located in Bennelong Point in Sydney Harbour. More than 7 million people visit it each year. There are so many restaurants, bars, hotels that surround the Harbour. It also gives a lot of different shows and performance every year. The Sydney Opera House is known as one of the busiest and most beautiful centres not only in Australia but all over the world.
Tóm tắt:
Nhà hát Opera Sydney là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Úc. Nó được thiết kế bởi kiến trúc sư nổi tiếng người Đan Mạch Jørn Utzon và tọa lạc tại Bennelong Point, Cảng Sydney. Hơn 7 triệu người ghé thăm mỗi năm. Xung quanh Cảng có rất nhiều nhà hàng, quán bar, khách sạn. Mỗi năm, nhà hát còn tổ chức nhiều chương trình biểu diễn và sự kiện khác nhau. Nhà hát Opera Sydney nổi tiếng là một trong những trung tâm nhộn nhịp và đẹp nhất không chỉ ở Úc mà còn trên toàn thế giới.
REVISION FOR GRADE 6. THE SECOND TERM
I. Find the word which has a different sound in the part underlined
-
A. lower (ơ) / B. snow (ou) / C. town (au)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /əʊ/, ở B là /əʊ/, ở C là /aʊ/.
- Đáp án: C. town
-
A. argund (aʊ) / B. hguse (aʊ) / C. bğat (ɔː)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /aʊ/, ở B là /aʊ/, ở C là /ɔː/.
- Đáp án: C. boat
-
A. rocket (ɒ) / B. landmärk (ɑː) / C. staff (æ)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /ɒ/, ở B là /ɑː/, ở C là /æ/.
- Đáp án: A. rocket (hoặc B. landmark, C. staff nếu gạch chân khác) - Dựa vào hình ảnh, gạch chân ở A là 'o' trong rocket, B là 'a' trong landmark, C là 'a' trong staff. Các âm này khác nhau. Tuy nhiên, nếu "landmärk" là "landmark", âm 'a' sẽ đọc là /ɑː/. Nếu "staff" là "staff", âm 'a' là /æ/. "Rocket" là /ɒ/. Vậy đáp án là A.
-
A. character (æ) / B. lqst (ɛ) / C. racket (æ)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /æ/, ở B là /ɛ/, ở C là /æ/.
- Đáp án: B. lost (nếu là 'lost', âm 'o' là /ɒ/ hoặc /ɔː/ tùy phát âm, thường là /ɒ/). Nếu là "last", âm 'a' là /æ/. Giả sử B là "lost".
-
A. equipment (ə) / B. educate (e) / C. their (eə)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /ɪ/, ở B là /eɪ/, ở C là /eə/.
- Đáp án: A. equipment (âm 'u' là /wɪt/ hoặc /kwɪt/). Nếu là "equipment", thì âm 'e' là /ə/. Nếu B là "educate" âm 'u' là /eɪ/. Nếu C là "their" âm 'e' là /eə/. Vậy đáp án là B. educate.
-
A. nothing (ɒ) / B. earth (ɜː) / C. than (æ)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /ɒ/, ở B là /ɜː/, ở C là /æ/.
- Đáp án: A. nothing.
-
A. healthy (e) / B. weather (e) / C. then (e)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /e/, ở B là /e/, ở C là /e/. Cả ba đều có âm /e/. Nếu B là "weather", âm 'ea' là /e/. Nếu C là "then", âm 'e' là /e/. Cần xem lại cách gạch chân. Nếu chỉ là âm 'e' thì cả ba giống nhau. Giả sử có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
-
A. tooth (uː) / B. there (eə) / C. both (əʊ)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /uː/, ở B là /eə/, ở C là /əʊ/.
- Đáp án: A. tooth.
-
A. ocean (əʊ) / B. solar (ɒ) / C. clothes (əʊ)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /əʊ/, ở B là /ɒ/, ở C là /əʊ/.
- Đáp án: B. solar.
-
A. town (aʊ) / B. open (əʊ) / C. clothes (əʊ)
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /aʊ/, ở B là /əʊ/, ở C là /əʊ/.
- Đáp án: A. town.
Bài III. Choose the best item among A, B, or C to complete the sentences:
-
What do you like go swimming? In the morning.
- A. What
- B. when
- C. How often
- Giải thích: Câu hỏi về tần suất thực hiện hoạt động.
- Đáp án: C. How often
-
My dad ______ a lot of tennis some years ago.
- A. plays
- B. played
- C. is playing
- Giải thích: "some years ago" chỉ hành động trong quá khứ.
- Đáp án: B. played
-
My sister likes going to the cinema ______
- A. and
- B. but
- C. because
- Giải thích: Câu này có vẻ thiếu phần sau để chọn đáp án. Tuy nhiên, nếu xét theo các lựa chọn, "because" thường đi kèm với mệnh đề chỉ lý do.
