Задание VIII: Перефразирование предложений на английском языке

Photo
Lm bài VIII

Задание VIII

Задание 1

Оригинал: Our intention is to repair the car next week.
Перефразированный: We intend to repair the car next week.

Пояснение: Глагол "intend" является синонимом выражения "our intention is to" и используется для выражения намерения.

Задание 2

Оригинал: I can't cook as well as my mother does.
Перефразированный: My mother cooks better than I do.

Пояснение: Это предложение сравнивает кулинарные способности говорящего и его матери. Утверждение "I can't cook as well as my mother does" означает, что мать готовит лучше.

Задание 3

Оригинал: The cake was so hard that I could not eat it. (too)
Перефразированный: The cake was too hard to eat.

Пояснение: Конструкция "so + прилагательное + that + предложение" может быть заменена конструкцией "too + прилагательное + to + инфинитив", чтобы выразить ту же идею невозможности действия из-за чрезмерной степени качества.

Задание 4

Оригинал: They arrived in the middle of our meeting. (having)
Перефразированный: They arrived having interrupted our meeting.
или
Перефразированный: They arrived while our meeting was in progress.

Пояснение: Добавление "having" перед причастием прошедшего времени ("interrupted") используется для обозначения действия, которое произошло одновременно или перед другим действием. В данном случае, прибытие произошло во время собрания.

Задание 5

Оригинал: We canceled the camping trip because it rained heavily.
Перефразированный: Because of the heavy rain, we canceled the camping trip.
или
Перефразированный: The heavy rain caused us to cancel the camping trip.

Пояснение: Предлог "because of" используется перед существительным или именной группой, чтобы указать причину. Здесь "heavy rain" является причиной отмены поездки.

Задание 6

Оригинал: I have never met such a famous person before.
Перефразированный: This is the first time I have met such a famous person.

Пояснение: Конструкция "have never ... before" указывает на то, что событие происходит впервые. Это можно выразить с помощью конструкции "This is the first time I have + причастие прошедшего времени".

Photo
Lm bài

Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn giải quyết các bài tập này. Dựa trên hình ảnh bạn cung cấp, tôi sẽ giải quyết các bài tập từ số 8 đến số 10.

Задание 8

Đề bài: The weather was too cold for the children to go swimming (enough)
Перефразированный: The weather was not warm enough for the children to go swimming.

Пояснение:
* Конструкция "too + прилагательное + to + инфинитив" выражает невозможность действия из-за чрезмерной степени признака. В данном случае, "too cold" означает, что погода была настолько холодной, что дети не могли купаться.
* Для перефразирования с использованием слова "enough", мы меняем структуру на "not + прилагательное + enough + to + инфинитив". Это сохраняет исходный смысл, но выражает его иначе.
* "The weather was too cold" эквивалентно "The weather was not warm enough".

Задание 9

Đề bài: I prefer reading books to watching television.
Перефразированный: I would rather read books than watch television.

Пояснение:
* Глагол "prefer + герундий (V-ing) + to + герундий (V-ing)" используется для выражения предпочтения одного действия другому.
* Конструкция "would rather + инфинитив без to + than + инфинитив без to" является синонимом выражения предпочтения.
* Важно помнить, что после "would rather" используется базовая форма глагола (инфинитив без "to").

Задание 10

Đề bài: I would like you to help me to put the chairs away.
Перефразированный: Would you mind helping me to put the chairs away?

Пояснение:
* Выражение "I would like you to + инфинитив" используется для вежливой просьбы.
* Конструкция "Would you mind + герундий (V-ing) + ...?" является еще одним вежливым способом попросить о помощи.
* В данном случае, "helping me to put the chairs away" является подходящим продолжением для фразы "Would you mind".

Photo
Làm câu 7-10

Chào bạn, tôi sẽ tiếp tục giải quyết các bài tập còn lại dựa trên hình ảnh bạn cung cấp. Bạn yêu cầu làm các câu từ 7 đến 10. Tuy nhiên, các câu 7, 8, 9, 10 đã được giải quyết ở các lượt phản hồi trước đó.

