ГДЗ по фото — решение задач по фотографии онлайн

Photo
Giải bài
Homi

Bài tập Tiếng Anh

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

12. She has a new uniform.
* A. is
* B. has
* C. goal
* D. student

Giải thích: Câu này cần một động từ để hoàn thành cấu trúc "She ___ a new uniform". Động từ "has" (sở hữu) là phù hợp nhất với chủ ngữ "She".

Đáp án: B. has

13. She dresses flowers very beautifully.
* A. She
* B. flowers
* C. very
* D. uniform

Giải thích: Câu này đang thiếu một danh từ để làm tân ngữ cho động từ "dresses". "Flowers" (hoa) là danh từ phù hợp nhất trong các lựa chọn.

Đáp án: B. flowers

14. We go cycling every day.
* A. The
* B. cycling
* C. very
* D. beautifully

Giải thích: Câu này đang thiếu một động từ để hoàn thành cấu trúc "We go ___ every day". "Cycling" (đạp xe) là hoạt động phù hợp với động từ "go".

Đáp án: B. cycling

15. The Japanese often eat lots of tofu.
* A. The
* B. Japanese
* C. very
* D. every day

Giải thích: Câu này đang thiếu một danh từ để làm chủ ngữ. "The Japanese" (người Nhật Bản) là cụm danh từ phù hợp nhất.

Đáp án: B. Japanese

16. My mother and I jog every morning.
* A. My mother
* B. My mother and I
* C. jog
* D. every morning

Giải thích: Câu này đang thiếu một động từ để hoàn thành cấu trúc "My mother and I ___ every morning". "Jog" (chạy bộ nhẹ nhàng) là động từ phù hợp.

Đáp án: C. jog

17. Most children love fast food and soft drinks.
* A. Most
* B. love
* C. fast
* D. soft

Giải thích: Câu này đang thiếu một động từ. "Love" (yêu thích) là động từ phù hợp với chủ ngữ "Most children".

Đáp án: B. love

18. He doesn't read science books.
* A. doesn't
* B. science
* C. fast
* D. soft

Giải thích: Câu này đang thiếu một danh từ để làm tân ngữ cho động từ "read". "Science books" (sách khoa học) là cụm danh từ phù hợp.

Đáp án: B. science

19. My sister rarely drinks orange juice.
* A. My
* B. rarely
* C. drinks
* D. orange

Giải thích: Câu này đang thiếu một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "drinks". "Rarely" (hiếm khi) là trạng từ phù hợp.

Đáp án: B. rarely

20. They went to Paris two weeks ago.
* A. two
* B. week
* C. ago
* D. two weeks ago

Giải thích: Câu này đang thiếu một cụm từ chỉ thời gian. "Two weeks ago" (hai tuần trước) là cụm từ phù hợp nhất.

Đáp án: D. two weeks ago

Bài tập 2: Xác định loại từ

Exercise 6. Are the underlined words and phrases in the following sentences objects (O) or adverbs (Adv)?

  1. I read a book.
    • Đáp án: O (Tân ngữ - đối tượng của hành động đọc)
  2. We seldom go out.
    • Đáp án: Adv (Trạng ngữ chỉ tần suất - bổ nghĩa cho động từ "go out")
  3. Did they go home?
    • Đáp án: Adv (Trạng ngữ chỉ nơi chốn - bổ nghĩa cho động từ "go")
  4. Please before the book.
    • Đáp án: (Câu này không rõ ràng, "before the book" có thể là trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn tùy ngữ cảnh, nhưng thiếu động từ chính.)
  5. I got a terrific headache.
    • Đáp án: O (Tân ngữ - đối tượng của hành động "got")
  6. It was really hot last night.
    • Đáp án: Adv (Trạng ngữ chỉ mức độ - bổ nghĩa cho tính từ "hot")
  7. He never makes big decisions.
    • Đáp án: O (Tân ngữ - đối tượng của hành động "makes")
  8. Have you already read the letter?
    • Đáp án: O (Tân ngữ - đối tượng của hành động "read")
  9. She ever cooks this kind of food.
    • Đáp án: O (Tân ngữ - đối tượng của hành động "cooks")
  10. He doesn't normally arrive until seven.
    • Đáp án: Adv (Trạng ngữ chỉ thời gian - bổ nghĩa cho động từ "arrive")

Giải thích:
* Tân ngữ (Object - O): Là danh từ hoặc cụm danh từ đứng sau động từ hoặc giới từ, đóng vai trò là đối tượng chịu tác động của hành động hoặc liên quan đến giới từ.
* Trạng ngữ (Adverb - Adv): Là từ hoặc cụm từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, cung cấp thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức, tần suất, mức độ, v.v.

Грамматика английского языка

Homi
Текст скопирован
Готово
Ошибка