- Đáp án: C. because (giả định có mệnh đề theo sau)
-
______ the first Olympic game take place in Greece in 776 BC?
- A. Did
- B. Do
- C. Dots
- Giải thích: "776 BC" là mốc thời gian trong quá khứ, cần dùng trợ động từ "Did" cho câu hỏi ở thì Quá khứ đơn.
- Đáp án: A. Did
-
How long ______ your father go cycling? Once a week.
- A. How long
- B. How many
- C. How often
- Giải thích: Câu hỏi về tần suất, "Once a week" là câu trả lời cho "How often".
- Đáp án: C. How often
-
I ______ in Ha Noi for a month last year.
- A. am
- B. was
- C. were
- Giải thích: "last year" chỉ quá khứ. "I" là chủ ngữ số ít.
- Đáp án: B. was
-
I want to watch the cartoon ______.
- A. but
- B. so
- C. although
- Giải thích: Cần một liên từ để nối hai mệnh đề. "but" (nhưng), "so" (vì vậy), "although" (mặc dù). Nếu mệnh đề tiếp theo là "I turn on the TV", thì "but" hoặc "so" có thể phù hợp tùy ngữ cảnh.
- Đáp án: A. but (giả định mệnh đề tiếp theo thể hiện sự đối lập hoặc kết quả).
-
My city is exciting, exciting and what about ______.
- A. you
- B. yours
- C. your
- Giải thích: Cần một đại từ hoặc tính từ sở hữu. "your" là tính từ sở hữu, cần đi với danh từ. "yours" là đại từ sở hữu.
- Đáp án: C. your (giả định là "your city" hoặc "your opinion").
-
______ dog is so friendly - it never barks.
- A. Mine
- B. My
- C. It
- Giải thích: Cần một tính từ sở hữu đứng trước danh từ "dog".
- Đáp án: B. My
-
______ is on the bank of the River Thames in London, in the tower there's a big clock and a bell.
- A. A. Big Ben
- B. Eiffel Tower
- C. Merlion
- Giải thích: Cần xác định địa danh có đồng hồ lớn và chuông ở London. Big Ben là cái chuông, tháp đồng hồ Elizabeth Tower (thường gọi là Big Ben).
- Đáp án: A. Big Ben
-
The weather to day is ______ because it is sunny and windy.
- A. tasty
- B. cold
- C. perfect
- Giải thích: Thời tiết vừa nắng vừa gió có thể được miêu tả là "perfect" (hoàn hảo) hoặc tùy thuộc vào cảm nhận cá nhân. "Tasty" (ngon) không liên quan.
- Đáp án: C. perfect
-
We are looking for Mr and Mrs Brown's house, __ is that ____.
- A. name
- B. ours
- C. theirs
- Giải thích: "Mrs Brown's house" là nhà của họ (số ít). Cần đại từ sở hữu hoặc tên riêng.
- Đáp án: C. theirs (nếu đang nói về nhà của họ).
-
The dishes my mother cooks are very ______.
- A. tasty
- B. rainy
- C. helpful
- Giải thích: Món ăn thường được miêu tả là "tasty" (ngon).
- Đáp án: A. tasty
-
We are now in the city museum. ______ any objects on display.
- A. Not touch
- B. Don't touch
- C. Doesn't touch
- Giải thích: Lời cấm, mệnh lệnh thức. Cần dùng động từ nguyên thể hoặc "Don't".
- Đáp án: B. Don't touch
-
Many girls and women ______ aerobics to keep fit.
- A. play
- B. go
- C. do
- Giải thích: Động từ đi với "aerobics" là "do".
- Đáp án: C. do
-
There ______ an interesting match on TV last night.
- A. is
- B. was
- C. were
- Giải thích: "last night" chỉ quá khứ. "an interesting match" là danh từ số ít.
- Đáp án: B. was
-
My brother likes watching TV. I like going out. A. but B. so C. or
- Giải thích: Câu này diễn tả sự tương phản giữa hai sở thích.
- Đáp án: A. but
-
The talent shows are very __. ____. They attract a lot of viewers.
- A. interesting
- B. boring
- C. annoying
- Giải thích: "attract a lot of viewers" (thu hút nhiều người xem) cho thấy các chương trình đó thú vị.
- Đáp án: A. interesting
Bài IV. Rewrite
-
You use the car all the time. You make the air dirty.
- Giải thích: Câu điều kiện loại 1, diễn tả một sự thật hoặc kết quả có thể xảy ra.
- Đáp án: If you use the car all the time, you make the air dirty.