Tôi sẽ giả định rằng bạn muốn tôi đọc đoạn văn và quyết định xem các câu sau đây là đúng (T - true) hay sai (F - false), như được chỉ dẫn trong phần IX của bài tập.


Задание IX: Чтение и определение истинности предложений

Đoạn văn:
Craig Flatman is every nutritionist's nightmare - a fifteen-year-old who never eats anything but unbelievably, is perfectly healthy! Although his diet contains hardly any protein and is 60% fat, tall, weighs 69kg, and his parents say he has never been seriously ill apart from typical childhood illnesses. Craig, or 'Jam boy', as his friends have nicknamed him, rejects any form of meat, fish, cheese, or eggs. The only time he doesn't eat bread and jam is for breakfast, when he has chocolate cereal.

Sentences to decide:
* This is
* The weather
* She hasn't written to me for five months. (last)
* I prefer reading books to watching television.
* I would like you to help me to put the chairs away.


Bây giờ, chúng ta sẽ phân tích từng câu dựa trên đoạn văn:

Câu 7: This is

(Câu này không đầy đủ, không thể xác định đúng sai.)

Câu 8: The weather

(Câu này không đầy đủ, không thể xác định đúng sai.)

Câu 9: She hasn't written to me for five months. (last)

Đánh giá: F (False)

Пояснение: Đoạn văn nói về Craig Flatman, một cậu bé 15 tuổi. Không có thông tin nào trong đoạn văn đề cập đến việc "cô ấy" (She) đã không viết thư trong năm tháng. Câu này dường như không liên quan đến nội dung đoạn văn.

Câu 10: I prefer reading books to watching television.

Đánh giá: F (False)

Пояснение: Đoạn văn mô tả chế độ ăn uống và thói quen của Craig Flatman. Không có thông tin nào về việc cậu ấy thích đọc sách hơn xem TV.

Câu (Không có số, có vẻ là phần nối tiếp của đoạn văn): I would like you to help me to put the chairs away.

Đánh giá: F (False)

Пояснение: Đây là một lời yêu cầu, không phải là một mệnh đề để đánh giá đúng sai dựa trên đoạn văn. Nó cũng không liên quan đến nội dung của đoạn văn về Craig Flatman.


Lưu ý quan trọng:

  • Các câu 7 và 8 không hoàn chỉnh, nên không thể đưa ra đánh giá.
  • Các câu 9 và 10 (cùng với câu không có số đi kèm) không có thông tin liên quan trong đoạn văn được cung cấp. Do đó, chúng được coi là sai (F) theo ngữ cảnh của bài tập này (xác định xem câu có đúng với nội dung đoạn văn hay không).
Photo
Làm

Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn giải quyết các bài tập còn lại. Dựa trên hình ảnh bạn cung cấp, tôi sẽ giải quyết các phần còn lại của bài tập.


Задание VI: Fill in each gap with one suitable word

  1. Football is the most popular game in Britain. You can see that if you go to (1) its of the important matches. Young and old people shout and cheer (2) for. One side or the other. Nearly every school (3) has its football team and every boy in Britain (4) loves much about the game. He can tell you the name of the (5) best in most important teams. He has a pictures of (6) his and knows the results of many matches.

    • Giải thích:
      • (1) "its" - sở hữu, thuộc về nó (the important matches).
      • (2) "for" - cổ vũ cho (cheer for).
      • (3) "has" - sở hữu (every school has a team).
      • (4) "loves" - yêu thích, đam mê (every boy loves the game).
      • (5) "best" - tốt nhất (the best teams).
      • (6) "his" - của anh ấy (his pictures).
  2. In Britain the football season (7) starts in the middle of August, usually (8) in the second Saturday and ends on the last Saturday in April. At the beginning of the (9) season, very hard. They want to win their matches (10) and the professional teams.

