ГДЗ по фото — решение задач по фотографии онлайн
Chào bạn, mình sẽ giúp bạn giải các bài tập này.
Bài 1: PHONETICS
A. Phonetics
-
Put the word into the correct column according to the underlined part.
/ɜː/ /ɪə/ /aɪ/ /ɔː/ bird near my thought learn here high bought first girl third -
Giải thích: Phần này yêu cầu bạn phân loại các từ dựa trên cách phát âm của nguyên âm có gạch chân.
- /ɜː/: Phát âm giống như "ơ" dài trong tiếng Việt, thường gặp ở các từ như bird, learn, first, girl, third.
- /ɪə/: Phát âm giống như "ia" trong tiếng Việt, thường gặp ở các từ như near, here.
- /aɪ/: Phát âm giống như "ai" trong tiếng Việt, thường gặp ở các từ như my, high.
- /ɔː/: Phát âm giống như "o" dài trong tiếng Việt, thường gặp ở các từ như thought, bought.
-
Lưu ý: Để làm tốt phần này, bạn cần có kiến thức về phiên âm quốc tế (IPA) và cách phát âm các nguyên âm.
-
Bài 2: VOCABULARY AND GRAMMAR
I. Choose the correct answers A, B, C or D.
-
Nowadays people ______ hours sitting in front of computers.
- A. spend
- B. fast
- C. set
-
D. take
-
Đáp án: A. spend
- Giải thích: Cấu trúc "spend time doing something" (dành thời gian làm gì đó) là phù hợp nhất ở đây. "Spend hours sitting" có nghĩa là dành hàng giờ để ngồi.
-
I think you should take up swimming. It is suitable for your health condition.
- A. so
- B. because
- C. although
-
D. but
-
Đáp án: B. because
- Giải thích: Từ "because" (bởi vì) dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau giải thích lý do cho mệnh đề trước. Câu này có nghĩa là "Tôi nghĩ bạn nên tập bơi. Nó phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn bởi vì..." (mặc dù vế sau bị cắt).
-
My family enjoys ______ .
- A. garden - to
- B. gardening - for
- C. gardening - with
-
D. garden - of
-
Đáp án: C. gardening - with
-
Giải thích: Động từ "enjoy" theo sau bởi danh động từ (V-ing). "Enjoy gardening" có nghĩa là thích làm vườn. Tuy nhiên, nhìn vào các lựa chọn, có vẻ như câu này đang thiếu một phần phía sau. Nếu câu hoàn chỉnh là "My family enjoys gardening, and we often give the vegetables we grow to our friends as presents", thì "gardening" là đúng. Tuy nhiên, với các lựa chọn A, B, C, D, có vẻ như có lỗi đánh máy hoặc thiếu thông tin. Nếu giả định câu là "My family enjoys __", thì "gardening" là lựa chọn hợp lý nhất. Tuy nhiên, các lựa chọn đi kèm với giới từ không rõ ràng. Nếu câu là "My family enjoys _", thì "gardening" là đúng. Nếu câu là "My family enjoys to your friends as presents", thì có thể là "gardening". Tuy nhiên, các lựa chọn A, B, C, D đều có vẻ không hoàn chỉnh hoặc sai ngữ pháp. Giả sử câu là "My family enjoys gardening", thì đáp án C là hợp lý nhất nếu phần sau là "with flowers/vegetables". Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc "My family enjoys ___", thì chỉ có "gardening" là đúng. Các lựa chọn còn lại không phù hợp.
-
Xem xét lại: Nếu câu là "My family enjoys ______", thì đáp án đúng là "gardening". Tuy nhiên, các lựa chọn A, B, C, D đều có thêm giới từ. Có thể câu này có lỗi. Nếu ta bỏ qua phần giới từ và chỉ xét danh động từ, thì "gardening" là đúng.
-
If your hobby is greeting card making, you can give your ______ to your friends as presents.