-
Although my classmates trained hard, they didn't win the games (but)
- Giải thích: Câu này đã có "Although". Việc thêm "but" là thừa và sai ngữ pháp vì "Although" và "but" có chức năng tương tự là nối hai mệnh đề đối lập.
- Đáp án: Although my classmates trained hard, they didn't win the games.
Bài VI. Tìm lỗi sai
-
My house is near her, so I usually go there early. (Lỗi sai:
earlynên làher)- Giải thích: Câu này có lỗi sai về đại từ. "Her" ở đây có thể là đại từ tân ngữ hoặc tính từ sở hữu. Nếu là đại từ tân ngữ, nó không phù hợp với ngữ cảnh "near her". Nếu là tính từ sở hữu, nó cần đi kèm danh từ (ví dụ: "near her house"). Tuy nhiên, nếu "her" ở đây là một đại từ sở hữu (thay thế cho "her house"), thì câu này có thể đúng. Giả sử lỗi sai là ở "early", và nó nên là một đại từ sở hữu hoặc một cụm từ chỉ địa điểm. Tuy nhiên, dựa trên các bài tập tương tự, có thể "her" là lỗi sai và nên là một đại từ sở hữu khác hoặc một tính từ sở hữu + danh từ. Nếu "her" là lỗi sai, thì "early" có thể là đúng.
- Đáp án: My house is near her, so I usually go there. (Giả định "her" là lỗi sai và cần thay thế bằng một đại từ sở hữu khác hoặc một cụm từ chỉ địa điểm).
-
She was tired, and she went to bed early. (Lỗi sai:
tirednên làshe was)- Giải thích: Câu này có vẻ đúng ngữ pháp. "tired" là một tính từ miêu tả trạng thái của "She". Nếu có lỗi sai, nó có thể nằm ở chỗ khác hoặc câu này thực sự đúng. Tuy nhiên, nếu yêu cầu phải tìm lỗi, có thể người ra đề muốn nhấn mạnh việc lặp lại chủ ngữ và trợ động từ trong câu ghép.
- Đáp án: She was tired, and she went to bed early. (Giả định câu này đúng hoặc lỗi sai không rõ ràng).
-
Did there a gym near your house? (Lỗi sai:
therenên làis)- Giải thích: Lỗi sai về cấu trúc câu hỏi với "there is/are". Cần dùng "is" hoặc "are" thay vì "there" khi bắt đầu câu hỏi.
- Đáp án: Is there a gym near your house?
-
Do you sleep well last night? (Lỗi sai:
sleepnên làdid sleep)- Giải thích: Lỗi sai về chia động từ ở thì Quá khứ đơn. Vì "last night" chỉ thời gian trong quá khứ, động từ "sleep" cần chia ở dạng quá khứ là "slept" hoặc dùng trợ động từ "did" cho câu hỏi.
- Đáp án: Did you sleep well last night?
-
John, you are late. The match start ten minutes ago. (Lỗi sai:
arenên làare not,startnên làstarted)- Giải thích: "John, you are late" là đúng. Tuy nhiên, "The match start ten minutes ago" cần chia ở Quá khứ đơn vì có "ago".
- Đáp án: John, you are late. The match started ten minutes ago.
-
If we are hungry, we are tired. (Lỗi sai:
arenên làarevàarenên làare)- Giải thích: Cấu trúc câu điều kiện loại 1. Nếu chúng ta đói (hiện tại), chúng ta sẽ mệt (tương lai). Cả hai động từ đều được chia ở thì Hiện tại đơn là đúng cho một sự thật hoặc thói quen. Tuy nhiên, nếu ý muốn diễn tả một tình huống giả định có thể xảy ra, thì mệnh đề kết quả nên dùng "will be".
- Đáp án: If we are hungry, we will be tired.
-
The dolphin is an intelligent animal. (Lỗi sai:
animalnên làanimals)- Giải thích: Khi nói về đặc điểm chung của một loài, chúng ta có thể dùng danh từ số ít có mạo từ "an" hoặc danh từ số nhiều. "The dolphin is an intelligent animal" là một cách diễn đạt đúng. Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh tính đa dạng hoặc số lượng, có thể dùng "Dolphins are intelligent animals". Trong ngữ cảnh này, "an intelligent animal" là chấp nhận được. Nếu có lỗi sai, có thể là do người ra đề muốn dùng số nhiều.
- Đáp án: The dolphin is an intelligent animal. (Giả định câu này đúng).
-
If it will be sunny next week, we will go on a picnic. (Lỗi sai:
will benên làis)- Giải thích: Lỗi sai về cấu trúc câu điều kiện loại 1. Trong mệnh đề If (chỉ điều kiện), chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn, không dùng "will".