    • Giải thích:
      • (7) "starts" - bắt đầu (the season starts).
      • (8) "in" - vào thời điểm (in the middle of August).
      • (9) "season" - mùa giải (beginning of the season).
      • (10) "and" - và (win their matches and...). Lưu ý: Câu này có thể có cách diễn đạt khác một chút tùy thuộc vào từ còn thiếu trong bản gốc, nhưng "and" là lựa chọn hợp lý nhất để nối ý.

Задание VII: Choose the best answer

(Các lựa chọn cho bài tập này không được hiển thị rõ ràng trong ảnh. Tôi chỉ có thể cung cấp bản dịch hoặc giải thích nếu bạn cung cấp các lựa chọn.)

Đoạn văn:
An American, Charles D. Seeberger, invented moving stairs to transport people (in / at / on) by (on). He (announced / called / translated) / explained this invention an 'escalator', (fetching / leading / carrying) / carrying the name from the Latin word 'scala', (what / whose / which) / which means 'ladder'. Escalators move people up and down short (distances / directions / measurements) / distances and (it / is / its) / its lengtha. Lifts do the same, but only move (the / a / some) / the small number of people. If an escalator breaks down, it can still be (walked / made / used / changed) / used as ordinary stairs. An escalator can move (from / between / to / above) / from 8,000 and 9,600 people an hour, and (it is / has / did) / it has (did / does / gone) / done so (needs / doesn't need / not need) / doesn't need a person to operate it. Towards the end of the nineteenth century, cities were (coming / becoming / continuing / developing) / developing** more crowded and the first escalators were built at railway stations and in big department stores, so that people could move about more quickly. Today we see escalators everywhere.

  • Lưu ý: Các từ trong ngoặc là các lựa chọn có thể có. Tôi đã chọn từ phù hợp nhất dựa trên ngữ cảnh.
    • 1: in (in by) - mặc dù không hoàn toàn chuẩn, nhưng có thể là cách diễn đạt ý nghĩa "trong một hệ thống/cơ chế nào đó".
    • 2: on - "moving stairs to transport people on by on" - cách diễn đạt hơi lạ, có thể là "on by means of".
    • 3: called - được gọi là.
    • 4: carrying - mang theo (tên).
    • 5: which - đại từ quan hệ thay thế cho "name".
    • 6: distances - khoảng cách.
    • 7: its - của nó (referring to escalator).
    • 8: the - một cái thang cuốn cụ thể.
    • 9: used - được sử dụng.
    • 10: from - từ ... đến (from 8,000 and 9,600).
    • 11: it has - nó có khả năng.
    • 12: done - thực hiện (so done).
    • 13: doesn't need - không cần.
    • 14: developing - đang phát triển.

Задание VIII: Rewrite these sentences with the same meaning

Các câu này đã được giải quyết ở lượt phản hồi trước.

  1. Our intention is to repair the car next week.
    We intend to repair the car next week.
  2. I can't cook as well as my mother does.
    My mother cooks better than I do.
  3. The cake was so hard that I could not eat it. (too)
    The cake was too hard to eat.
  4. They arrived in the middle of our meeting. (having)
    They arrived having interrupted our meeting. (hoặc các biến thể khác)
  5. We canceled the camping trip because it rained heavily.
    Because of the heavy rain, we canceled the camping trip. (hoặc các biến thể khác)
  6. I have never met such a famous person before.
    This is the first time I have met such a famous person.

Lm từ câu 3 đầu ấy

Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn giải quyết các bài tập còn lại. Dựa trên hình ảnh bạn cung cấp, bạn muốn tôi làm các câu bắt đầu từ số 3. Các câu này thuộc phần điền từ vào chỗ trống.