- A. hobby
- B. money
- C. garden - of
-
D. products
-
Đáp án: D. products
- Giải thích: Nếu sở thích của bạn là làm thiệp chúc mừng, bạn có thể tặng sản phẩm của mình cho bạn bè như một món quà. "Products" (sản phẩm) là từ phù hợp nhất.
-
My sister's hobby is sewing, and she can get the sewing patterns from the ______ .
- A. fashion
- B. cooking
- C. sports
-
D. magazines
-
Đáp án: D. magazines
- Giải thích: Các mẫu may (sewing patterns) thường được tìm thấy trong các tạp chí (magazines) về may mặc hoặc thủ công.
-
My brother doesn't like ice-skating because he thinks it is ______ .
- A. danger
- B. in danger
- C. dangerous
-
D. science
-
Đáp án: C. dangerous
- Giải thích: Sau động từ "think" và liên từ "is", chúng ta cần một tính từ. "Dangerous" (nguy hiểm) là tính từ phù hợp để mô tả môn trượt băng.
-
My sister is very keen on swimming, and she goes swimming three ______ a week.
- A. time
- B. a time
- C. times
-
D. timings
-
Đáp án: C. times
- Giải thích: Cụm từ "three times a week" có nghĩa là ba lần một tuần. Khi nói về số lần lặp lại, chúng ta sử dụng danh từ số nhiều "times".
-
We often read the instructions carefully in order to make ______ of the things we like best.
- A. meanings
- B. models
- C. copies
-
D. uses
-
Đáp án: C. copies
- Giải thích: "In order to make copies" có nghĩa là để tạo ra các bản sao. Khi đọc hướng dẫn cẩn thận, mục đích thường là để làm theo hoặc sao chép lại một cái gì đó.
-
You need to be ______ to follow eggshell carving because it may take two weeks to complete one shell.
- A. careful
- B. interesting
- C. fit
-
D. patient
-
Đáp án: D. patient
- Giải thích: Nghề khắc vỏ trứng đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn vì nó tốn nhiều thời gian. "Patient" (kiên nhẫn) là tính từ phù hợp nhất.
Chào bạn, mình xin lỗi vì đã nhầm lẫn. Bài tập này có 2 phần chính là A. PHONETICS và B. VOCABULARY AND GRAMMAR. Mình sẽ tiếp tục giải phần còn lại của Bài 1 và Bài 2.
Bài 1: PHONETICS
B. Choose the word with the different stress pattern.
-
A. present
B. lesson
C. pretty
D. begin- Đáp án: D. begin
- Giải thích: Trong tiếng Anh, trọng âm là âm tiết được phát âm mạnh hơn các âm tiết khác trong một từ.
present(danh từ): PRE-sent (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)lesson: LE-sson (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)pretty: PRE-tty (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)begin: be-GIN (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
Vì vậy, "begin" có trọng âm khác với các từ còn lại.
-
A. father
B. repair
C. expert
D. tired- Đáp án: B. repair
- Giải thích:
father: FA-ther (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)repair: re-PAIR (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)expert(danh từ): EX-pert (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)tired: TI-red (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
"Repair" có trọng âm khác với các từ còn lại.
-
A. sickness
B. feeling
C. contain
D. happy- Đáp án: C. contain
- Giải thích:
sickness: SICK-ness (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)feeling: FEEL-ing (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)contain: con-TAIN (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)happy: HA-ppy (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
"Contain" có trọng âm khác với các từ còn lại.
-
A. cancer
B. language
C. correct
D. quiet- Đáp án: C. correct
- Giải thích:
cancer: CAN-cer (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)language: LANG-uage (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)correct: cor-RECT (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)quiet: QUI-et (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
"Correct" có trọng âm khác với các từ còn lại.
-
A. remind
B. attract
C. tired
D. begin- Đáp án: C. tired
- Giải thích:
remind: re-MIND (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)attract: at-TRACT (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)tired: TI-red (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)begin: be-GIN (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
"Tired" có trọng âm khác với các từ còn lại.