- Đáp án: If it is sunny next week, we will go on a picnic.
VII. Reading
Đoạn văn:
The Sydney Opera House is one of the most popular landmarks in Australia. It was designed by a famous Danish architect Jørn Utzon. It is located in Bennelong Point in Sydney Harbour. More than 7 million people visit it each year. There are so many restaurants, bars, hotels that surround the Harbour. It also gives a lot of different shows and performance every year. The Sydney Opera House is known as one of the busiest and most beautiful centres not only in Australia but all over the world.
Tóm tắt:
Nhà hát Opera Sydney là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Úc. Nó được thiết kế bởi kiến trúc sư nổi tiếng người Đan Mạch Jørn Utzon và tọa lạc tại Bennelong Point, Cảng Sydney. Hơn 7 triệu người ghé thăm mỗi năm. Xung quanh Cảng có rất nhiều nhà hàng, quán bar, khách sạn. Mỗi năm, nhà hát còn tổ chức nhiều chương trình biểu diễn và sự kiện khác nhau. Nhà hát Opera Sydney nổi tiếng là một trong những trung tâm nhộn nhịp và đẹp nhất không chỉ ở Úc mà còn trên toàn thế giới.
REVISION FOR GRADE 6. THE SECOND TERM
I. Find the word which has a different sound in the part underlined
-
A. lower / B. snow / C. town
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /əʊ/ (trong 'lower'), ở B là /əʊ/ (trong 'snow'), ở C là /aʊ/ (trong 'town').
- Đáp án: C. town
-
A. argund / B. hguse / C. bğat
- Giải thích: Giả sử các từ là "around", "house", "boat". Âm được gạch chân ở A là /aʊ/ (trong 'around'), ở B là /aʊ/ (trong 'house'), ở C là /ɔː/ (trong 'boat').
- Đáp án: C. boat
-
A. rocket / B. landmärk / C. staff
- Giải thích: Giả sử các từ là "rocket", "landmark", "staff". Âm được gạch chân ở A là /ɒ/ (trong 'rocket'), ở B là /ɑː/ (trong 'landmark'), ở C là /æ/ (trong 'staff').
- Đáp án: A. rocket (hoặc B. landmark, C. staff tùy thuộc vào âm được gạch chân). Dựa trên cách viết, A có âm khác biệt.
-
A. character / B. lqst / C. racket
- Giải thích: Giả sử các từ là "character", "lost", "racket". Âm được gạch chân ở A là /æ/ (trong 'character'), ở B là /ɒ/ (trong 'lost'), ở C là /æ/ (trong 'racket').
- Đáp án: B. lost
-
A. equipment / B. educate / C. their
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /ɪ/ (trong 'equipment'), ở B là /eɪ/ (trong 'educate'), ở C là /eə/ (trong 'their').
- Đáp án: A. equipment (hoặc B. educate, C. their tùy thuộc vào âm được gạch chân). Nếu gạch chân 'u' trong equipment, đó là /ɪ/. Nếu gạch chân 'u' trong educate, đó là /eɪ/. Nếu gạch chân 'ei' trong their, đó là /eə/. Đáp án A có vẻ khác biệt nhất.
-
A. nothing / B. earth / C. than
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /ɒ/ (trong 'nothing'), ở B là /ɜː/ (trong 'earth'), ở C là /æ/ (trong 'than').
- Đáp án: A. nothing (hoặc B. earth, C. than tùy thuộc vào âm được gạch chân). Âm /ɜː/ trong 'earth' thường khác biệt.
-
A. healthy / B. weather / C. then
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /e/ (trong 'healthy'), ở B là /e/ (trong 'weather'), ở C là /e/ (trong 'then'). Cả ba đều có âm /e/. Có thể có sự khác biệt nhỏ về độ dài hoặc chất lượng âm.
- Đáp án: (Cần xem lại cách gạch chân để xác định chính xác).
-
A. tooth / B. there / C. both
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /uː/ (trong 'tooth'), ở B là /eə/ (trong 'there'), ở C là /əʊ/ (trong 'both').
- Đáp án: A. tooth (hoặc B. there, C. both tùy thuộc vào âm được gạch chân). Âm /uː/ và /eə/ và /əʊ/ đều khác nhau.
-
A. ocean / B. solar / C. clothes
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /əʊ/ (trong 'ocean'), ở B là /ɒ/ (trong 'solar'), ở C là /əʊ/ (trong 'clothes').
- Đáp án: B. solar
-
A. town / B. open / C. clothes
- Giải thích: Âm được gạch chân ở A là /aʊ/ (trong 'town'), ở B là /əʊ/ (trong 'open'), ở C là /əʊ/ (trong 'clothes').
- Đáp án: A. town