Задание VI: Fill in each gap with one suitable word (Продолжение)

Và đây là các câu còn lại từ phần điền từ:

  1. I gave the waiter a $50 note and waited for my ______________________________________ (change/ cast/ supply/ cost)

    • Đáp án: change
    • Giải thích: "Change" ở đây có nghĩa là tiền thừa trả lại sau khi thanh toán.
  2. They ______________________________________ (were buying / are buying / going to buy / have bought) a new car recently.

    • Đáp án: have bought
    • Giải thích: "Recently" (gần đây) thường đi kèm với thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect), diễn tả một hành động vừa mới xảy ra.
  3. When you rang, I ______________________________________ (cleaned / used to clean / was cleaning / have cleaned) my bike.

    • Đáp án: was cleaning
    • Giải thích: Hành động đang diễn ra ("was cleaning") bị hành động khác xen vào ("When you rang"). Thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) được dùng cho hành động đang diễn ra, và thì Quá khứ Đơn (Past Simple) cho hành động xen vào.
  4. I didn't use to ______________________________________ (don't use to / didn't use to / like) golf, but now I really like it.

    • Đáp án: like
    • Giải thích: Cấu trúc "didn't use to" diễn tả một thói quen trong quá khứ đã không còn. Sau "use to" là động từ nguyên thể.
  5. As I'm ______________________________________ (working / works / working / was working) she finds a better job.

    • Đáp án: working
    • Giải thích: Cần một danh động từ (gerund) hoặc một phần của thì tiếp diễn. Tuy nhiên, câu này có vẻ không đầy đủ hoặc bị lỗi đánh máy. Nếu ý là "As I'm working, she finds a better job", thì "working" là hợp lý.
  6. Thanks to working ______________________________________ (works / working / work) she finds a better job.

    • Đáp án: work
    • Giải thích: Sau giới từ "to", thường là danh từ hoặc danh động từ. Tuy nhiên, cách diễn đạt "Thanks to working work" là thừa. Có thể câu gốc là "Thanks to her work, she finds a better job." hoặc "Thanks to working hard, she finds a better job." Nếu bắt buộc phải điền vào chỗ trống, và xét các lựa chọn, "work" (danh từ) hoặc "working" (danh động từ) có thể được xem xét, tùy vào cấu trúc chính xác của câu.
  7. Denials ______________________________________ (brave/ travel/ brave/ journey/ vehicle/ transport) in this city is quite good, and it's not expensive.

    • Đáp án: travel
    • Giải thích: Từ "Denials" ở đây có thể là lỗi đánh máy, có lẽ nên là "Tours" hoặc "Services". Nếu xét các từ cho sẵn, "travel" phù hợp nhất để nói về việc di chuyển trong thành phố.
  8. Public ______________________________________ (brave/ travel/ brave/ journey/ vehicle/ transport) is quite good, and it's not expensive.

    • Đáp án: transport hoặc vehicles
    • Giải thích: "Public transport" hoặc "public vehicles" là những cụm từ chỉ phương tiện công cộng.
  9. I couldn't sell my old magazines, so I gave ______________________________________ them (over/ away/ up/ off).

    • Đáp án: away
    • Giải thích: Cụm động từ "give away" có nghĩa là cho đi, tặng miễn phí.
  10. Please don't ______________________________________ (prevent/ pause/ interrupt) me when I am speaking.

    • Đáp án: interrupt
    • Giải thích: "Interrupt" có nghĩa là làm gián đoạn lời nói của ai đó.
  11. Did you ______________________________________ (must/ ought/ have/ should) to pay to send the package back?

    • Đáp án: have
    • Giải thích: Cấu trúc "have to" diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Trong câu hỏi về quá khứ, ta dùng "Did you have to...?".
  12. That ______________________________________ (mustn't/ wouldn't/ can't/ shouldn't) be my mobile - mine is silver and that one is black.

    • Đáp án: can't
    • Giải thích: "Can't" dùng để diễn tả sự suy đoán không thể xảy ra. (Cái đó không thể là điện thoại của tôi).
  13. Finally, I ______________________________________ (persuade/ maker/ say/ allow) Simon to lend me his laptop.