Bài 2: VOCABULARY AND GRAMMAR
I. Choose the correct answers A, B, C or D.
-
Nowadays people ______ hours sitting in front of computers.
- A. spend
- B. fast
- C. set
-
D. take
-
Đáp án: A. spend
- Giải thích: Cấu trúc "spend time doing something" (dành thời gian làm gì đó) là phù hợp nhất ở đây. "Spend hours sitting" có nghĩa là dành hàng giờ để ngồi.
-
I think you should take up swimming. It is suitable for your health condition.
- A. so
- B. because
- C. although
-
D. but
-
Đáp án: B. because
- Giải thích: Từ "because" (bởi vì) dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau giải thích lý do cho mệnh đề trước. Câu này có nghĩa là "Tôi nghĩ bạn nên tập bơi. Nó phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn bởi vì..." (mặc dù vế sau bị cắt).
-
My family enjoys ______ .
- A. garden - to
- B. gardening - for
- C. gardening - with
-
D. garden - of
-
Đáp án: C. gardening - with
- Giải thích: Động từ "enjoy" theo sau bởi danh động từ (V-ing). Do đó, "gardening" là lựa chọn đúng. Tuy nhiên, các lựa chọn đều có thêm giới từ. Nếu câu hoàn chỉnh là "My family enjoys gardening with flowers", thì đáp án C là hợp lý. Nếu chỉ xét động từ theo sau "enjoy", thì "gardening" là đúng. Tuy nhiên, dựa trên các lựa chọn có sẵn, "gardening - with" là lựa chọn có khả năng đúng nhất nếu phần sau của câu liên quan đến việc làm vườn với một cái gì đó.
-
If your hobby is greeting card making, you can give your ______ to your friends as presents.
- A. hobby
- B. money
- C. garden - of
-
D. products
-
Đáp án: D. products
- Giải thích: Nếu sở thích của bạn là làm thiệp chúc mừng, bạn có thể tặng sản phẩm của mình cho bạn bè như một món quà. "Products" (sản phẩm) là từ phù hợp nhất.
-
My sister's hobby is sewing, and she can get the sewing patterns from the ______ .
- A. fashion
- B. cooking
- C. sports
-
D. magazines
-
Đáp án: D. magazines
- Giải thích: Các mẫu may (sewing patterns) thường được tìm thấy trong các tạp chí (magazines) về may mặc hoặc thủ công.
-
My brother doesn't like ice-skating because he thinks it is ______ .
- A. danger
- B. in danger
- C. dangerous
-
D. science
-
Đáp án: C. dangerous
- Giải thích: Sau động từ "think" và liên từ "is", chúng ta cần một tính từ. "Dangerous" (nguy hiểm) là tính từ phù hợp để mô tả môn trượt băng.
-
My sister is very keen on swimming, and she goes swimming three ______ a week.
- A. time
- B. a time
- C. times
-
D. timings
-
Đáp án: C. times
- Giải thích: Cụm từ "three times a week" có nghĩa là ba lần một tuần. Khi nói về số lần lặp lại, chúng ta sử dụng danh từ số nhiều "times".
-
We often read the instructions carefully in order to make ______ of the things we like best.
- A. meanings
- B. models
- C. copies
-
D. uses
-
Đáp án: C. copies
- Giải thích: Cụm từ "make copies" có nghĩa là tạo ra các bản sao. Khi đọc hướng dẫn cẩn thận, mục đích thường là để làm theo hoặc sao chép lại một cái gì đó.
-
You need to be ______ to follow eggshell carving because it may take two weeks to complete one shell.
- A. careful
- B. interesting
- C. fit
-
D. patient
-
Đáp án: D. patient
- Giải thích: Nghề khắc vỏ trứng đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn vì nó tốn nhiều thời gian. "Patient" (kiên nhẫn) là tính từ phù hợp nhất.