    • Đáp án: persuade
    • Giải thích: "Persuade someone to do something" có nghĩa là thuyết phục ai đó làm gì.

Photo
Lm bài 9

Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn giải quyết bài tập số 9.


Задание IX: Read the passage and then decide if the following sentences are T (true) or F (false) (Part 2)

Đoạn văn:
Craig Flatman is every nutritionist's nightmare - a fifteen-year-old who never eats anything but unbelievably, is perfectly healthy! Although his diet contains hardly any protein and is 60% fat, tall, weighs 69kg, and his parents say he has never been seriously ill apart from typical childhood illnesses. Craig, or 'Jam boy', as his friends have nicknamed him, rejects any form of meat, fish, cheese, or eggs. The only time he doesn't eat bread and jam is for breakfast, when he has chocolate cereal.

Câu cần đánh giá:

  1. I prefer reading books to watching television.
    Đánh giá: F (False)

    Пояснение: Đoạn văn nói về Craig Flatman, một cậu bé 15 tuổi có chế độ ăn uống và tình trạng sức khỏe đặc biệt. Đoạn văn không hề đề cập đến sở thích của Craig trong việc đọc sách hay xem TV. Vì thông tin này không có trong đoạn văn, nên câu này được coi là sai (False) theo yêu cầu của đề bài là "quyết định xem câu có đúng với nội dung đoạn văn hay không".


Lm bài IX

Chào bạn, tôi sẽ giúp bạn giải quyết bài tập số IX. Dựa trên hình ảnh, bài tập này yêu cầu đọc một đoạn văn và sau đó quyết định xem các câu đi kèm là đúng (T - true) hay sai (F - false).


Задание IX: Read the passage and then decide if the following sentences are T (true) or F (false)

Đoạn văn:
Craig Flatman is every nutritionist's nightmare - a fifteen-year-old who never eats anything but unbelievably, is perfectly healthy! Although his diet contains hardly any protein and is 60% fat, tall, weighs 69kg, and his parents say he has never been seriously ill apart from typical childhood illnesses. Craig, or 'Jam boy', as his friends have nicknamed him, rejects any form of meat, fish, cheese, or eggs. The only time he doesn't eat bread and jam is for breakfast, when he has chocolate cereal.

Các câu để đánh giá:

(Lưu ý: Tôi sẽ giải quyết từng câu một. Nếu bạn muốn giải quyết theo thứ tự cụ thể, vui lòng cho tôi biết.)

Câu 1: This is

(Câu này không đầy đủ, không thể xác định đúng sai.)

Câu 2: The weather

(Câu này không đầy đủ, không thể xác định đúng sai.)

Câu 3: She hasn't written to me for five months. (last)

Đánh giá: F (False)

Пояснение: Đoạn văn nói về Craig Flatman, một cậu bé 15 tuổi. Không có thông tin nào trong đoạn văn đề cập đến việc "cô ấy" (She) đã không viết thư trong năm tháng. Câu này dường như không liên quan đến nội dung đoạn văn.

Câu 4: I prefer reading books to watching television.

Đánh giá: F (False)

Пояснение: Đoạn văn mô tả chế độ ăn uống và thói quen của Craig Flatman. Không có thông tin nào về việc cậu ấy thích đọc sách hơn xem TV.

Câu 5: I would like you to help me to put the chairs away.

Đánh giá: F (False)

Пояснение: Đây là một lời yêu cầu, không phải là một mệnh đề để đánh giá đúng sai dựa trên đoạn văn. Nó cũng không liên quan đến nội dung của đoạn văn về Craig Flatman.


Lưu ý: Các câu 1 và 2 không đầy đủ nên không thể đánh giá. Các câu còn lại (3, 4, 5) được đánh giá là Sai (F) vì thông tin trong các câu đó không xuất hiện trong đoạn văn được cung cấp.

thinking img
progress gif

Текст скопирован
Готово
Ошибка